Vỏ electron và cấu hình electron電子殻と電子配置
Kiến thức要点
- 電子殻Vỏ electron
Các lớp không gian xung quanh hạt nhân nơi electron phân bố.
原子核のまわりに存在する電子の層状領域のことです。
- K殻Lớp K
Lớp vỏ electron thứ nhất (n=1) nằm gần hạt nhân nhất.
最も内側にある第1層目(n=1)の電子殻です。
- L殻Lớp L
Lớp vỏ electron thứ hai (n=2) tính từ hạt nhân.
内側から2層目(n=2)の電子殻です。
- M殻Lớp M
Lớp vỏ electron thứ ba (n=3) tính từ hạt nhân.
内側から3層目(n=3)の電子殻です。
- N殻Lớp N
Lớp vỏ electron thứ tư (n=4) tính từ hạt nhân.
内側から4層目(n=4)の電子殻です。
- 電子配置Cấu hình electron
Sự sắp xếp electron vào các lớp vỏ electron của nguyên tử.
各電子殻への電子の配分状態のことです。
Cách làmしくみ
- 01
電子殻の層順特定Xác định thứ tự lớp vỏ
Các lớp vỏ electron xếp từ trong ra ngoài theo thứ tự K殻, L殻, M殻, N殻.
電子殻は内側からK殻、L殻、M殻、N殻の順に並びます。
- 02
公式\(2 n^{2}\)による計算Tính sức chứa theo công thức \(2 n^{2}\)
Sức chứa tối đa của lớp n được tính theo công thức \(2 n^{2}\).
第n層の最大収容電子数は公式\(2 n^{2}\)で計算されます。
- 03
電子配置の決定Xác định cấu hình electron
Electron được điền ưu tiên vào lớp K rồi đến L, M, N.
電子はエネルギーの低いK殻から順に満たされていきます。
Ví dụ例題
Một nguyên tử có số hiệu nguyên tử bằng 10. Hãy dùng công thức \(2 n^{2}\) để tính sức chứa tối đa của K殻 và L殻, sau đó lập cấu hình electron.
原子番号10の原子について、公式\(2 n^{2}\)を用いてK殻とL殻の最大収容数を計算し、電子配置を求めなさい。
- Tính sức chứa tối đa: Lớp K (n=1) chứa tối đa \(2 n^{2} = 2\). Lớp L (n=2) chứa tối đa \(2 n^{2} = 8\) electron.最大収容数の計算:K殻(n=1)は2個、L殻(n=2)は8個まで電子を収容可能です。
- Phân bố 10 electron: 10 electron được điền đầy K殻 với 2 electron và L殻 với 8 electron.10個の電子の配置:10個の電子はK殻に2個、L殻に8個配置されます。
Cấu hình electron là K殻 có 2 electron và L殻 có 8 electron.電子配置はK殻に2個、L殻に8個となります。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 31. Sức chứa electron tối đa của L殻 (n=2) theo công thức \(2 n^{2}\) là bao nhiêu?公式\(2 n^{2}\)に従うと、L殻(n=2)の最大収容電子数はいくつか。
2. Lớp vỏ electron nào nằm gần hạt nhân nguyên tử nhất?原子核に最も近い位置にある電子殻はどれか。
3. Sự phân bố electron trên các vỏ electron gọi là gì?各電子殻への電子の配分状態を何と呼ぶか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません