Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 雚
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 雚 — 雚
雚
Thanh phù
雚
(雚) gợi âm On
カン
. Mọi chữ dưới đây mượn
雚
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
観
カン
Quan
見
Kiến
Quan sát, Nhìn, Quan điểm
N3
権
ケン
Quyền
木
Mộc
quyền lực, quyền lợi
N2
勧
カン
Khuyến
力
Lực
khuyên bảo, khuyến khích
N1
歓
カン
Hoan
欠
Bộ Khiếm
hoan nghênh, vui mừng
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
観
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Quan
Hình thanh
Quan sát, Nhìn, Quan điểm
On
カン
Kun
みる
18
nét
Bộ
見
· Kiến
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
見 (bộ Kiến, nhìn) chỉ NGHĨA + 雚 (Quán) chỉ ÂM → quan sát, xem (giản thể của 觀).
Thanh phù · 声符
雚
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Nhìn kỹ một con chim bay để quan sát.
Từ ghép thường gặp
🔊
観光
かんこう
tham quan
🔊
観客
かんきゃく
khán giả
🔊
観察
かんさつ
quan sát
🔊
主観
しゅかん
chủ quan
🔊
観点
かんてん
quan điểm
○ Đã thuộc
権
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Quyền
Hình thanh
quyền lực, quyền lợi
On
ケン
15
nét
Bộ
木
· Mộc
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 雚 (quán) chỉ ÂM → quyền lực; giản hóa của 權.
Thanh phù · 声符
雚
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Con chim đậu trên cây có quyền tự do.
Từ ghép thường gặp
🔊
権利
けんり
quyền lợi
🔊
政権
せいけん
chính quyền
🔊
特権
とっけん
đặc quyền
🔊
権力
けんりょく
quyền lực
🔊
人権
じんけん
nhân quyền
○ Đã thuộc
勧
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Khuyến
Hình thanh
khuyên bảo, khuyến khích
On
カン
Kun
すすめる
13
nét
Bộ
力
· Lực
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
力 (bộ Lực) chỉ NGHĨA + 雚 (quán) chỉ ÂM → khuyên nhủ, cổ vũ; giản hóa của 勸.
Thanh phù · 声符
雚
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng sức lực để khuyên bảo người ta làm việc thiện
Từ ghép thường gặp
🔊
勧告
かんこく
khuyến cáo
🔊
勧誘
かんゆう
rủ rê
🔊
勧進
かんじん
quyên góp
🔊
勧善懲悪
かんぜんちょうあく
khuyến thiện trừng ác
○ Đã thuộc
歓
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Hoan
Hình thanh
hoan nghênh, vui mừng
On
カン
Kun
よろこぶ
15
nét
Bộ
欠
· Bộ Khiếm
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
欠 (há miệng) chỉ NGHĨA + 雚 (quán) chỉ ÂM → vui mừng, hân hoan; giản hóa của 歡.
Thanh phù · 声符
雚
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Con chim há miệng kêu vui mừng hoan hỷ
Từ ghép thường gặp
🔊
歓迎
かんげい
hoan nghênh
🔊
歓喜
かんき
hoan hỷ
🔊
歓声
かんせい
tiếng hoan hô
🔊
歓談
かんだん
trò chuyện vui vẻ
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%