| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 誰 | スイ | Thùy | 言 Ngôn | ai | N3 |
| 唯 | ユイ | Duy | 口 Khẩu | duy nhất, chỉ có | N1 |
| 堆 | タイ | Thôi | 土 thổ | tích tụ, chất đống | N1 |
| 推 | スイ | Thôi | 打 Thủ | suy ra, thúc đẩy, giới thiệu | N1 |
| 椎 | スイ | Chùy | 木 Mộc | xương sống, cây sồi, cái chùy | N1 |
| 稚 | チ | Trĩ | 禾 hòa | non nớt, ấu trĩ | N1 |
| 維 | イ | Duy | 糸 Mịch | duy trì, sợi dây | N1 |