Tiêu chuẩn định nghĩa loài dựa trên khả năng giao phối trong tự nhiên và sinh ra con cái có khả năng sinh sản, đảm bảo sự cách ly sinh sản với các nhóm khác.
Giả thuyết cho rằng tốc độ tích lũy đột biến trung tính trong trình tự gen hoặc protein diễn ra tương đối ổn định theo thời gian, cho phép ước tính thời điểm phân nhánh của các loài.
Thuyết tiến hóa phân tử của Kimura Motoo, khẳng định phần lớn các biến đổi ở cấp độ phân tử là do đột biến trung tính (không có lợi cũng không có hại) được cố định ngẫu nhiên bởi trôi dạt di truyền.
Sinh vật được phân loại theo thứ tự bậc: Domain (ドメイン) -> Phylum (門) -> Class (綱) -> Order (目) -> Family (科) -> Genus (属) -> Species (種). Tên khoa học của loài được đặt theo hệ thống danh pháp hai phần (二名法) gồm tên chi và tính từ chỉ loài.
So sánh cây hệ thống hình thái và cây hệ thống phân tử
Trước đây, việc phân loại dựa trên đặc điểm cơ thể (派生形質, 祖先形質). Tuy nhiên, hiện tượng tiến hóa hội tụ có thể gây nhầm lẫn. Cây hệ thống phân tử (分子系統樹) so sánh sai khác về trình tự nucleotit hoặc axit amin, cho phản ánh chính xác hơn về quan hệ họ hàng.
Theo thuyết trung tính (中立説), biến đổi phân tử diễn ra chủ yếu do tích lũy các đột biến trung tính không chịu tác động của chọn lọc tự nhiên. Do tốc độ biến đổi này tương đối ổn định (分子時計), ta có thể ước tính khoảng thời gian sinh vật phân nhánh.
So sánh trình tự axit amin của một protein giữa 3 loài A, B, C thu được kết quả: loài A và loài B khác nhau 3 axit amin, loài A và loài C khác nhau 12 axit amin, loài B và loài C khác nhau 11 axit amin. Hãy xác định mối quan hệ họ hàng và thứ tự phân nhánh.
Bước 1: So sánh mức độ sai khác về trình tự phân tử giữa các cặp loài. Cặp (A, B) có mức độ sai khác nhỏ nhất (3 axit amin).ステップ1:種ペア間の分子配列の違いを比較する。(A, B)ペアの違いが最も小さい(3アミノ酸)。
Bước 2: Cặp (A, C) và (B, C) có mức độ sai khác lớn (12 và 11 axit amin), chứng tỏ C tách ra từ nhánh tổ tiên sớm hơn.ステップ2:(A, C)および(B, C)ペアの違いは大きく(12個および11個)、Cが祖先系統から早期に分岐したことを示している。
Bước 3: Kết luận loài A và loài B có quan hệ họ hàng gần gũi nhất, có gốc phân nhánh gần nhất so với loài C.ステップ3:A種とB種は最も近い親縁関係にあり、C種に対してより最近の共通祖先を持つと結論付けられる。
Loài A và loài B có mối quan hệ họ hàng gần nhất, cùng chia sẻ một tổ tiên chung gần đây hơn so với loài C.A種とB種は最も親縁関係が近く、C種よりも最近の共通祖先を共有している。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Chọn phát biểu đúng nhất về phân loại hệ thống sinh vật và tiến hóa phân tử.生物の系統分類と分子進化に関する記述として、最も適当なものを1つ選べ。
2. Trong phân tích hệ thống động vật có xương sống, số lượng bazơ khác biệt giữa loài A-B là 4, A-C là 15, B-C là 16. Chọn phát biểu đúng nhất từ kết quả này.脊椎動物の系統解析において、塩基配列の相違数が A-B 間で 4 個、A-C 間で 15 個、B-C 間で 16 個であった。この結果から推測される記述として最も適当なものを1つ選べ。
3. Chọn phát biểu đúng nhất về 'Domain' trong hệ thống phân loại sinh vật.生物の分類体系における「ドメイン」に関する記述として、最も適当なものを1つ選べ。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません