Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 甬
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 甬 — 甬
甬
Thanh phù
甬
(甬) gợi âm On
ツウ
. Mọi chữ dưới đây mượn
甬
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
通
ツウ、ツ
Thông
官
Sước
Đi qua, thông qua, giao thông
N4
勇
ユウ
Dũng
力
Lực
dũng cảm, mạnh mẽ
N3
痛
ツウ
THỐNG
疒
Nạch
đau đớn
N3
踊
ヨウ
Dũng
足
Túc
Nhảy múa, khiêu vũ
N3
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
通
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thông
Hình thanh
Đi qua, thông qua, giao thông
On
ツウ、ツ
Kun
とおる、とおす、かよう
10
nét
Bộ
官
· Sước
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
辶 (bộ Sước) chỉ NGHĨA + 甬 chỉ ÂM → thông suốt, đi qua.
Thanh phù · 声符
甬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Đi đường (辶) dũng mãnh vượt qua mọi nẻo thông suốt.
Từ ghép thường gặp
🔊
通る
とおる
đi qua
🔊
通う
かよう
đi lại đều đặn
🔊
交通
こうつう
giao thông
🔊
通り
とおり
đường phố
🔊
普通
ふつう
thông thường
○ Đã thuộc
勇
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Dũng
Hình thanh
dũng cảm, mạnh mẽ
On
ユウ
Kun
いさむ
9
nét
Bộ
力
· Lực
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
力 (bộ Lực, sức) chỉ NGHĨA + 甬 (Dũng) chỉ ÂM → dũng cảm, mạnh mẽ.
Thanh phù · 声符
甬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người dũng cảm dùng sức lực để cất tiếng nói vang dội.
Từ ghép thường gặp
🔊
勇敢
ゆうかん
dũng cảm
🔊
勇気
ゆうき
dũng khí
🔊
勇ましい
いさましい
dũng mãnh, hào hùng
🔊
勇者
ゆうしゃ
dũng sĩ
○ Đã thuộc
痛
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
THỐNG
Hình thanh
đau đớn
On
ツウ
Kun
いたい
12
nét
Bộ
疒
· Nạch
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
疒 (bộ Nạch, bệnh) chỉ NGHĨA + 甬 (Dũng) chỉ ÂM → đau đớn, nhức.
Thanh phù · 声符
甬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Bị bệnh (疒) đi qua rào chắn giao thông (甬) vẫn thấy đau đớn.
Từ ghép thường gặp
🔊
痛い
いたい
đau
🔊
痛む
いたむ
đau đớn
🔊
痛飲
つういん
uống say bí tỉ
🔊
頭痛
ずつう
đau đầu
🔊
苦痛
くつう
đau khổ
○ Đã thuộc
踊
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Dũng
Hình thanh
Nhảy múa, khiêu vũ
On
ヨウ
Kun
おどる
14
nét
Bộ
足
· Túc
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
足 (bộ Túc, chân) chỉ NGHĨA + 甬 (Dũng) chỉ ÂM → nhảy múa, nhảy lên.
Thanh phù · 声符
甬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng chân nhảy lên dũng mãnh.
Từ ghép thường gặp
🔊
踊る
おどる
nhảy múa
🔊
踊り
おどり
điệu nhảy
🔊
盆踊り
ぼんおどり
múa lễ hội Bon
🔊
踊り子
おどりこ
vũ công
🔊
踊り場
おどりば
chiếu nghỉ cầu thang
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%