Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 虍
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 虍 — 虍
虍
Thanh phù
虍
(虍) gợi âm On
リョ
. Mọi chữ dưới đây mượn
虍
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
慮
リョ
Lự
心
Tâm
lo nghĩ, suy nghĩ, tư lự
N3
虛
キョコ
Hư
虍
Hô
Trống rỗng, Hư hỏng, Giả dối
N1
虜
リョ
Lỗ
虍
Hô
Tù binh, Bị quyến rũ, say đắm
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
慮
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Lự
Hình thanh
lo nghĩ, suy nghĩ, tư lự
On
リョ
Kun
おもんぱかる
15
nét
Bộ
心
· Tâm
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
心 (bộ Tâm, lòng) chỉ NGHĨA + 虍 (Hô) chỉ ÂM → lo nghĩ, suy tính.
Thanh phù · 声符
虍
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Con hổ (虍) đứng trên ruộng (田) dùng tim (心) lo nghĩ
Từ ghép thường gặp
🔊
遠慮
えんりょ
khách sáo, ngại ngần
🔊
配慮
はいりょ
quan tâm, cân nhắc
🔊
考慮
こうりょ
xem xét, suy tính
🔊
苦慮
くりょ
lao tâm khổ tứ
🔊
慮る
おもんぱかる
suy nghĩ, cân nhắc
○ Đã thuộc
虛
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Hư
Hình thanh
Trống rỗng, Hư hỏng, Giả dối
On
キョコ
Kun
むなしい
12
nét
Bộ
虍
· Hô
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
丘 (gò đất trống) chỉ NGHĨA + 虍 (hô) chỉ ÂM → trống rỗng, hư không; dạng của 虚.
Thanh phù · 声符
虍
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dưới hang hổ (虍) là khoảng không trống rỗng
Từ ghép thường gặp
🔊
虛偽
きょぎ
Hư ngụy, giả dối
🔊
虛栄
きょえい
Kiêu căng, phù phiếm
🔊
虛弱
きょじゃく
Yếu đuối, hư nhược
🔊
虛空
こくう
Không trung, không gian trống rỗng
○ Đã thuộc
虜
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Lỗ
Hình thanh
Tù binh, Bị quyến rũ, say đắm
On
リョ
Kun
とりこ
13
nét
Bộ
虍
· Hô
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
力/男 chỉ NGHĨA (bắt trói) + 虍 (Hô) chỉ ÂM → tù binh, bắt sống.
Thanh phù · 声符
虍
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Con hổ (虍) dùng sức mạnh bắt đàn ông làm tù binh.
Từ ghép thường gặp
🔊
捕虜
ほりょ
Tù binh
🔊
俘虜
ふりょ
Tù binh, tù phản chiến
🔊
虜囚
りょしゅう
Tù nhân, người bị giam
🔊
虜にする
とりこにする
Làm say đắm, quyến rũ
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%