STORY · 合格体験記 · 16' đọcN3

ゼロから東京大学合格まで — 美さんの物語

Từ N5 đến đậu ĐH Tokyo — chuyện em Mai

Hai năm + 42 giờ/tuần + không bỏ một buổi nào. Lộ trình thực tế từ học viên Trí Lữ.

Nguyễn Minh Mai — sinh năm 2002, quê Cần Thơ. Hai năm trước em bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0. Tháng 4 năm nay, em sẽ bay sang Tokyo để bắt đầu năm nhất Đại học Tokyo, ngành Kinh tế.

Câu chuyện của Mai không phải là chuyện thần kỳ. Nó là chuyện của một người có kế hoạch + 19 giờ học/tuần + không bỏ một buổi nào.

"Em không thông minh hơn ai. Em chỉ là người không bỏ học buổi nào trong 18 tháng. Đó là tất cả."

Tháng 1-6: Từ 0 đến N4

Mai bắt đầu vào tháng 1 năm 2024, ngay sau Tết. Em đăng ký lớp N5 tại Trí Lữ.

Tháng 7-12: N4 → N3

Mai chọn không nghỉ N5 ăn mừng quá lâu. Tuần thứ 3 của tháng 7, em đã bắt đầu Minna 3.

Tháng 13-18: N3 → N2 + EJU prep

Đây là giai đoạn khó nhất. Mai phải vừa lên trình tiếng vừa ôn EJU. Lịch trình:

Tổng: ~7 giờ tiếng Nhật/ngày × 6 ngày/tuần = 42 giờ/tuần.

Tháng 19-24: EJU + nộp hồ sơ ĐH Tokyo

Thi EJU đợt tháng 6/2025 — kết quả: 730/800 điểm (Nhật 380/450, Toán 195/200, Khoa học 155/200).

Tháng 8, nộp hồ sơ ĐH Tokyo qua mạng. Hệ thống Todai cho phép apply online — không cần sang Nhật phỏng vấn.

Tháng 10, phỏng vấn online với 2 giáo sư khoa Kinh tế.

Tháng 12, nhận thư báo đậu.

"Lúc nhận email đậu, em đang ăn cơm với gia đình. Em đọc đi đọc lại 5 lần trước khi tin. Mẹ em khóc trước em."

5 lời khuyên từ Mai

  1. Đừng học một mình — Mai học cùng 3 bạn lớp Trí Lữ. Họ học với nhau qua Discord mỗi tối.
  2. Đừng học liên tục 4-5h — não chết sau 90 phút. Mai chia thành 25 phút × 8 lần/ngày (Pomodoro).
  3. Luôn có sensei sửa Viết — đây là cách nhanh nhất để biết mình sai chỗ nào.
  4. Đọc NHK Easy mỗi ngày — kể cả khi chưa hiểu hết. Não tự ghép pattern theo thời gian.
  5. Ngủ 7-8 tiếng — Mai không bao giờ học sau 22h. Não cần ngủ để consolidate trí nhớ.

Tài liệu Mai dùng

Tổng chi phí Mai đầu tư 2 năm: ~50 triệu VND (học phí + sách + EJU). Đổi lại: học bổng MEXT 100% học phí ĐH Tokyo × 4 năm = tiết kiệm ~800 triệu VND.

TỪ VỰNG · 単語

Từ vựng học tập & thành công

頑張る
ganbaru
cố gắng
毎日
mainichi
mỗi ngày
計画
keikaku
kế hoạch
経験
keiken
kinh nghiệm
成功
seikō
thành công
勉強
benkyō
việc học
時間管理
jikan kanri
quản lý thời gian
家族
kazoku
gia đình
先生
sensei
thầy cô
仲間
nakama
bạn cùng nhóm
睡眠
suimin
giấc ngủ
合格
gōkaku
đậu