Trí LữBJT

Giáo án đề xuất 50 phút/bài; điều chỉnh theo lớp. Câu trả lời mẫu là một cách đáp, không phải đáp án duy nhất của phần viết. Chấm theo thông tin, quan hệ và căn cứ; không quy đổi rubric sang bậc BJT.

Họp: tách quyết định, thử nghiệm và việc chưa chốt

Mở bài học

Bạn là Linh, phụ trách thử một hệ thống trong công ty. Trưởng phòng Sato có quyền quyết định triển khai.

Trình tự 50 phút

  1. 5 phút — recall: Khởi động: hỏi một ví dụ khi người học đã nhầm “sẽ xem xét” thành “đã đồng ý”.
  2. 10 phút — worked-example: Đối chiếu câu chưa phù hợp và câu sửa; yêu cầu nêu căn cứ theo vai, dữ kiện.
  3. 15 phút — practice: Lập ba cột: quyết định / chưa quyết định / việc tiếp theo. Mỗi cột phải chỉ được câu làm căn cứ.
  4. 10 phút — transfer: Ở tình huống mới, trưởng phòng cho ba người phòng tổng vụ thử từ thứ Tư. Bạn phải gửi ý kiến của ba người cho trưởng phòng trước 12 giờ thứ Hai tuần tới; giá dự toán chưa có, bạn sẽ hỏi bên bán ngày mai. Viết báo cáo ngắn, không cam kết triển khai toàn công ty.
  5. 10 phút — exit-retrieval: Che mẫu. Viết lại báo cáo với hạn báo cáo đổi sang thứ Ba; nói phần nào thay đổi và phần nào giữ nguyên.

Lưu ý riêng của bài

Script gốc để giáo viên đọc — audio đang chờ nghiệm thu
Bốn câu kiểm tra và lời giải từng phương án

Điều đã quyết định

場面:同じ会社の佐藤部長と担当のリンが、社内会議で話しています。導入を決める権限は佐藤部長にあります。

佐藤部長:新システムの全社導入は、費用を確認してから判断します。来週は営業部の五人だけで試してください。

担当のリン:試用は月曜から金曜までですね。全社員への案内も準備しますか。

佐藤部長:全社向けの案内はまだ必要ありません。金曜の夕方までに、試用した五人の意見と見積額を私に送ってください。

来週行うこととして、決まっているのはどれですか。

  1. 全社員が新システムを使う。
  2. 営業部の五人で試す。
  3. 新システムの購入契約を結ぶ。
  4. 営業部全員に費用の決定を任せる。

Đáp án 2

「五人だけで試してください」 là chỉ thị đã chốt.

  1. Toàn công ty chưa được quyết định; chỉ năm người thử.
  2. 「五人だけで試してください」 là chỉ thị đã chốt.
  3. Chưa có quyết định mua hay ký hợp đồng.
  4. Bộ phận kinh doanh thử; quyền quyết định vẫn ở trưởng phòng.

Báo cáo đúng người và hạn

場面:同じ会社の佐藤部長と担当のリンが、社内会議で話しています。導入を決める権限は佐藤部長にあります。

佐藤部長:新システムの全社導入は、費用を確認してから判断します。来週は営業部の五人だけで試してください。

担当のリン:試用は月曜から金曜までですね。全社員への案内も準備しますか。

佐藤部長:全社向けの案内はまだ必要ありません。金曜の夕方までに、試用した五人の意見と見積額を私に送ってください。

リンが金曜の夕方までに佐藤部長へ送るものはどれですか。

  1. 全社員への導入案内だけ
  2. 購入済みのシステムの領収書
  3. 五人の意見と見積額
  4. 五人の名前だけ

Đáp án 3

Cuối lời nhắn yêu cầu cả ý kiến của năm người và giá dự toán.

  1. 部長 nói chưa cần thông báo toàn công ty.
  2. Chưa mua; văn bản không có biên lai.
  3. Cuối lời nhắn yêu cầu cả ý kiến của năm người và giá dự toán.
  4. Tên người không thay thế hai thông tin được yêu cầu.

