| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 渴 | カツ | khát | 氵 Thủy | khát nước, khao khát | N2 |
| 揭 | ケイ | YẾT | 手 Thủ | niêm yết, treo lên | N2 |
| 喝 | カツ | hát | 口 Bộ Khẩu | quát, mắng, la hét | N1 |
| 葛 | カツ | Cát | 艸 Thảo | cây sắn dây, rắc rối | N1 |
| 褐 | カツ | Hạt | 衤 Bộ Y | màu nâu | N1 |
| 謁 | エツ | Yết | 言 Bộ Ngôn | bái yết, diện kiến | N1 |