Dịch cơ thể gồm 血液 (máu), 組織液 (dịch mô) và リンパ液 (dịch bạch huyết). Tế bào trao đổi chất trực tiếp với dịch mô, dịch mô trao đổi với huyết tương để duy trì 内部環境 (môi trường bên trong) ổn định.
Khi mạch máu tổn thương, tiểu cầu tụ lại. Yếu tố đông máu chuyển プロトロンビン (prothrombin) thành トロンビン (thrombin). Thrombin xúc tác biến フィブリノーゲン (fibrinogen tan) thành フィブリン (fibrin không tan). Fibrin giữ huyết cầu tạo thành 血ぺい (cục máu đông). Phần lỏng còn lại tách ra là 血清 (huyết thanh).
Chức năng chuyển hóa, giải độc và điều hòa đường huyết của gan
Gan nhận máu giàu dinh dưỡng từ 肝門脈 (tĩnh mạch cửa gan). Gan tổng hợp グリコーゲン (glycogen) từ glucose khi thừa, giải phóng glucose khi thiếu, đồng thời thực hiện 解毒作用 (giải độc) chuyển amoniac thành urê.
Tại 糸球体 (cầu thận), áp lực máu đẩy các chất phân tử nhỏ vào ボーマンのう (bao Bowman) tạo thành 原尿 (nước tiểu đầu). Khi qua 細尿管 (ống thận nhỏ), 100% glucose và phần lớn nước, muối khoáng được 再吸収 (tái hấp thu) vào máu.
Phân tích thành phần hóa học của huyết tương (血しょう), nước tiểu đầu (原尿) và nước tiểu chính thức (尿) ở một người khỏe mạnh.
健康な人における血しょう、原尿、および尿の化学成分を分析する。
Bước 1: So sánh huyết tương và nước tiểu đầu: Protein phân tử lớn và các tế bào máu bị giữ lại ở cầu thận trong quá trình ろ過 (lọc), do đó nước tiểu đầu chứa glucose, urê, ion khoáng nhưng hầu như không chứa protein.血しょうと原尿を比較する:高分子タンパク質および血球はろ過の過程で糸球体に保持されるため、原尿にはグルコース、尿素、無機イオンが含まれるがタンパク質はほとんど含まれない。
Bước 2: So sánh nước tiểu đầu và nước tiểu chính thức: Tại 細尿管 (ống thận nhỏ), toàn bộ glucose và phần lớn nước được 再吸収 (tái hấp thu) trở lại máu.原尿と尿を比較する:細尿管において、すべてのグルコースおよび水の大部分が血液中に再吸収される。
Bước 3: Do nước bị tái hấp thu nhiều hơn urê, nồng độ urê trong nước tiểu chính thức tăng cao gấp nhiều lần so với trong nước tiểu đầu.水が尿素よりも多く再吸収されるため、尿中の尿素濃度は原尿中と比較して数倍以上に濃縮されて高くなる。
Quá trình lọc bỏ qua protein phân tử lớn, và quá trình tái hấp thu thu hồi lại 100% glucose cùng phần lớn nước, giúp cô đọng chất thải urê trong nước tiểu.ろ過過程により高分子タンパク質が除外され、再吸収過程により100%のグルコースと大部分の水が回収されることで、尿中に老廃物である尿素が濃縮される。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Chọn phát biểu đúng về quá trình đông máu.血液凝固に関する記述として正しいものを、次のうちから一つ選べ。
2. Phát biểu nào sau đây đúng nhất về quá trình tạo nước tiểu ở thận?腎臓における尿の生成過程に関する記述として最も適切なものはどれか。
3. Phát biểu nào sau đây là đúng về chức năng của gan?肝臓の働きに関する記述として適切なものはどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません