| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 場 | ジョウ、チョウ | Trường | 土 Thổ | Nơi chốn, quảng trường, trường hợp | N4 |
| 湯 | トウ | Thang | 水 Thủy | Nước nóng, Nước sôi | N3 |
| 陽 | ヨウ | dương | 阝 phụ | mặt trời, ánh sáng, thái dương | N3 |
| 腸 | チョウ | Tràng | 月 Nhục | ruột | N2 |
| 揚 | ヨウ | Dương | 手 Thủ | Giơ lên, Vén lên, Rán chiên | N1 |
| 瘍 | ヨウ | ương | 疒 nạch | vết loét, nhọt | N1 |