| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 募 | ボ | Mộ | 力 Lực | Chiêu mộ, tuyển dụng | N3 |
| 墓 | ボ | mộ | 土 thổ | mồ mả, ngôi mộ | N3 |
| 暮 | ボ | MỘ | 日 Nhật | lặn (mặt trời), sống, cuối ngày | N3 |
| 幕 | マクバク | Mạc | 巾 Cân | Màn, rèm, mạc phủ | N2 |
| 模 | モ | Mô | 木 Mộc | khuôn mẫu, mô phỏng, hình dáng | N2 |
| 漠 | バク | Mạc | 氵 thủy | sa mạc, mơ hồ | N1 |
| 慕 | ボ | mộ | 心 Tâm | hâm mộ, tưởng nhớ, mến mộ | N1 |
| 膜 | マク | Mạc | 月 Nhục | màng, màng mỏng | N1 |