Sửa báo cáo quá lời

場面:同じ会社の佐藤部長と担当のリンが、社内会議で話しています。導入を決める権限は佐藤部長にあります。

佐藤部長:新システムの全社導入は、費用を確認してから判断します。来週は営業部の五人だけで試してください。

担当のリン:試用は月曜から金曜までですね。全社員への案内も準備しますか。

佐藤部長:全社向けの案内はまだ必要ありません。金曜の夕方までに、試用した五人の意見と見積額を私に送ってください。

リンが同僚に伝える内容として、最も正確なのはどれですか。

  1. 全社導入が決定しました。
  2. 全社導入は中止になりました。
  3. 費用が安ければ自動的に全社導入します。
  4. まず五人で試し、意見と見積額を部長に報告します。

Đáp án 4

Giữ đúng phạm vi thử và bước báo cáo; không đoán quyết định sau đó.

  1. Biến bước thử thành quyết định triển khai.
  2. Chưa quyết định không đồng nghĩa đã hủy.
  3. Không có điều kiện giá rẻ là tự động triển khai.
  4. Giữ đúng phạm vi thử và bước báo cáo; không đoán quyết định sau đó.

Đọc quyết định mới

後日、佐藤部長から新しい連絡が来ました。「試用は予定どおり月曜に始めてください。見積額の回答が遅れているので、報告は翌週の火曜午前までで構いません。」

新しい連絡で変更されたのはどれですか。

  1. 試用を始める曜日
  2. 報告の締切
  3. 試用する部署
  4. 導入を決める人

Đáp án 2

Hạn báo cáo chuyển từ chiều thứ Sáu sang sáng thứ Ba tuần kế.

  1. Thử vẫn bắt đầu thứ Hai như cũ.
  2. Hạn báo cáo chuyển từ chiều thứ Sáu sang sáng thứ Ba tuần kế.
  3. Không có thay đổi bộ phận.
  4. Không có thay đổi người quyết định.

Vận dụng và rubric

Ở tình huống mới, trưởng phòng cho ba người phòng tổng vụ thử từ thứ Tư. Bạn phải gửi ý kiến của ba người cho trưởng phòng trước 12 giờ thứ Hai tuần tới; giá dự toán chưa có, bạn sẽ hỏi bên bán ngày mai. Viết báo cáo ngắn, không cam kết triển khai toàn công ty.

Một cách đáp để đối chiếu

Phiếu thoát và ôn

Che mẫu. Viết lại báo cáo với hạn báo cáo đổi sang thứ Ba; nói phần nào thay đổi và phần nào giữ nguyên.

Email: tìm người phải làm, điều kiện và thời hạn

Mở bài học

Bạn thuộc phòng kinh doanh, chưa nộp khoản đi lại tháng Chín và đang đọc email hướng dẫn nội bộ.

Trình tự 50 phút

  1. 5 phút — recall: Cho người học tô ba điều kiện bằng ba dấu riêng; không suy tất cả người nhận đều phải làm lại.
  2. 10 phút — worked-example: Đối chiếu câu chưa phù hợp và câu sửa; yêu cầu nêu căn cứ theo vai, dữ kiện.
  3. 15 phút — practice: Yêu cầu giải thích vì sao 原則 không giống 必ず. Không biến bài giả định thành tư vấn thủ tục doanh nghiệp thật.
  4. 10 phút — transfer: Giờ hạn nộp đổi thành 15 giờ ngày 4/10. Bạn chưa nộp và ảnh hóa đơn bị mờ, không phải mất hóa đơn. Viết câu hỏi cho kế toán: nêu đúng tình trạng, hỏi cần bổ sung gì trước khi nộp và xác nhận hạn mới.
  5. 10 phút — exit-retrieval: Không mở email. Nhắc lại ba nhóm: chưa nộp có hóa đơn, chưa nộp mất hóa đơn, đã nộp. Mỗi nhóm phải làm gì?

