Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 辟
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 辟 — 辟
辟
Thanh phù
辟
(辟) gợi âm On
ヘキ
. Mọi chữ dưới đây mượn
辟
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
壁
ヘキ
Bích
土
Thổ
bức tường, thành lũy
N2
避
ヒ
tị
⻌
bộ sước (bước dài)
tránh né, tị nạn
N2
癖
ヘキ
Phích
疒
Nạch
thói quen, tật xấu
N2
璧
ヘキ
bích
玉
Bộ Ngọc
ngọc bích, hoàn mỹ
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
壁
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Bích
Hình thanh
bức tường, thành lũy
On
ヘキ
Kun
かべ
16
nét
Bộ
土
· Thổ
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
土 (bộ Thổ) chỉ NGHĨA + 辟 (Tích) chỉ ÂM → bức tường.
Thanh phù · 声符
辟
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Bức tường làm từ Đất bảo vệ nhà vua.
Từ ghép thường gặp
🔊
壁
かべ
bức tường
🔊
壁紙
かべがみ
giấy dán tường
🔊
絶壁
ぜっぺき
vách đá dựng đứng
🔊
城壁
じょうへき
thành lũy
○ Đã thuộc
避
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
tị
Hình thanh
tránh né, tị nạn
On
ヒ
Kun
さける
16
nét
Bộ
⻌
· bộ sước (bước dài)
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
辶 (bộ Sước) chỉ NGHĨA + 辟 (Tích) chỉ ÂM → tránh, lánh.
Thanh phù · 声符
辟
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Bước đi để né tránh một kẻ đê tiện.
Từ ghép thường gặp
🔊
避ける
さける
tránh né
🔊
避難
ひなん
tị nạn
🔊
回避
かいひ
né tránh
🔊
不可避
ふかひ
không thể tránh khỏi
○ Đã thuộc
癖
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Phích
Hình thanh
thói quen, tật xấu
On
ヘキ
Kun
くせ
18
nét
Bộ
疒
· Nạch
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
疒 (bộ Nạch-bệnh) chỉ NGHĨA + 辟 (Tích) chỉ ÂM → tật, thói quen.
Thanh phù · 声符
辟
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Tật xấu là một loại bệnh khó sửa của kẻ cố chấp
Từ ghép thường gặp
🔊
口癖
くちぐせ
câu cửa miệng
🔊
悪癖
あくへき
thói hư tật xấu
🔊
癖
くせ
thói quen tật
🔊
潔癖
けっぺき
ưa sạch sẽ quá mức
○ Đã thuộc
璧
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
bích
Hình thanh
ngọc bích, hoàn mỹ
On
ヘキ
18
nét
Bộ
玉
· Bộ Ngọc
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
玉 (bộ Ngọc) chỉ NGHĨA + 辟 (Tích) chỉ ÂM → viên ngọc bích tròn dẹt.
Thanh phù · 声符
辟
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Ngọc bích quý giá của nhà vua ở trên tường.
Từ ghép thường gặp
🔊
完璧
かんぺき
hoàn hảo, hoàn mỹ
🔊
双璧
そうへき
song bích, cặp đôi hoàn hảo
🔊
珠璧
しゅへき
ngọc châu và ngọc bích
🔊
連璧
れんぺき
hai vật quý đi liền nhau
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%