05 · KỸ SƯ / PHIÊN DỊCH

Kỹ sư · Phiên dịch

Visa dài hạn cho người có bằng đại học. Lương 250-600k yen/tháng, được mang gia đình, đường tới vĩnh trú trong 10 năm.

{ code · 技術 · N2 } — 技術・人文知識・国際業務 · visa kỹ sư + phiên dịch —

Visa Kỹ sư là gì?

Tên đầy đủ: 技術・人文知識・国際業務 (gijutsu jinbun chishiki kokusai gyōmu) — Visa Kỹ thuật / Kiến thức nhân văn / Nghiệp vụ quốc tế.

Đây là visa cao cấp nhất trong 3 con đường — dành cho người có bằng đại học + tiếng Nhật N3-N2 trở lên. Làm việc tại công ty Nhật như nhân viên chính thức (seishain 正社員), lương ngang người Nhật cùng vị trí.

Ngành nghề phù hợp

Yêu cầu + lương

Tiếng Nhật
N3 → N1
N2 là tiêu chuẩn
Bằng cấp
Đại học+
Hoặc 10 năm KN
Tuổi
Không giới hạn
Thường 22-35
Chi phí
20-40 triệu
Visa + vé · không tiền cọc
Lương mới ra trường
250-300k yen
~40-48 triệu VND
Lương 3-5 năm KN
350-500k yen
~56-80 triệu VND
Lương quản lý
600k+ yen
~96+ triệu VND
IT engineer
400-600k yen
Cao nhất nhóm
Đường tới vĩnh trú
5-10 năm
Sau 5 năm xin visa 5 năm

Quy trình

Học tiếng Nhật N3 → N2 (12-24 tháng)
Trí Lữ có lộ trình N3 (8-12 tháng) + N2 (8-12 tháng). Học chuyên cần, mỗi ngày 1.5-2 tiếng.
Chuẩn bị CV + portfolio (2-4 tuần)
Viết rirekisho (履歴書) + shokumu keirekisho (職務経歴書) bằng tiếng Nhật. Nếu IT — chuẩn bị GitHub portfolio.
Apply qua agent hoặc trực tiếp (1-3 tháng)
Agent uy tín cho người Việt: BiQ, Activate, Persol Career. Hoặc apply trực tiếp qua LinkedIn, Doda.
Phỏng vấn (1-3 vòng)
Vòng 1: HR (online, 30-60 phút). Vòng 2: technical (cho IT/engineer). Vòng 3: với CEO/giám đốc. Tỉ lệ đậu sau 5-10 lần apply: 30-50%.
Ký hợp đồng + CoE (1-2 tháng)
Đậu → công ty làm CoE. Đọc kỹ hợp đồng — lương cơ bản, thưởng (bonus 2-4 tháng/năm), phụ cấp.
Visa + sang Nhật (1-2 tháng)
Visa cấp 2-4 tuần sau CoE. Sang Nhật bắt đầu làm việc. Có thể mang gia đình ngay từ đầu.

Lợi ích lớn

"Visa Kỹ sư là đường vào Nhật xa nhất nhưng bền nhất — nếu mục tiêu là định cư, đây là lựa chọn duy nhất hợp lý."

Từ vựng cốt lõi

技術
ぎじゅつ · gijutsu
kỹ thuật
人文知識
じんぶんちしき
kiến thức nhân văn
通訳
つうやく · tsūyaku
phiên dịch
翻訳
ほんやく · honyaku
biên dịch
営業
えいぎょう · eigyō
sales
開発
かいはつ · kaihatsu
phát triển
設計
せっけい · sekkei
thiết kế
履歴書
りれきしょ · rirekisho
sơ yếu lý lịch
職務経歴書
しょくむけいれきしょ
CV chi tiết
面接
めんせつ · mensetsu
phỏng vấn
内定
ないてい · naitei
trúng tuyển
正社員
せいしゃいん · seishain
nhân viên chính thức

Tại Trí Lữ

Khoá Kỹ sư N3-N2 tại Trí Lữ:

Đọc thêm

WEBSITE
Nyūkokukanrikyoku
moj.go.jp/isa · cục xuất nhập cảnh
WEBSITE
Doda · tìm việc Nhật
doda.jp
WEBSITE
BiQ Recruit · agent VN
biqrecruit.com
BOOK
Vietnam Engineer in Japan
Cẩm nang cho IT VN đi Nhật

Học chi tiết

Khoá N3-N2 mở mỗi tháng — sĩ số tối đa 6 học viên. Tư vấn miễn phí →