Lưu ý riêng của bài

Bốn câu kiểm tra và lời giải từng phương án

Đọc điều kiện ngoại lệ

架空の社内メール。宛先は営業部全員です。

件名:交通費の申請について

9月分の交通費は、10月3日17時までに申請してください。領収書の画像も添付してください。領収書を紛失した場合は、申請前に経理部へ相談してください。期限を過ぎた申請は、原則として翌月の処理になります。すでに申請済みの方は、再申請の必要はありません。

領収書をなくし、まだ申請していない人は、まず何をしますか。

  1. 領収書なしで直ちに申請する。
  2. 経理部に相談する。
  3. 翌月まで何もしない。
  4. 同じ申請を二回送る。

Đáp án 2

「申請前に経理部へ相談」 là bước trước tiên.

  1. Nguồn yêu cầu hỏi trước khi nộp nếu mất hóa đơn.
  2. 「申請前に経理部へ相談」 là bước trước tiên.
  3. Không có yêu cầu tự chờ sang tháng.
  4. Không có lý do nộp hai lần.

Không thêm việc không cần

架空の社内メール。宛先は営業部全員です。

件名:交通費の申請について

9月分の交通費は、10月3日17時までに申請してください。領収書の画像も添付してください。領収書を紛失した場合は、申請前に経理部へ相談してください。期限を過ぎた申請は、原則として翌月の処理になります。すでに申請済みの方は、再申請の必要はありません。

すでに申請を済ませた人について、正しいのはどれですか。

  1. 必ずもう一度申請する。
  2. 領収書を紛失したと報告する。
  3. 再申請しなくてよい。
  4. 全員、翌月の処理になる。

Đáp án 3

「再申請の必要はありません」: không cần gửi lại.

  1. Câu cuối phủ định việc phải nộp lại.
  2. Không có dữ kiện người này mất hóa đơn.
  3. 「再申請の必要はありません」: không cần gửi lại.
  4. Chỉ nói trường hợp quá hạn thường xử lý tháng kế.

Hiểu mức chắc chắn

架空の社内メール。宛先は営業部全員です。

件名:交通費の申請について

9月分の交通費は、10月3日17時までに申請してください。領収書の画像も添付してください。領収書を紛失した場合は、申請前に経理部へ相談してください。期限を過ぎた申請は、原則として翌月の処理になります。すでに申請済みの方は、再申請の必要はありません。

「原則として翌月の処理」と同じ意味に最も近いのはどれですか。

  1. どんな場合も必ず翌月に処理する。
  2. 処理する月は全く決まっていない。
  3. 当月に処理することが保証されている。
  4. 通常は翌月の処理だが、例外の可能性は残る。

Đáp án 4

Giữ quy tắc chung mà không xóa khả năng ngoại lệ.

  1. 「原則」 không phải tuyệt đối mọi trường hợp.
  2. Đã có quy tắc thông thường; không phải hoàn toàn chưa rõ.
  3. Trái nội dung nói sang tháng kế.
  4. Giữ quy tắc chung mà không xóa khả năng ngoại lệ.

Lời hỏi có đủ dữ kiện

架空の社内メール。宛先は営業部全員です。

件名:交通費の申請について

9月分の交通費は、10月3日17時までに申請してください。領収書の画像も添付してください。領収書を紛失した場合は、申請前に経理部へ相談してください。期限を過ぎた申請は、原則として翌月の処理になります。すでに申請済みの方は、再申請の必要はありません。

まだ申請していないリンは領収書を紛失しました。経理部への相談として最も適切なのはどれですか。

  1. 領収書を紛失しました。申請前に必要な手続きを教えていただけますか。
  2. 申請しましたので、今月必ず処理してください。
  3. 領収書はあります。再申請します。
  4. 申請は不要ですよね。

Đáp án 1

Nêu đúng mất hóa đơn, chưa nộp và hỏi thủ tục; không tự đòi ngoại lệ.

  1. Nêu đúng mất hóa đơn, chưa nộp và hỏi thủ tục; không tự đòi ngoại lệ.
  2. Sai trạng thái đã nộp và thêm cam kết xử lý tháng này.
  3. Trái dữ kiện mất hóa đơn.
  4. Chưa nộp nên không được suy là miễn nộp.

Vận dụng và rubric

Giờ hạn nộp đổi thành 15 giờ ngày 4/10. Bạn chưa nộp và ảnh hóa đơn bị mờ, không phải mất hóa đơn. Viết câu hỏi cho kế toán: nêu đúng tình trạng, hỏi cần bổ sung gì trước khi nộp và xác nhận hạn mới.

Một cách đáp để đối chiếu

Phiếu thoát và ôn

Không mở email. Nhắc lại ba nhóm: chưa nộp có hóa đơn, chưa nộp mất hóa đơn, đã nộp. Mỗi nhóm phải làm gì?

Điện thoại: lời nhắn chính xác, không hứa thay

Mở bài học

Linh ở công ty Aozora nhận cuộc gọi từ Suzuki của công ty Midori. Tanaka phụ trách báo giá; Linh chỉ chuyển lời.

Trình tự 50 phút

  1. 5 phút — recall: Giáo viên đóng Suzuki, học viên đóng Linh; không đưa bản chữ khi luyện nghe có người đọc.
  2. 10 phút — worked-example: Đối chiếu câu chưa phù hợp và câu sửa; yêu cầu nêu căn cứ theo vai, dữ kiện.
  3. 15 phút — practice: Lần hai đổi một con số để kiểm học viên có cập nhật hay chỉ chép mẫu.
  4. 10 phút — transfer: Khách đổi yêu cầu: hỏi giá 25 chiếc, mong trả lời qua email trước 11 giờ ngày mai. Viết lời nhắn nội bộ gửi Tanaka, có tên khách Suzuki/công ty Midori và ghi đây là thời hạn mong muốn, chưa được xác nhận.
  5. 10 phút — exit-retrieval: Che lời nhắn. Nhắc lại năm mục cần ghi, rồi đổi email thành điện thoại và sửa đúng phần liên quan.

Lưu ý riêng của bài

Script gốc để giáo viên đọc — audio đang chờ nghiệm thu
Bốn câu kiểm tra và lời giải từng phương án

Ghi đúng yêu cầu

場面:リンは青空機器の営業担当です。社外のみどり商事の鈴木から電話がありました。見積額を決められるのは田中で、リンにはその権限がありません。

鈴木:みどり商事の鈴木です。見積書について、田中さんをお願いできますか。

リン:申し訳ございません。田中は外出しており、15時以降に戻る見込みです。

鈴木:そうですか。数量を20台から30台に変えた場合の金額を知りたいんです。できれば今日の16時までにメールで回答をいただけますか。メールアドレスは前回と同じです。

リン:数量を30台に変更した場合の金額ですね。16時までにメールでの回答をご希望と、田中に申し伝えます。

鈴木が知りたいことは何ですか。

  1. 20台を返品する方法
  2. 30台に変更した場合の金額
  3. 30台がすでに届いたかどうか
  4. 田中が15時に必ず戻るかどうか

Đáp án 2

「20台から30台に変えた場合の金額」 là điều khách muốn biết.

  1. Không có yêu cầu trả hàng.
  2. 「20台から30台に変えた場合の金額」 là điều khách muốn biết.
  3. Không nói hàng đã giao.
  4. Giờ trở lại chỉ là thông tin để liên hệ, không phải nội dung báo giá.

Kênh và thời hạn mong muốn

場面:リンは青空機器の営業担当です。社外のみどり商事の鈴木から電話がありました。見積額を決められるのは田中で、リンにはその権限がありません。

鈴木:みどり商事の鈴木です。見積書について、田中さんをお願いできますか。

リン:申し訳ございません。田中は外出しており、15時以降に戻る見込みです。

鈴木:そうですか。数量を20台から30台に変えた場合の金額を知りたいんです。できれば今日の16時までにメールで回答をいただけますか。メールアドレスは前回と同じです。

リン:数量を30台に変更した場合の金額ですね。16時までにメールでの回答をご希望と、田中に申し伝えます。

伝言に残す連絡方法と希望時刻はどれですか。

  1. 今日15時までに電話
  2. 明日16時までにメール
  3. 今日16時までにメール
  4. 今日16時までに郵送

Đáp án 3

今日16時までにメール: đúng cả kênh và thời điểm mong muốn.

