Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 爰
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 爰 — 爰
爰
Thanh phù
爰
(爰) gợi âm On
エン
. Mọi chữ dưới đây mượn
爰
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
暖
ダン
Noãn
日
Bộ Nhật
Ấm áp
N3
援
エン
Viện
扌
Tài gảy
Viện trợ, giúp đỡ, cứu viện
N2
媛
エン
Viện
女
Nữ
Người phụ nữ đẹp, Quý bà
N1
緩
カン
Hoãn
糸
Bộ Mịch
nới lỏng, chậm trễ, hoãn
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
暖
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Noãn
Hình thanh
Ấm áp
On
ダン
Kun
あたたか
13
nét
Bộ
日
· Bộ Nhật
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
日 (bộ Nhật, mặt trời) chỉ NGHĨA + 爰 (Viện) chỉ ÂM → ấm áp.
Thanh phù · 声符
爰
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Mặt trời chiếu xuống làm bạn bè thấy ấm áp.
Từ ghép thường gặp
🔊
暖かい
あたたかい
Ấm áp
🔊
暖房
だんぼう
Hệ thống sưởi
🔊
温暖
おんだん
Ôn hòa
🔊
暖冬
だんとう
Mùa đông ấm áp
○ Đã thuộc
援
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Viện
Hình thanh
Viện trợ, giúp đỡ, cứu viện
On
エン
12
nét
Bộ
扌
· Tài gảy
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 爰 (viện) chỉ ÂM → kéo, cứu giúp, viện trợ.
Thanh phù · 声符
爰
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng tay kéo sợi dây hữu nghị để chi viện.
Từ ghép thường gặp
🔊
援助
えんじょ
viện trợ
🔊
応援
おうえん
cổ vũ
🔊
救援
きゅうえん
cứu viện
🔊
支援
しえん
hỗ trợ
○ Đã thuộc
媛
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Viện
Hình thanh
Người phụ nữ đẹp, Quý bà
On
エン
Kun
ひめ
12
nét
Bộ
女
· Nữ
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
女 (bộ Nữ) chỉ NGHĨA + 爰 (viện) chỉ ÂM → người con gái đẹp, mỹ nữ.
Thanh phù · 声符
爰
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người phụ nữ xinh đẹp được viện trợ yêu mến
Từ ghép thường gặp
🔊
愛媛県
えひめけん
Tỉnh Ehime
🔊
才媛
さいえん
Tài viện, phụ nữ tài sắc
🔊
名媛
めいえん
Danh viện, phu nhân danh tiếng
🔊
禅媛
ぜんえん
Thiền viện, nữ thiền sư
○ Đã thuộc
緩
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Hoãn
Hình thanh
nới lỏng, chậm trễ, hoãn
On
カン
Kun
ゆるむ
15
nét
Bộ
糸
· Bộ Mịch
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
糸 (bộ Mịch) chỉ NGHĨA + 爰 (viện) chỉ ÂM → dây chùng = chậm, lỏng, hoãn.
Thanh phù · 声符
爰
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng sợi chỉ kéo dài thời gian đến khi thu hoạch
Từ ghép thường gặp
🔊
緩む
ゆるむ
lỏng ra, dịu đi
🔊
緩める
ゆるめる
nới lỏng, làm chậm
🔊
緩和
かんわ
nới lỏng, giảm bớt
🔊
緩慢
かんまん
trì trệ, chậm chạp
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%