Định luật tuần hoàn của các nguyên tố Phần 2元素の周期律 第2部
Kiến thức要点
周期Chu kỳ
Hàng ngang trong bảng tuần hoàn chứa các nguyên tố có cùng số lớp electron。
周期表における横の行のことです。
典型元素Nguyên tố điển hình
Các nguyên tố thuộc các nhóm 1, 2 và 13 đến 18 trong bảng tuần hoàn。
1族、2族および13〜18族に属する元素のことです。
遷移元素Nguyên tố chuyển tiếp
Các nguyên tố thuộc các nhóm 3 đến 12 trong bảng tuần hoàn。
3〜12族に属する金属元素のことです。
金属元素Nguyên tố kim loại
Các nguyên tố có khuynh hướng nhường electron để thể hiện tính kim loại。
電子を放出して陽イオンになりやすい元素です。
非金属元素Nguyên tố phi kim
Các nguyên tố có khuynh hướng nhận electron hoặc dùng chung electron。
陰イオンになりやすく、非金属の性質を示す元素です。
陽性Tính kim loại
Khuynh hướng dễ nhường electron để trở thành cation của nguyên tử。
電子を放出して正のイオンになりやすい性質です。
Cách làmしくみ
01
周期表の周期解析
Phân tích chu kỳ bảng tuần hoàn
Mỗi hàng ngang trong bảng tuần hoàn là một chu kỳ tương ứng số lớp electron。
周期表の横行は周期と呼ばれ、電子殻の数に対応します。
02
典型元素と遷移元素の分類
Phân loại nguyên tố điển hình và chuyển tiếp
Các nhóm chính là nguyên tố điển hình, các nhóm phụ từ 3 đến 12 là nguyên tố chuyển tiếp。
1,2,13〜18族は典型元素、3〜12族は遷移元素に分類されます。
03
陽性の評価
Đánh giá tính kim loại
Nguyên tố kim loại có tính kim loại cao dễ nhường electron, ngược lại với nguyên tố phi kim。
金属元素は高い陽性を示して電子を放出しやすく、非金属元素とは対照的です。
Ví dụ例題
Cho hai nguyên tố: A thuộc nhóm 2 (chu kỳ 3) và B thuộc nhóm 5 (chu kỳ 4). Hãy xác định loại nguyên tố (điển hình hay chuyển tiếp) và so sánh tính kim loại của chúng。