Trình độ N4 mở rộng từ thể て: diễn tả việc đang diễn ra 〜ている, kinh nghiệm 〜たことがある, xin phép – cấm đoán 〜てもいい / 〜てはいけない, điều kiện 〜たら・〜ば, khả năng (可能形) và so sánh より・ほうが.