Metan hydrat tồn tại dưới đáy biển sâu hoặc vùng băng giá, đóng vai trò là nguồn nhiên liệu metan tiềm năng lớn cho tương lai.
深海底などに存在するメタンハイドレートは、将来の重要なメタン資源として注目されています。
Ví dụ例題
So sánh hai loại nhiên liệu khí hoá lỏng thường dùng là LNG và LPG.
一般に利用される液化ガス燃料であるLNGとLPGの特性を比較します。
Bước 1: LNG là Khí thiên nhiên hóa lỏng với thành phần chính là metan (CH4), đòi hỏi nhiệt độ rất thấp để hóa lỏng.ステップ1:LNG(液化天然ガス)はメタンを主成分とし、極低温下で液化保管されます。
Bước 2: LPG là Khí dầu mỏ hóa lỏng chứa các hiđrocacbon như propan và butan, có thể hóa lỏng dễ dàng bằng cách nén áp suất ở nhiệt độ thường.ステップ2:LPG(液化石油ガス)はプロパンやブタンが主成分であり、常温で加圧することにより容易に液化します。
Sự khác biệt về thành phần hiđrocacbon quyết định điều kiện hóa lỏng và phương pháp bảo quản của LNG và LPG.成分となる炭化水素の相違により、LNGとLPGの液化条件や保管方法が異なります。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Quá trình tách dầu mỏ thành các phân đoạn sản phẩm dựa trên nhiệt độ sôi được gọi là gì?沸点の違いを利用して石油を各成分に分離する操作を何と呼びますか。
2. Thành phần hóa học chính của Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) là gì?液化天然ガス(LNG)の主成分は何ですか。
3. Metan hydrat là hợp chất tồn tại ở điều kiện môi trường nào?メタンハイドレートが存在しやすい環境条件はどれですか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません