BÀI 1自然
Bài 1 · Trời đất & thiên nhiên
Mười chữ tượng hình gốc nhất — vẽ thẳng cảnh vật quanh ta. Nhớ hình là nhớ chữ. Cuối bài có bài tập tự chấm + Giáo viên AI.
PHẦN 1
Học chữ学習
Nhật
Tượng hìnhBộ thủngày, mặt trời, Nhật Bản
Onニチ、ジツKunひ、び、か
4 nétBộ 日 · bộ NhậtN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ mặt trời: vòng tròn có chấm ở giữa.
Mẹo nhớHình mặt trời tròn có vạch ở giữa.
Từ ghép thường gặp日本 Nhật Bản
毎日 hàng ngày
日曜日 chủ nhật
今日 hôm nay
昨日 hôm qua
Nguyệt
Tượng hìnhBộ thủmặt trăng, tháng
Onゲツ、ガツKunつき
4 nétBộ 月 · bộ NguyệtN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ mặt trăng lưỡi liềm.
Mẹo nhớHình mảnh trăng khuyết có hai vạch mây che.
Từ ghép thường gặp月 mặt trăng
一月 tháng một
月曜日 thứ hai
毎月 hàng tháng
今月 tháng này
Sơn
Tượng hìnhBộ thủnúi
OnサンKunやま
3 nétBộ 山 · SơnN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ ba ngọn núi nhô lên.
Mẹo nhớHình dạng ba ngọn núi song song
Từ ghép thường gặp富士山 núi Phú Sĩ
火山 núi lửa
山林 sơn lâm
登山 leo núi
山道 đường núi
Xuyên
Tượng hìnhBộ thủsông
OnセンKunかわ
3 nétBộ 川 · XuyênN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ dòng sông đang chảy.
Mẹo nhớHình ảnh các dòng sông chảy song song
Từ ghép thường gặp川岸 bờ sông
小川 suối nhỏ
河川 sông ngòi
川上 thượng nguồn
川下 hạ lưu
Thủy
Tượng hìnhBộ thủnước
OnスイKunみず
4 nétBộ 水 · ThủyN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ dòng nước chảy thành tia.
Mẹo nhớDòng nước chảy bắn ra bốn phía
Từ ghép thường gặp水曜日 thứ tư
水道 nước máy
水泳 bơi lội
海水 nước biển
水着 đồ bơi
HỎA
Tượng hìnhBộ thủlửa
OnカKunひ
4 nétBộ 火 · HỏaN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ ngọn lửa đang bốc cháy.
Mẹo nhớHình ngọn lửa đang bùng cháy dữ dội.
Từ ghép thường gặp火曜日 thứ ba
火事 hỏa hoạn
火山 núi lửa
花火 pháo hoa
Mộc
Tượng hìnhBộ thủcây, gỗ
Onモク、ボクKunき
4 nétBộ 木 · MộcN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ một cái cây có cành và rễ.
Mẹo nhớHình dáng cây có cành lá và rễ cắm sâu
Từ ghép thường gặp木曜日 thứ năm
木製 làm bằng gỗ
大木 cây cổ thụ
木材 vật liệu gỗ
木立 lùm cây
Điền
Tượng hìnhBộ thủRuộng, ruộng lúa
OnデンKunた
5 nétBộ 田 · ĐiềnN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ thửa ruộng chia thành ô.
Mẹo nhớHình dáng thửa ruộng chia ô.
Từ ghép thường gặp水田 ruộng lúa nước
田舎 vùng quê
油田 mỏ dầu
成田 sân bay Narita
田んぼ ruộng lúa
THỔ
Tượng hìnhBộ thủđất
OnドKunつち
3 nétBộ 土 · ThổN5
Nguồn gốc chữ · 字源Cục đất đắp trên mặt đất = đất.
Mẹo nhớCây mọc lên từ mặt đất.
Từ ghép thường gặp土曜日 thứ bảy
土地 đất đai
土産 quà lưu niệm
粘土 đất sét
VŨ
Tượng hìnhBộ thủmưa
OnウKunあめ
8 nétBộ 雨 · VũN5
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ những giọt mưa rơi từ đám mây.
Mẹo nhớHình các giọt nước mưa rơi xuống từ những đám mây.
Từ ghép thường gặp大雨 mưa to
雨天 trời mưa
雨具 đồ đi mưa
梅雨 mùa mưa
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.