Theo hướng dẫn JASSO 2026, mọi phần dùng trắc nghiệm/phiếu trả lời, ngoại trừ 記述 của môn Tiếng Nhật. Thời gian và thang điểm dưới đây là số chính thức; số câu có thể thay đổi theo đề.
Tổng quan đề thi試験構造
Các tổ hợp môn do từng trường/ngành yêu cầu. Thí sinh không được chọn đồng thời Khoa học (理科) và Tổng hợp (総合科目). Nguồn: Guidelines for 2026 EJU — JASSO.
Hãy khóa đúng tổ hợp môn của trường dự định nộp trước khi lập kế hoạch học.
Cấu trúc môn tiếng Nhật
Viết (記述) — 30 phút
Viết theo chỉ dẫn của đề. Chấm riêng 0–50 điểm theo tiêu chí JASSO.
Đọc hiểu (読解) — 40 phút
Đọc văn bản và có thể kèm thông tin trực quan như biểu đồ, bảng hoặc danh sách.
Nghe + Nghe-đọc (聴解・聴読解) — khoảng 55 phút
聴解 dùng âm thanh; 聴読解 kết hợp âm thanh với biểu đồ, hình hoặc thông tin chữ. Hai phần này dùng chung khoảng thời gian JASSO công bố.
Cấu trúc môn Toán
Course 1 — phạm vi chủ đề 1–7 của syllabus 2026: 数学I・数学A.
Course 2 — toàn bộ chủ đề 1–20: 数学I・II・III・A・B・C, gồm vector, mặt phẳng phức, đường cong, giới hạn, vi phân và tích phân. Không có ma trận trong danh mục 2026.
Thời gian / điểm — 80 phút · 0–200 điểm.
Ngôn ngữ — Nhật hoặc Anh theo lựa chọn khi đăng ký và yêu cầu của trường.
Cấu trúc môn Khoa học
3 môn để chọn — Vật lý (物理), Hoá học (化学), Sinh học (生物).
Phải chọn 2 môn — không thể chỉ thi 1 hay cả 3.
Thời gian / điểm — 80 phút cho cả 2 môn · tổng 0–200 điểm.
Tổ hợp — chọn đúng theo yêu cầu tuyển sinh của trường/ngành; JASSO không quy định một cặp chung cho mọi thí sinh.
Cấu trúc môn Tổng hợp
Phạm vi 2026 — Chính trị, Kinh tế, Xã hội; Địa lý; Lịch sử theo syllabus JASSO mới.
Mục tiêu — kiến thức nền về Nhật Bản và khả năng suy luận/phán đoán các vấn đề của xã hội quốc tế hiện đại.
Thời gian / điểm — 80 phút · 0–200 điểm.
Ngôn ngữ — Nhật hoặc Anh theo lựa chọn khi đăng ký.
NEWSLETTER · 通信
Đăng ký tư vấn
Mỗi tuần một email — lịch lớp mới, lộ trình cập nhật, học bổng vừa mở. Không spam.