08 · CẤU TRÚC ĐỀ

Cấu trúc đề

Theo hướng dẫn JASSO 2026, mọi phần dùng trắc nghiệm/phiếu trả lời, ngoại trừ 記述 của môn Tiếng Nhật. Thời gian và thang điểm dưới đây là số chính thức; số câu có thể thay đổi theo đề.

日本語数x² + y²= r²数学理科構造— 試験構造 · shiken kōzō · cấu trúc đề —

Tổng quan đề thi

Các tổ hợp môn do từng trường/ngành yêu cầu. Thí sinh không được chọn đồng thời Khoa học (理科) và Tổng hợp (総合科目). Nguồn: Guidelines for 2026 EJU — JASSO.

Hãy khóa đúng tổ hợp môn của trường dự định nộp trước khi lập kế hoạch học.

Cấu trúc môn tiếng Nhật

Viết (記述) — 30 phút
Viết theo chỉ dẫn của đề. Chấm riêng 0–50 điểm theo tiêu chí JASSO.
Đọc hiểu (読解) — 40 phút
Đọc văn bản và có thể kèm thông tin trực quan như biểu đồ, bảng hoặc danh sách.
Nghe + Nghe-đọc (聴解・聴読解) — khoảng 55 phút
聴解 dùng âm thanh; 聴読解 kết hợp âm thanh với biểu đồ, hình hoặc thông tin chữ. Hai phần này dùng chung khoảng thời gian JASSO công bố.

Cấu trúc môn Toán

Cấu trúc môn Khoa học

Cấu trúc môn Tổng hợp