HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 袁 — 袁
袁
Thanh phù 袁 (袁) gợi âm On エン. Mọi chữ dưới đây mượn 袁 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 園 | エン | VIÊN | 囗 Vi | vườn, công viên | N4 |
| 遠 | エン | Viễn | 辵 Sước | xa, lâu dài | N4 |
| 猿 | エン | Viên | 犬 Khuyển | con khỉ | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
VIÊN
Hình thanhvườn, công viên
OnエンKunその
13 nétBộ 囗 · ViN4
Nguồn gốc chữ · 字源囗 (bộ Vi, vòng rào) chỉ NGHĨA + 袁 (Viên) chỉ ÂM → vườn (đất có rào).
Thanh phù · 声符袁 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớKhu đất có tường bao quanh (囗) trồng cây mặc áo dài (袁) là khu vườn viên (園).
Từ ghép thường gặp公園 công viên
動物園 sở thú
遊園地 khu vui chơi
幼稚園 trường mẫu giáo
Viễn
Hình thanhxa, lâu dài
OnエンKunとおい
13 nétBộ 辵 · SướcN4
Nguồn gốc chữ · 字源辶(bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 袁 (Viên) chỉ ÂM → xa.
Thanh phù · 声符袁 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMặc áo dài bước đi (Sước) trên con đường đi về nơi xa VIỄN.
Từ ghép thường gặp遠い xa xôi
遠足 dã ngoại, đi bộ đường dài
遠慮 ngần ngại, khách khí
遠隔 từ xa, viễn thông
永遠 vĩnh viễn
Viên
Hình thanhcon khỉ
OnエンKunさる
13 nétBộ 犬 · KhuyểnN1
Nguồn gốc chữ · 字源犭 (bộ Khuyển) chỉ NGHĨA + 袁 (viên) chỉ ÂM → con vượn, con khỉ.
Thanh phù · 声符袁 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon thú mặc áo dài là con khỉ
Từ ghép thường gặp類人猿 vượn người
猿芝居 trò hề rẻ tiền
犬猿の仲 ghét nhau như chó mèo
野生猿 khỉ hoang dã
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.