KhoáHọ tượng thanh › Họ 韋
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 韋 — 韋

Thanh phù (韋) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
vi vi (vây quanh)bao quanh, vây quanhN3
NhânVĩ đại, Cao thượng, GiỏiN3
Vi SướcSai, Khác biệt, Vi phạmN3
vệ Hànhbảo vệ, phòng vệN2
Mịchvĩ độ, đường vĩ tuyến, sợi ngangN1
PHẦN 1

Học từng chữ

vi
Hình thanh
bao quanh, vây quanh
OnKun
7 nétBộ · vi (vây quanh)N3
Nguồn gốc chữ · 字源囗 (bộ Vi, vòng vây) chỉ NGHĨA + 韋 (dạng giản, Vi) chỉ ÂM → bao vây, quây quanh.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBao VI quanh cái GIẾNG (tỉnh) bằng tường THÀNH
Từ ghép thường gặp
囲むかこむ bao quanh
周囲しゅうい chu vi, xung quanh
範囲はんい phạm vi
雰囲気ふんいき bầu không khí
囲いかこい hàng rào, tường vây
Hình thanh
Vĩ đại, Cao thượng, Giỏi
OnKun
12 nétBộ · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源亻(bộ Nhân, người) chỉ NGHĨA + 韋 (Vi) chỉ ÂM → to lớn, vĩ đại, phi thường.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười (亻) đi vòng quanh da (韋) làm nên điều vĩ đại.
Từ ghép thường gặp
偉いえらい Vĩ đại, giỏi
偉大いだい Vĩ đại
偉人いじん Vĩ nhân
偉業いぎょう Sự nghiệp vĩ đại
Vi
Hình thanh
Sai, Khác biệt, Vi phạm
OnKun
13 nétBộ · SướcN3
Nguồn gốc chữ · 字源辶 (bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 韋 (Vi) chỉ ÂM → trái ngược, sai khác.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐi bộ bao quanh tấm da thú là sai hướng, vi phạm.
Từ ghép thường gặp
違うちがう sai, khác
間違いまちがい lỗi lầm
違反いはん vi phạm
違和感いわかん cảm giác lạc lõng
相違そうい khác nhau
vệ
Hình thanh
bảo vệ, phòng vệ
OnKun
16 nétBộ · HànhN2
Nguồn gốc chữ · 字源行 (đường đi, tuần vòng) chỉ NGHĨA + 韋 (vi) chỉ ÂM → canh giữ, bảo vệ.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớHành động đi vòng quanh bảo vệ tháp canh
Từ ghép thường gặp
衛生えいせい vệ sinh
防衛ぼうえい phòng vệ
衛星えいせい vệ tinh
自衛じえい tự vệ
Hình thanh
vĩ độ, đường vĩ tuyến, sợi ngang
OnKun
16 nétBộ · MịchN1
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch) chỉ NGHĨA + 韋 (Vi) chỉ ÂM → sợi ngang, vĩ tuyến.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSợi chỉ dệt thành vĩ độ bao quanh da.
Từ ghép thường gặp
緯度いど vĩ độ
経緯けいい đầu đuôi sự việc
北緯ほくい vĩ độ bắc
南緯なんい vĩ độ nam
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%