Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 睪
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 睪 — 睪
睪
Thanh phù
睪
(睪) gợi âm On
タク
. Mọi chữ dưới đây mượn
睪
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
訳
ヤク
Dịch
言
Ngôn
thông dịch, lý do, ý nghĩa
N3
沢
タク
trạch
水
Thủy
đầm lầy, ân huệ, phong phú
N2
択
タク
Trạch
扌
Thủ
Lựa chọn
N1
釈
シャク
Thích
釆
Biện
giải thích, phóng thích, buông bỏ
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
訳
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Dịch
Hình thanh
thông dịch, lý do, ý nghĩa
On
ヤク
Kun
わけ
11
nét
Bộ
言
· Ngôn
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
言 (bộ Ngôn, lời nói) chỉ NGHĨA + phần phải chỉ ÂM → dịch nghĩa, lý do (giản thể của 譯).
Thanh phù · 声符
睪
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng ngôn từ để giải thích lý do rõ ràng
Từ ghép thường gặp
🔊
翻訳
ほんやく
biên dịch
🔊
通訳
つうやく
thông dịch
🔊
言い訳
いいわけ
biện bạch, lý do
🔊
訳す
やくす
dịch
○ Đã thuộc
沢
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
trạch
Hình thanh
đầm lầy, ân huệ, phong phú
On
タク
Kun
さわ
7
nét
Bộ
水
· Thủy
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 睪 (dịch) chỉ ÂM → đầm nước, bóng loáng; giản hóa của 澤.
Thanh phù · 声符
睪
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Nước đọng lại ở vùng đất bằng phẳng tạo thành đầm lầy.
Từ ghép thường gặp
🔊
贅沢
ぜいたく
xa xỉ
🔊
沢
さわ
đầm lầy
🔊
潤沢
じゅんたく
phong phú
🔊
光沢
こうたく
độ bóng
🔊
沢山
たくさん
nhiều
○ Đã thuộc
択
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Trạch
Hình thanh
Lựa chọn
On
タク
Kun
えらぶ
7
nét
Bộ
扌
· Thủ
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 睪 (dịch) chỉ ÂM → chọn lựa; giản hóa của 擇.
Thanh phù · 声符
睪
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng tay (扌) để lựa chọn bóng (尺)
Từ ghép thường gặp
🔊
選択
せんたく
Lựa chọn
🔊
採択
さいたく
Thông qua, chấp nhận
🔊
二者択一
にしゃたくいつ
Chọn một trong hai
🔊
択一
たくいつ
Chọn một
○ Đã thuộc
釈
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thích
Hình thanh
giải thích, phóng thích, buông bỏ
On
シャク
Kun
とく
11
nét
Bộ
釆
· Biện
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
釆 (phân biệt) chỉ NGHĨA + 睪 (dịch) chỉ ÂM → giải thích, buông ra; giản hóa của 釋.
Thanh phù · 声符
睪
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng tay phân biệt rõ ràng kích thước để giải thích
Từ ghép thường gặp
🔊
解釈
かいしゃく
giải thích
🔊
釈放
しゃくほう
phóng thích
🔊
釈明
しゃくめい
giải trình
🔊
注釈
ちゅうしゃく
chú thích
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%