Đơn chất, hợp chất và chất thù hình Phần 2単体と化合物・同素体 第2部
Kiến thức要点
- 化合物hợp chất
Chất tinh khiết được tạo nên từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học khác nhau.
2種類以上の異なる化学元素から構成される純物質。
- 同素体chất thù hình
Các đơn chất khác nhau được tạo nên từ cùng một nguyên tố hóa học.
同一の元素から構成されるが、性質や構造の異なる複数の単体。
- フラーレンFullerene
Dạng thù hình hình cầu của Cacbon có công thức tiêu biểu C60.
C60に代表される、炭素原子が球状に結合した同素体。
- 炎色反応Phản ứng màu ngọn lửa
Hiện tượng ngọn lửa nhuộm màu đặc trưng khi đốt hợp chất kim loại.
金属化合物を炎中に入れた際、特定の個性的発色を示す現象。
- 沈殿反応Phản ứng tạo kết tủa
Phản ứng sinh ra chất rắn không tan trong dung dịch dùng để nhận biết ion.
溶液中で難溶性固体を生成させてイオンを検出する反応。
Cách làmしくみ
- 01
化合物と同素体を区別するPhân biệt hợp chất và dạng thù hình
Chất gồm nhiều nguyên tố như H2O là hợp chất. Fullerene (ví dụ C60) là dạng thù hình chỉ gồm cacbon.
H2Oのような複数の元素からなる物質は化合物です。フラーレン(例:C60)は炭素だけからなる同素体です。
- 02
炎色反応を行うThực hiện phản ứng màu ngọn lửa
Nhận biết một số nguyên tố có màu ngọn lửa đặc trưng, chẳng hạn Cu. Không dùng Au làm ví dụ cho phép thử màu ngọn lửa trong bài này.
銅(Cu)などの金属元素の存在を炎の特有の発色によって確認します。
- 03
沈殿反応で検出するNhận biết bằng phản ứng tạo kết tủa
Tạo ra chất rắn kết tủa đặc trưng trong dung dịch để xác định ion thành phần.
溶液内で特定の難溶性固体を形成させて成分イオンを同定します。
Ví dụ例題
Cho danh sách gồm Au, Cu, fullerene (ví dụ C60) và H2O. Hãy phân loại chúng thành đơn chất, dạng thù hình và hợp chất.
Au、Cu、フラーレン(例:C60)、H2Oのリストから、これらを単体・同素体と化合物に分類します。
- Au và Cu là đơn chất chỉ gồm một nguyên tố; fullerene (ví dụ C60) là dạng thù hình chỉ gồm cacbon.AuとCuは1種類の元素だけからなる単体で、フラーレン(例:C60)は炭素だけからなる同素体です。
- H2O được tạo nên từ hai nguyên tố H và O nên là hợp chất.H2OはHとOの2種類の元素からなるため化合物です。
Au và Cu là đơn chất; fullerene (ví dụ C60) là dạng thù hình của cacbon. H2O là hợp chất.AuとCuは単体で、フラーレン(例:C60)は炭素の同素体です。H2Oは化合物です。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 31. Chất nào sau đây là một hợp chất?次のうち化合物はどれですか。
2. Fullerene là dạng thù hình của nguyên tố nào?フラーレンはどの元素の同素体ですか。
3. Phương pháp nào dựa vào màu sắc phát ra khi đốt nóng để phát hiện nguyên tố kim loại?加熱時の発色によって金属元素を検出する実験手法はどれですか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません