HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 襄 — 襄
襄
Thanh phù 襄 (襄) gợi âm On ジョウ. Mọi chữ dưới đây mượn 襄 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 壌 | ジョウ | Nhưỡng | 土 Thổ | đất đai, thổ nhưỡng | N1 |
| 嬢 | ジョウ | Nương | 女 Nữ | cô gái, tiểu thư | N1 |
| 讓 | ジョウ | Nhượng | 言 Ngôn | nhượng bộ, nhường nhịn | N1 |
| 釀 | ジョウ | Nhưỡng | 酉 Dậu | Ủ rượu, Gây ra, Tạo ra | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Nhưỡng
Hình thanhđất đai, thổ nhưỡng
OnジョウKunつち
16 nétBộ 土 · ThổN1
Nguồn gốc chữ · 字源土 (bộ Thổ, đất) chỉ NGHĨA + 襄 (Tương) chỉ ÂM → đất mềm, thổ nhưỡng.
Thanh phù · 声符襄 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐất (土) ở vùng này vô cùng tơi xốp, màu mỡ (襄).
Từ ghép thường gặp土壌 thổ nhưỡng, đất
天壌 trời đất
壌土 đất mùn
壌地 đất đai
Nương
Hình thanhcô gái, tiểu thư
Onジョウ
16 nétBộ 女 · NữN1
Nguồn gốc chữ · 字源女 (bộ Nữ) chỉ NGHĨA + 襄 (nhương) chỉ ÂM → cô, con gái; giản hóa của 孃.
Thanh phù · 声符襄 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười phụ nữ lương thiện là một quý cô tiểu thư
Từ ghép thường gặpお嬢さん tiểu thư
令嬢 lệnh ái
愛嬢 con gái cưng
キャバ嬢 nữ tiếp viên hộp đêm
Nhượng
Hình thanhnhượng bộ, nhường nhịn
OnジョウKunゆずる
24 nétBộ 言 · NgônN1
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 襄 (nhương) chỉ ÂM → nhường nhịn, khiêm nhượng; dạng của 譲.
Thanh phù · 声符襄 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng lời nói lễ độ để nhường nhịn nhau
Từ ghép thường gặp譲歩 nhượng bộ
譲渡 chuyển nhượng
移譲 bàn giao
親譲り thừa hưởng từ cha mẹ
Nhưỡng
Hình thanhỦ rượu, Gây ra, Tạo ra
OnジョウKunかもす
24 nétBộ 酉 · DậuN1
Nguồn gốc chữ · 字源酉 (bộ Dậu, rượu) chỉ NGHĨA + 襄 (Tương) chỉ ÂM → ủ rượu, ngâm ủ, gây nên.
Thanh phù · 声符襄 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớỦ rượu cần sự nhương nhịn thời gian.
Từ ghép thường gặp醸造 Ủ rượu, chế biến rượu
醸成 Gây ra, tạo ra bầu không khí
醸す Gây ra, sinh ra
醸造学 Ngành học ủ rượu
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.