  1. Khách muốn email, không phải điện thoại trước15h.
  2. Khách nói hôm nay.
  3. 今日16時までにメール: đúng cả kênh và thời điểm mong muốn.
  4. 郵送 không phải email.

Không hứa thay đồng nghiệp

場面:リンは青空機器の営業担当です。社外のみどり商事の鈴木から電話がありました。見積額を決められるのは田中で、リンにはその権限がありません。

鈴木:みどり商事の鈴木です。見積書について、田中さんをお願いできますか。

リン:申し訳ございません。田中は外出しており、15時以降に戻る見込みです。

鈴木:そうですか。数量を20台から30台に変えた場合の金額を知りたいんです。できれば今日の16時までにメールで回答をいただけますか。メールアドレスは前回と同じです。

リン:数量を30台に変更した場合の金額ですね。16時までにメールでの回答をご希望と、田中に申し伝えます。

リンの立場で避けるべき伝え方はどれですか。

  1. 30台の場合の金額を知りたいとのことです。
  2. 16時までのご回答をご希望です。
  3. 田中に申し伝えます。
  4. 田中が必ず16時までに回答します。

Đáp án 4

Không có xác nhận của Tanaka; Linh không có căn cứ để hứa thay.

  1. Giữ đúng nội dung yêu cầu.
  2. 「ご希望」 giữ đây là mong muốn của khách.
  3. Chuyển lời nằm trong phạm vi của Linh.
  4. Không có xác nhận của Tanaka; Linh không có căn cứ để hứa thay.

Cập nhật lời nhắn

鈴木から再度電話がありました。「先ほど30台とお伝えしましたが、25台の場合の金額に変更してください。回答の希望時刻とメールアドレスはそのままでお願いします。」

伝言のどこを変更しますか。

  1. 希望時刻を明日にする。
  2. 台数を25台にする。
  3. 連絡方法を電話にする。
  4. メールアドレスを削除する。

Đáp án 2

Chỉ đổi số lượng từ30thành25.

  1. Giữ nguyên thời hạn mong muốn.
  2. Chỉ đổi số lượng từ30thành25.
  3. Giữ email.
  4. Địa chỉ giữ như cũ, không xóa.

Vận dụng và rubric

Khách đổi yêu cầu: hỏi giá 25 chiếc, mong trả lời qua email trước 11 giờ ngày mai. Viết lời nhắn nội bộ gửi Tanaka, có tên khách Suzuki/công ty Midori và ghi đây là thời hạn mong muốn, chưa được xác nhận.

Một cách đáp để đối chiếu

Phiếu thoát và ôn

Che lời nhắn. Nhắc lại năm mục cần ghi, rồi đổi email thành điện thoại và sửa đúng phần liên quan.

Lịch họp: ghép chỉ thị với bảng chương trình

Mở bài học

Bạn là Linh, sửa lịch nội bộ theo chỉ thị của Yamada. Mỗi phần dài20phút; các thay đổi chỉ có hiệu lực khi được nói rõ.

Trình tự 50 phút

  1. 5 phút — recall: Cho học viên ghi bảng trước/sau, đánh dấu đúng các ô thay đổi.
  2. 10 phút — worked-example: Đối chiếu câu chưa phù hợp và câu sửa; yêu cầu nêu căn cứ theo vai, dữ kiện.
  3. 15 phút — practice: Nếu đọc script để luyện nghe–đọc, giữ bảng trước mặt người học nhưng ẩn transcript.
  4. 10 phút — transfer: Sau lần đổi phòng cuối cùng, hãy gửi thông báo: thứ Ba13h tại phòngC, giới thiệu sản phẩm20phút trước báo cáo20phút, hỏi đáp13h40–14h. Ghi rõ giờ bắt đầu không đổi.
  5. 10 phút — exit-retrieval: Che bảng. Vẽ lại lịch ba hàng sau thay đổi; giải thích vì sao giờ hỏi đáp không đổi.

Lưu ý riêng của bài

Script gốc để giáo viên đọc — audio đang chờ nghiệm thu
Bốn câu kiểm tra và lời giải từng phương án

Cập nhật thứ tự

場面:社内会議の担当者リンが、進行を決める山田から指示を受けています。次の表は変更前です。

Lịch nội bộ giả định ngày thứ Ba
Thời gianNội dungPhòng
13:00–13:20売上報告A
13:20–13:40商品説明A
13:40–14:00質疑応答A

山田:火曜の会議ですが、売上報告と商品説明の順番を入れ替えてください。各項目は20分のままです。質疑応答の時間は変えません。

リン:最初が商品説明で、その後が売上報告ですね。会議室も変更しますか。

山田:はい。会議室AではなくBを使います。開始時刻は13時のままです。

変更後の売上報告は何時からですか。

  1. 13時から
  2. 13時20分から
  3. 13時40分から
  4. 14時から

Đáp án 2

Mục đầu20phút từ13h; báo cáo bắt đầu13h20.

  1. Báo cáo được chuyển sang mục thứ hai.
  2. Mục đầu20phút từ13h; báo cáo bắt đầu13h20.
  3. 13h40 vẫn là hỏi đáp.
  4. 14h là giờ kết thúc theo lịch, không phải báo cáo.

Tách nội dung giữ nguyên

場面:社内会議の担当者リンが、進行を決める山田から指示を受けています。次の表は変更前です。

Lịch nội bộ giả định ngày thứ Ba
Thời gianNội dungPhòng
13:00–13:20売上報告A
13:20–13:40商品説明A
13:40–14:00質疑応答A

山田:火曜の会議ですが、売上報告と商品説明の順番を入れ替えてください。各項目は20分のままです。質疑応答の時間は変えません。

リン:最初が商品説明で、その後が売上報告ですね。会議室も変更しますか。

山田:はい。会議室AではなくBを使います。開始時刻は13時のままです。

変更されないものの組み合わせはどれですか。

  1. 開始時刻と会議室
  2. 順番と会議室
  3. 開始時刻と質疑応答の時間
  4. 順番と売上報告の開始時刻

Đáp án 3

Giữ13h bắt đầu và13h40–14h hỏi đáp.

  1. Phòng đổiA→B.
  2. Cả thứ tự và phòng đều thay đổi.
  3. Giữ13h bắt đầu và13h40–14h hỏi đáp.
  4. Thứ tự và giờ báo cáo đều đổi.

Thông báo đủ thay đổi

場面:社内会議の担当者リンが、進行を決める山田から指示を受けています。次の表は変更前です。

Lịch nội bộ giả định ngày thứ Ba
Thời gianNội dungPhòng
13:00–13:20売上報告A
13:20–13:40商品説明A
13:40–14:00質疑応答A

山田:火曜の会議ですが、売上報告と商品説明の順番を入れ替えてください。各項目は20分のままです。質疑応答の時間は変えません。

リン:最初が商品説明で、その後が売上報告ですね。会議室も変更しますか。

山田:はい。会議室AではなくBを使います。開始時刻は13時のままです。

参加者への案内として最も正確なのはどれですか。

  1. 会議は14時からA会議室です。
  2. 開始時刻だけ変更します。
  3. 売上報告を先に行い、B会議室を使います。
  4. 13時からB会議室で、商品説明、売上報告、質疑応答の順に行います。

Đáp án 4

Bao gồm đúng giờ/phòng/thứ tự sau thay đổi.

  1. Sai giờ và phòng.
  2. Giờ bắt đầu không đổi; có đổi thứ tự và phòng.
  3. Báo cáo không còn ở đầu.
  4. Bao gồm đúng giờ/phòng/thứ tự sau thay đổi.

Chỉ thực hiện chỉ thị được nêu

追加の連絡です。「会議室Bが使えなくなったので、会議室Cに変更します。それ以外は、先ほど変更した予定どおりです。」

追加の連絡を受けて、何を直しますか。

  1. 会議室だけをCに直す。
  2. 商品説明を13時20分に戻す。
  3. 開始時刻を14時にする。
  4. 質疑応答を中止する。

Đáp án 1

Chỉ có phòng đổiB→C; giữ lịch đã sửa.

  1. Chỉ có phòng đổiB→C; giữ lịch đã sửa.
  2. 「それ以外」 giữ các thay đổi trước, không quay về thứ tự cũ.
  3. Không đổi giờ.
  4. Không có yêu cầu hủy hỏi đáp.

Vận dụng và rubric

Sau lần đổi phòng cuối cùng, hãy gửi thông báo: thứ Ba13h tại phòngC, giới thiệu sản phẩm20phút trước báo cáo20phút, hỏi đáp13h40–14h. Ghi rõ giờ bắt đầu không đổi.

Một cách đáp để đối chiếu

Phiếu thoát và ôn

Che bảng. Vẽ lại lịch ba hàng sau thay đổi; giải thích vì sao giờ hỏi đáp không đổi.

Báo cáo và bảng số liệu: tăng, giảm, lãi và nguyên nhân

Mở bài học

Bạn chuẩn bị báo cáo nội bộ cho ba chi nhánh giả định. Mọi số liệu cùng đơn vị và cùng kỳ so sánh; mục tiêu là đọc đúng tiếng Nhật và dữ kiện.

Trình tự 50 phút

  1. 5 phút — recall: Trước khi đọc, yêu cầu người học nói tên cột và đơn vị; đừng cho họ đoán từ hình thức bảng.
  2. 10 phút — worked-example: Đối chiếu câu chưa phù hợp và câu sửa; yêu cầu nêu căn cứ theo vai, dữ kiện.
  3. 15 phút — practice: Cho tính20/100và20/80, sau đó diễn đạt bằng câu Nhật; điểm bài tập chỉ dùng cho kỹ năng này.
  4. 10 phút — transfer: Ở bảng mới, chỉ thay lợi nhuận Đông từ−4thành+1; các số còn lại giữ nguyên. Viết hai câu: cập nhật trạng thái Đông và so sánh tỷ lệ tăng doanh thu Đông/Tây. Không thêm nguyên nhân mới.
  5. 10 phút — exit-retrieval: Che bảng. Giải thích vì sao Đông và Tây cùng tăng20triệu nhưng tỷ lệ khác nhau; lấy đúng mẫu số.

Lưu ý riêng của bài

Script gốc để giáo viên đọc — audio đang chờ nghiệm thu
Bốn câu kiểm tra và lời giải từng phương án

Doanh thu tăng chưa chắc có lãi

場面:架空の社内報告です。表の金額はすべて百万円単位です。比較は同じ長さの前年同期と今期で行っています。次の説明も資料の一部として読んでください。

Số liệu giả định, đơn vị: triệu yên
Chi nhánhDoanh thu kỳ trướcDoanh thu kỳ nàyLợi nhuận kỳ này
東100120−4
西801005
南100902

担当者:東支店は売上高が前年同期より20増えましたが、広告費が増加したため、営業損益はマイナス4でした。西支店も売上高は20増え、増加率では三支店の中で最も高くなりました。南支店は売上高が減りましたが、黒字を維持しています。

売上高が増えたものの、今期は赤字だった支店はどこですか。

  1. 東支店
  2. 西支店
  3. 南支店
  4. 三支店すべて

Đáp án 1

Đông tăng100→120 nhưng lợi nhuận−4.

  1. Đông tăng100→120 nhưng lợi nhuận−4.
  2. Tây có lãi5.
  3. Nam doanh thu giảm nhưng vẫn lãi2.
  4. Chỉ Đông có lợi nhuận âm.

Phân biệt mức tăng và tỷ lệ

場面:架空の社内報告です。表の金額はすべて百万円単位です。比較は同じ長さの前年同期と今期で行っています。次の説明も資料の一部として読んでください。

Số liệu giả định, đơn vị: triệu yên
Chi nhánhDoanh thu kỳ trướcDoanh thu kỳ nàyLợi nhuận kỳ này
東100120−4
西801005
南100902

担当者:東支店は売上高が前年同期より20増えましたが、広告費が増加したため、営業損益はマイナス4でした。西支店も売上高は20増え、増加率では三支店の中で最も高くなりました。南支店は売上高が減りましたが、黒字を維持しています。

売上高の増加率が最も高いのはどこですか。

  1. 東支店:20%
  2. 西支店:25%
  3. 南支店:10%
  4. 東支店と西支店:同じ20%

Đáp án 2

Tây tăng20/80=25%, cao nhất.

