08 · CẤU TRÚC ĐỀ

Cấu trúc đề

Mỗi môn EJU đều dùng định dạng trắc nghiệm + phiếu mark sheet. Chi tiết từng phần.

日本語x² + y²= r²数学理科— 試験構造 · shiken kōzō · cấu trúc đề —

Tổng quan đề thi

Mỗi môn EJU đều dùng định dạng trắc nghiệm + phiếu trả lời mark sheet. Riêng môn tiếng Nhật có thêm phần viết (記述) 30 phút.

"Đề EJU không khó, nhưng thời gian rất tight — luyện tốc độ là then chốt."

Cấu trúc môn tiếng Nhật

Phần 1: Viết (記述) — 30 phút
1 đề tài · 400-500 chữ · luận điểm + dẫn chứng. Thang điểm riêng 0-50.
Phần 2: Đọc hiểu (読解) — 40 phút
25 câu trắc nghiệm. 8-10 bài đọc từ ngắn đến dài. Quảng cáo, biểu đồ, đoạn văn 800-1500 chữ.
Phần 3: Nghe-đọc (聴読解) — 30 phút
12 câu. Vừa nghe audio vừa nhìn biểu đồ/hình ảnh. Mỗi câu nghe 1 lần.
Phần 4: Nghe (聴解) — 25 phút
15 câu. Chỉ nghe audio, không có hình. Mỗi câu nghe 1 lần.

Cấu trúc môn Toán

Cấu trúc môn Khoa học

Cấu trúc môn Tổng hợp