HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 艮 — 艮
艮
Thanh phù 艮 (艮) gợi âm On コン. Mọi chữ dưới đây mượn 艮 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 銀 | ギン | Ngân | 金 Kim | bạc, ngân | N4 |
| 限 | ゲン | Hạn | 阜 Phụ | giới hạn, hạn chế | N3 |
| 根 | コン | Căn | 木 Mộc | rễ cây, căn bản | N3 |
| 眼 | ガン | Nhãn | 目 Bộ Mục | mắt, điểm mấu chốt | N2 |
| 恨 | コン | Hận | 心 Tâm | Căm hận, Oán hận | N1 |
| 痕 | コン | Ngấn | 疒 Nạch | vết tích, sẹo, dấu vết | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Ngân
Hình thanhbạc, ngân
OnギンKunしろがね
14 nétBộ 金 · KimN4
Nguồn gốc chữ · 字源釒/金 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 艮 chỉ ÂM → bạc.
Thanh phù · 声符艮 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớKim loại tốt là Ngân.
Từ ghép thường gặp銀行 ngân hàng
銀 bạc
銀座 Ginza
銀色 màu bạc
水銀 thủy ngân
Hạn
Hình thanhgiới hạn, hạn chế
OnゲンKunかぎる
9 nétBộ 阜 · PhụN3
Nguồn gốc chữ · 字源阝(bộ Phụ, gò đồi) chỉ NGHĨA + 艮 (Cấn) chỉ ÂM → ranh giới, giới hạn.
Thanh phù · 声符艮 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐứng bên sườn đồi (Phụ) nhìn bằng mắt bị giới HẠN tầm nhìn.
Từ ghép thường gặp限る giới hạn, hạn chế
制限 hạn chế, giới hạn
期限 thời hạn
限界 giới hạn, hạn độ
最低限 mức tối thiểu
Căn
Hình thanhrễ cây, căn bản
OnコンKunね
10 nétBộ 木 · MộcN3
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc, cây) chỉ NGHĨA + 艮 (Cấn) chỉ ÂM → rễ cây, gốc rễ, căn nguyên.
Thanh phù · 声符艮 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây 木 có rễ bám chặt vào mắt đất 艮
Từ ghép thường gặp大根 củ cải trắng
屋根 mái nhà
根本 gốc rễ
根気 kiên nhẫn
Nhãn
Hình thanhmắt, điểm mấu chốt
OnガンKunめ
11 nétBộ 目 · Bộ MụcN2
Nguồn gốc chữ · 字源目 (bộ Mục, mắt) chỉ NGHĨA + 艮 (cấn) chỉ ÂM → con mắt, nhãn.
Thanh phù · 声符艮 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon mắt nhìn thẳng một cách cứng rắn.
Từ ghép thường gặp眼鏡 kính mắt
着眼点 điểm để mắt tới
近眼 cận thị
眼科 nhãn khoa
心眼 tâm nhãn
Hận
Hình thanhCăm hận, Oán hận
OnコンKunうらむ
9 nétBộ 心 · TâmN1
Nguồn gốc chữ · 字源忄 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 艮 (cấn) chỉ ÂM → oán hận, hối tiếc.
Thanh phù · 声符艮 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTâm (忄) sinh oán hận một cách bướng bỉnh (艮).
Từ ghép thường gặp恨む Căm ghét, oán hận
恨み Mối hận, oán hận
痛恨 Tiếc hận sâu sắc
悔恨 Hối hận
怨恨 Oán hận, thù hằn
Ngấn
Hình thanhvết tích, sẹo, dấu vết
OnコンKunあと
11 nétBộ 疒 · NạchN1
Nguồn gốc chữ · 字源疒 (bộ Nạch, bệnh) chỉ NGHĨA + 艮 (Cấn) chỉ ÂM → vết sẹo, dấu tích.
Thanh phù · 声符艮 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCăn bệnh để lại gốc rễ giới hạn thành vết sẹo
Từ ghép thường gặp傷痕 vết sẹo
痕跡 vết tích
血痕 vết máu
爪痕 vết móng tay
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.