  1. Đông tăng20/100=20%, thấp hơnTây.
  2. Tây tăng20/80=25%, cao nhất.
  3. Nam giảm10%, không tăng10%.
  4. Cùng tăng20triệu nhưng mẫu số khác nên tỷ lệ khác.

Không đổi dấu khi tóm tắt

場面:架空の社内報告です。表の金額はすべて百万円単位です。比較は同じ長さの前年同期と今期で行っています。次の説明も資料の一部として読んでください。

Số liệu giả định, đơn vị: triệu yên
Chi nhánhDoanh thu kỳ trướcDoanh thu kỳ nàyLợi nhuận kỳ này
東100120−4
西801005
南100902

担当者:東支店は売上高が前年同期より20増えましたが、広告費が増加したため、営業損益はマイナス4でした。西支店も売上高は20増え、増加率では三支店の中で最も高くなりました。南支店は売上高が減りましたが、黒字を維持しています。

南支店について正しい説明はどれですか。

  1. 売上高が増え、赤字になった。
  2. 売上高も利益もマイナスになった。
  3. 売上高は減ったが、今期の利益はプラスだ。
  4. 三支店で売上高が最も高い。

Đáp án 3

100→90 là giảm; lợi nhuận2 vẫn dương.

  1. Trái cả chiều doanh thu và dấu lợi nhuận.
  2. Doanh thu90 và lợi nhuận2 đều dương; doanh thu chỉ giảm so với kỳ trước.
  3. 100→90 là giảm; lợi nhuận2 vẫn dương.
  4. 90thấp hơn100và120.

Tách số liệu và suy đoán

場面:架空の社内報告です。表の金額はすべて百万円単位です。比較は同じ長さの前年同期と今期で行っています。次の説明も資料の一部として読んでください。

Số liệu giả định, đơn vị: triệu yên
Chi nhánhDoanh thu kỳ trướcDoanh thu kỳ nàyLợi nhuận kỳ này
東100120−4
西801005
南100902

担当者:東支店は売上高が前年同期より20増えましたが、広告費が増加したため、営業損益はマイナス4でした。西支店も売上高は20増え、増加率では三支店の中で最も高くなりました。南支店は売上高が減りましたが、黒字を維持しています。

資料から断定できないことはどれですか。

  1. 東支店の今期の利益はマイナスだ。
  2. 西支店の売上高は前年同期より増えた。
  3. 南支店の今期の利益はプラスだ。
  4. 西支店の売上増加は広告だけが原因だ。

Đáp án 4

Nguồn không nêu nguyên nhân tăng củaTây; không thể tự quy hết cho quảng cáo.

  1. Được xác nhận bởi−4.
  2. 80→100xác nhận tăng.
  3. Lợi nhuận2xác nhận có lãi.
  4. Nguồn không nêu nguyên nhân tăng củaTây; không thể tự quy hết cho quảng cáo.

Vận dụng và rubric

Ở bảng mới, chỉ thay lợi nhuận Đông từ−4thành+1; các số còn lại giữ nguyên. Viết hai câu: cập nhật trạng thái Đông và so sánh tỷ lệ tăng doanh thu Đông/Tây. Không thêm nguyên nhân mới.

Một cách đáp để đối chiếu

Phiếu thoát và ôn

Che bảng. Giải thích vì sao Đông và Tây cùng tăng20triệu nhưng tỷ lệ khác nhau; lấy đúng mẫu số.

Cài đặt

Nguồn và phạm vi

Năm bài đang mở là tình huống gốc do Trí Lữ biên soạn. Cấu trúc kỳ thi tham chiếu tài liệu BJT chính thức; kết quả bài học không quy đổi sang bậc BJT.

Mở học liệu nền tảng