Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 禺
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 禺 — 禺
禺
Thanh phù
禺
(禺) gợi âm On
グウ
. Mọi chữ dưới đây mượn
禺
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
偶
グウ
Ngẫu
亻
Nhân
Tình cờ, Ngẫu nhiên, Ngẫu tượng
N3
隅
グウ
Ngung
阜
Phụ
Góc, xó góc
N3
遇
グウ
Ngộ
辵
Sước
gặp gỡ, đối xử
N1
愚
グ
Ngu
心
Tâm
ngu muội, ngốc nghếch, khiêm nhường
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
偶
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Ngẫu
Hình thanh
Tình cờ, Ngẫu nhiên, Ngẫu tượng
On
グウ
9
nét
Bộ
亻
· Nhân
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
亻(bộ Nhân, người) chỉ NGHĨA + 禺 (Ngu) chỉ ÂM → tượng người, đôi lứa, tình cờ.
Thanh phù · 声符
禺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người (亻) gặp con quỷ (禺) một cách ngẫu nhiên.
Từ ghép thường gặp
🔊
偶然
ぐうぜん
Ngẫu nhiên
🔊
偶数
ぐうすう
Số chẵn
🔊
配偶者
はいぐうしゃ
Người phối ngẫu
🔊
偶発
ぐうはつ
Bột phát
○ Đã thuộc
隅
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Ngung
Hình thanh
Góc, xó góc
On
グウ
Kun
すみ
12
nét
Bộ
阜
· Phụ
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
阝 (bộ Phụ, gò đồi) chỉ NGHĨA + 禺 (Ngu) chỉ ÂM → góc, xó.
Thanh phù · 声符
禺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Vùng đất có góc khuất gặp con khỉ.
Từ ghép thường gặp
🔊
隅
すみ
góc, xó
🔊
隅々
すみずみ
mọi ngóc ngách
🔊
片隅
かたすみ
góc khuất, một góc
🔊
四隅
よすみ
bốn góc
○ Đã thuộc
遇
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Ngộ
Hình thanh
gặp gỡ, đối xử
On
グウ
Kun
あう
12
nét
Bộ
辵
· Sước
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
辶 (bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 禺 (ngu) chỉ ÂM → gặp gỡ, đối đãi.
Thanh phù · 声符
禺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Đi trên đường tình cờ gặp một con khỉ đuôi dài
Từ ghép thường gặp
🔊
待遇
たいぐう
đãi ngộ
🔊
境遇
きょうぐう
cảnh ngộ
🔊
奇遇
きぐう
kỳ ngộ
🔊
遭遇
そうぐう
tao ngộ
○ Đã thuộc
愚
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Ngu
Hình thanh
ngu muội, ngốc nghếch, khiêm nhường
On
グ
Kun
おろか
13
nét
Bộ
心
· Tâm
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 禺 (ngu) chỉ ÂM → ngu dốt, khờ khạo.
Thanh phù · 声符
禺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Kẻ ngu ngốc có tâm (心) như côn trùng (虫) trú ở góc ruộng (田)
Từ ghép thường gặp
🔊
愚か
おろか
ngu ngốc, ngớ ngẩn
🔊
愚痴
ぐち
than vãn, cằn nhần
🔊
愚問
ぐもん
câu hỏi ngớ ngẩn
🔊
愚策
ぐさく
kế sách tồi
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%