HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 蜀 — 蜀
蜀
Thanh phù 蜀 (蜀) gợi âm On ショク. Mọi chữ dưới đây mượn 蜀 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 触 | ショク | Xúc | 角 Góc | Tiếp xúc, Chạm vào, Sờ | N3 |
| 独 | ドク | Độc | 犬 Bộ Khuyển | cô độc, một mình | N2 |
| 属 | ゾク | thuộc | 尸 thi | phụ thuộc, thuộc về | N2 |
| 濁 | ダク | Trọc | 氵 Thủy | Đục, Bẩn, Âm đục | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Xúc
Hình thanhTiếp xúc, Chạm vào, Sờ
OnショクKunさわる
13 nétBộ 角 · GócN3
Nguồn gốc chữ · 字源角 (bộ Giác, sừng) chỉ NGHĨA + 蜀 (dạng giản, Thục) chỉ ÂM → lấy sừng chạm vào → chạm, xúc giác.
Thanh phù · 声符蜀 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng sừng (角) của côn trùng (虫) để tiếp xúc (触) thế giới.
Từ ghép thường gặp触れる Chạm vào, đề cập đến
触る Sờ, chạm
感触 Cảm xúc, xúc giác
接触 Tiếp xúc
触覚 Xúc giác
Độc
Hình thanhcô độc, một mình
OnドクKunひとり
9 nétBộ 犬 · Bộ KhuyểnN2
Nguồn gốc chữ · 字源犭 (bộ Khuyển) chỉ NGHĨA + 蜀 (thục) chỉ ÂM → đơn độc; giản hóa của 獨.
Thanh phù · 声符蜀 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon chó cô độc một mình ngoài đồng sâu.
Từ ghép thường gặp独身 độc thân
独立 độc lập
孤独 cô độc
独占 độc chiếm
独り言 nói một mình
thuộc
Hình thanhphụ thuộc, thuộc về
OnゾクKunぞくする
12 nétBộ 尸 · thiN2
Nguồn gốc chữ · 字源尾 (bộ Vĩ) chỉ NGHĨA + 蜀 (Thục) chỉ ÂM → thuộc về, đi kèm.
Thanh phù · 声符蜀 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớXác chết ở trong nhà đuôi thuộc về dòng họ.
Từ ghép thường gặp所属 thuộc về
金属 kim loại
付属 phụ thuộc
属性 thuộc tính
専属 chuyên thuộc
Trọc
Hình thanhĐục, Bẩn, Âm đục
OnダクKunにごる
16 nétBộ 氵 · ThủyN1
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 蜀 (Thục) chỉ ÂM → đục, vẩn.
Thanh phù · 声符蜀 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước (氵) trong lồng nuôi côn trùng bị đục ngầu.
Từ ghép thường gặp濁流 Dòng nước đục
濁音 Âm đục (có tenten)
混濁 Hỗn đục, đục ngầu
濁る Trở nên đục
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.