| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 囲 | イ | vi | 囗 vi (vây quanh) | bao quanh, vây quanh | N3 |
| 偉 | イ | Vĩ | 亻 Nhân | Vĩ đại, Cao thượng, Giỏi | N3 |
| 違 | イ | Vi | 辶 Sước | Sai, Khác biệt, Vi phạm | N3 |
| 衛 | エイ | vệ | 行 Hành | bảo vệ, phòng vệ | N2 |
| 緯 | イ | vĩ | 糸 Mịch | vĩ độ, đường vĩ tuyến, sợi ngang | N1 |