KhoáHọ tượng thanh › Họ 虍
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 虍 — 虍

Thanh phù (虍) gợi âm On リョ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Lự Tâmlo nghĩ, suy nghĩ, tư lựN3
Trống rỗng, Hư hỏng, Giả dốiN1
LỗTù binh, Bị quyến rũ, say đắmN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Lự
Hình thanh
lo nghĩ, suy nghĩ, tư lự
OnKun
15 nétBộ · TâmN3
Nguồn gốc chữ · 字源心 (bộ Tâm, lòng) chỉ NGHĨA + 虍 (Hô) chỉ ÂM → lo nghĩ, suy tính.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon hổ (虍) đứng trên ruộng (田) dùng tim (心) lo nghĩ
Từ ghép thường gặp
遠慮えんりょ khách sáo, ngại ngần
配慮はいりょ quan tâm, cân nhắc
考慮こうりょ xem xét, suy tính
苦慮くりょ lao tâm khổ tứ
慮るおもんぱかる suy nghĩ, cân nhắc
Hình thanh
Trống rỗng, Hư hỏng, Giả dối
OnKun
12 nétBộ · HôN1
Nguồn gốc chữ · 字源丘 (gò đất trống) chỉ NGHĨA + 虍 (hô) chỉ ÂM → trống rỗng, hư không; dạng của 虚.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDưới hang hổ (虍) là khoảng không trống rỗng
Từ ghép thường gặp
虛偽きょぎ Hư ngụy, giả dối
虛栄きょえい Kiêu căng, phù phiếm
虛弱きょじゃく Yếu đuối, hư nhược
虛空こくう Không trung, không gian trống rỗng
Lỗ
Hình thanh
Tù binh, Bị quyến rũ, say đắm
OnKun
13 nétBộ · HôN1
Nguồn gốc chữ · 字源力/男 chỉ NGHĨA (bắt trói) + 虍 (Hô) chỉ ÂM → tù binh, bắt sống.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon hổ (虍) dùng sức mạnh bắt đàn ông làm tù binh.
Từ ghép thường gặp
捕虜ほりょ Tù binh
俘虜ふりょ Tù binh, tù phản chiến
虜囚りょしゅう Tù nhân, người bị giam
虜にするとりこにする Làm say đắm, quyến rũ
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%