Sắc tố là các hợp chất có khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra màu sắc cho vật thể.
色素は光を吸収して物質に色を与える化合物の総称です。
染料thuốc nhuộm
Thuốc nhuộm là sắc tố có khả năng hòa tan trong nước hoặc dung môi để gắn chặt vào sợi vải.
染料は水や溶媒に溶解し、繊維に結合して着色できる色素です。
顔料bột màu
Bột màu là sắc tố không tan trong nước và dung môi, thường trộn với chất gắn để phủ lên bề mặt.
顔料は水や溶媒に不溶の色素で、展着剤と混ぜて表面に塗布されます。
可視光ánh sáng nhìn thấy
Ánh sáng nhìn thấy là vùng bức xạ điện từ mà mắt người có thể cảm nhận được.
可視光は人間の目が感知できる波長領域の電磁波です。
補色màu bổ sung
Màu bổ sung là màu đối diện trên vòng màu, xuất hiện khi phân tử hấp thụ ánh sáng của màu kia.
補色は色相環で反対側に位置する色であり、光が吸収された際に観察される色です。
天然染料thuốc nhuộm tự nhiên
Thuốc nhuộm tự nhiên là chất màu nhuộm thu hoạch trực tiếp từ thực vật hoặc động vật.
天然染料は植物や動物から直接抽出・採取される染料です。
Cách làmしくみ
01
ステップ1:色素の分類
Bước 1: Phân loại sắc tố
Phân biệt chất màu thành thuốc nhuộm (hòa tan được trong dung môi) và bột màu (không tan).
色素を溶媒に可溶な染料と不溶な顔料に分類して識別します。
02
ステップ2:光吸収と補色の原理
Bước 2: Cơ chế hấp thụ ánh sáng và màu bổ sung
Khi phân tử hấp thụ dải phổ của ánh sáng nhìn thấy, màu sắc thu được là màu bổ sung của dải bị hấp thụ.
分子が可視光の特定波長を吸収した際、観測される色はその波長の補色となります。
03
ステップ3:合成染料におけるアゾ基の役割
Bước 3: Nhóm azo trong thuốc nhuộm tổng hợp
Nhận biết nhóm azo -N=N- là nhóm mang màu quan trọng trong thuốc nhuộm azo tổng hợp phân biệt với thuốc nhuộm tự nhiên.
天然染料と異なり、合成アゾ染料ではアゾ基-N=N-が重要な発色団として機能することを理解します。
Công thức公式
-N=N-
Công thức của nhóm azo mang màu có trong các thuốc nhuộm tổng hợp.
合成染料に多く含まれる発色団であるアゾ基の構造式です。
Ví dụ例題
Một phân tử thuốc nhuộm chứa nhóm -N=N- hấp thụ mạnh ánh sáng nhìn thấy ở vùng màu vàng. Hãy giải thích màu sắc quan sát được của dung dịch thuốc nhuộm này.