Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 甫
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 甫 — 甫
甫
Thanh phù
甫
(甫) gợi âm On
ホ
. Mọi chữ dưới đây mượn
甫
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
捕
ホ
bộ
扌
thủ
bắt, tóm lấy
N3
補
ホ
Bổ
衣
Y
Bổ sung, Bù đắp, Sửa chữa
N3
哺
ホ
Bộ
口
Khẩu
Nuôi dưỡng, Mớm ăn, Cho ăn
N1
浦
ホ
phổ
氵
bộ thủy (nước)
bến sông, vịnh nhỏ
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
捕
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
bộ
Hình thanh
bắt, tóm lấy
On
ホ
Kun
と・らえる、と・らわれる、つか・まえる、つか・まる
10
nét
Bộ
扌
· thủ
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
扌(bộ Thủ, tay) chỉ NGHĨA + 甫 (Phủ) chỉ ÂM → bắt giữ, tóm.
Thanh phù · 声符
甫
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng tay (扌) bắt lấy kẻ trốn dưới vườn hoa.
Từ ghép thường gặp
🔊
捕まえる
つかまえる
bắt giữ
🔊
捕まる
つかまる
bị bắt
🔊
逮捕
たいほ
bắt giữ, bắt bớ
🔊
捕獲
ほかく
bắt được, tóm được
○ Đã thuộc
補
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Bổ
Hình thanh
Bổ sung, Bù đắp, Sửa chữa
On
ホ
Kun
おぎなう
12
nét
Bộ
衣
· Y
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
衤 (bộ Y, áo) chỉ NGHĨA + 甫 (Phủ) chỉ ÂM → vá áo rách → vá, bổ sung.
Thanh phù · 声符
甫
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Lấy vải của áo (衤) đem vá ruộng (甫) để bổ (補) sung chỗ rách.
Từ ghép thường gặp
🔊
補正
ほせい
Sửa đổi, hiệu chỉnh
🔊
補給
ほきゅう
Bổ sung, cung cấp thêm
🔊
補償
ほしょう
Bồi thường
🔊
補う
おぎなう
Đền bù, bổ sung
🔊
候補
こうほ
Ứng cử viên
○ Đã thuộc
哺
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Bộ
Hình thanh
Nuôi dưỡng, Mớm ăn, Cho ăn
On
ホ
10
nét
Bộ
口
· Khẩu
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
口 (bộ Khẩu, miệng) chỉ NGHĨA + 甫 (phủ) chỉ ÂM → mớm ăn, nuôi (động vật có vú).
Thanh phù · 声符
甫
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng miệng mớm thức ăn nuôi dưỡng con
Từ ghép thường gặp
🔊
哺乳類
ほにゅうるい
Động vật có vú
🔊
哺乳
ほにゅう
Cho bú, nuôi con bằng sữa
🔊
哺育
ほいく
Nuôi dưỡng, chăm sóc bộ dục
🔊
吐哺
とほ
Nhả cơm tiếp khách (thể hiện trọng hiền tài)
○ Đã thuộc
浦
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
phổ
Hình thanh
bến sông, vịnh nhỏ
On
ホ
Kun
うら
10
nét
Bộ
氵
· bộ thủy (nước)
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 甫 (phủ) chỉ ÂM → bến sông, vũng biển.
Thanh phù · 声符
甫
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Nước tràn ngập bến sông nơi có thể trồng trọt.
Từ ghép thường gặp
🔊
浦
うら
vịnh nhỏ
🔊
浦里
うらざと
làng ven biển
🔊
浦々
うらうら
các bến bờ
🔊
三浦
みうら
họ Miura
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%