KhoáHọ tượng thanh › Họ 爿
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 爿 — 爿

Thanh phù (爿) gợi âm On ジョウ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Trạng TườngTrạng thái, hình dáng, thư từN3
Tướng Thốntướng quân, tương laiN3
Trángtráng lệ, khỏe mạnh, hùng trángN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Trạng
Hình thanh
Trạng thái, hình dáng, thư từ
On
7 nétBộ · TườngN3
Nguồn gốc chữ · 字源犬 (bộ Khuyển, chó) chỉ NGHĨA + 爿 (Tường) chỉ ÂM → hình trạng, tình trạng (giản thể của 狀).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrạng (状) thái của con chó (犬) bên chiếc giường gỗ (爿)
Từ ghép thường gặp
状態じょうたい trạng thái
状況じょうきょう tình hình
症状しょうじょう triệu chứng
招待状しょうたいじょう thư mời
礼状れいじょう thư cảm ơn
Tướng
Hình thanh
tướng quân, tương lai
On
10 nétBộ · ThốnN3
Nguồn gốc chữ · 字源寸 (tay) + ⺼(thịt) chỉ NGHĨA + 爿 (Tường) chỉ ÂM → dâng thịt, cầm quân, tướng lĩnh, sắp sửa (giản thể của 將).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTướng quân dùng thốn 寸 tay đo thịt trên bàn
Từ ghép thường gặp
将来しょうらい tương lai
将軍しょうぐん tướng quân
将棋しょうぎ cờ tướng Nhật
主将しゅしょう đội trưởng
Tráng
Hình thanh
tráng lệ, khỏe mạnh, hùng tráng
On
6 nétBộ · SĩN1
Nguồn gốc chữ · 字源士 (kẻ sĩ) chỉ NGHĨA + 爿 (tường) chỉ ÂM → tráng kiện, hùng tráng; giản hóa của 壯.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười chiến sĩ đứng bên giường đầy hùng tráng
Từ ghép thường gặp
壮大そうだい tráng lệ
壮絶そうぜつ oanh liệt
壮年そうねん tuổi tráng niên
勇壮ゆうそう hùng dũng
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%