Sự thay đổi độ dày của thủy tinh thể (水晶体) nhờ sự co giãn của cơ mi (毛様体筋) và dây chằng Zinn (チン小帯) để hội tụ hình ảnh rõ nét lên võng mạc khi nhìn vật ở khoảng cách khác nhau.
Tế bào thị giác (視細胞) chứa sắc tố rhodopsin (ロドプシン), có độ nhạy sáng cực cao, hoạt động tốt trong ánh sáng yếu nhưng không phân biệt được màu sắc, tập trung chủ yếu ở vùng ngoại vi võng mạc.
Tế bào thị giác (視細胞) phân bố tập trung ở điểm vàng (黄斑), hoạt động trong ánh sáng mạnh, giúp nhận biết màu sắc chi tiết nhờ 3 loại tế bào nón nhận biết ánh sáng đỏ, xanh lá, xanh dương.
Sắc tố quang học trong tế bào que gồm opsin (オプシン) và retinal (レチナール); khi hấp thụ ánh sáng, retinal biến đổi cấu hình làm rhodopsin bị phân giải, khởi phát tín hiệu thị giác.
Cấu trúc nằm trên màng cơ sở (基底膜) trong ốc tai (うずまき管) thuộc tai trong, chứa các tế bào có lông (有毛細胞) cọ xát với màng mái (おおい膜) khi màng cơ sở rung động để tạo ra hưng phấn thính giác.
Cơ quan thuộc tai trong chứa nội dịch và tế bào cảm giác có lông, giúp nhận biết gia tốc góc và chuyển động quay của cơ thể.
内リンパと有毛感覚細胞を含み、回転加速度や体の回転運動を感知する内耳の器官。
Cách làmしくみ
01
眼の構造と遠近の調節
Cấu tạo mắt và cơ chế điều tiết xa gần
Lượng ánh sáng đi vào mắt được điều chỉnh bởi mống mắt (虹彩) làm thay đổi đường kính đồng tử (瞳孔). Khi nhìn vật ở gần, cơ mi (毛様体筋) co lại, làm dây chằng Zinn (チン小帯) trùng xuống, giúp thủy tinh thể (水晶体) phồng lên tăng độ cong. Khi nhìn xa, cơ mi dãn, dây chằng Zinn căng ra làm thủy tinh thể xẹp xuống.
Sự phân bố tế bào thị giác và cảm nhận ánh sáng/màu sắc
Võng mạc (網膜) chứa tế bào que (桿体細胞) và tế bào nón (錐体細胞). Tế bào nón tập trung ở điểm vàng (黄斑), chịu trách nhiệm về thị giác màu sắc trong điều kiện sáng. Tế bào que giúp nhìn trong bóng tối. Nơi đường thần kinh thị giác (視神経) đi ra không có tế bào thị giác gọi là điểm mù (盲斑).
Sắc tố rhodopsin (ロドプシン) ở tế bào que cấu tạo từ opsin và retinal. Khi gặp ánh sáng, retinal tách khỏi opsin, làm nồng độ cGMP giảm và kênh Na+ đóng lại gây siêu phân cực, phát tín hiệu đến thần kinh thị giác.
Sóng âm truyền qua màng nhĩ (鼓膜) và chuỗi xương tai (耳小骨) đến tai trong (内耳). Sự rung động truyền vào chất dịch trong ốc tai (うずまき管) làm màng cơ sở (基底膜) dao động. Các tế bào có lông (有毛細胞) trong cơ quan Corti (コルチ器) cọ xát với màng mái (おおい膜) làm phát sinh xung thần kinh truyền theo dây thần kinh thính giác (聴神経).
Tiền đình (前庭) chứa sỏi thăng bằng (平衡石) cảm nhận vị trí đầu và gia tốc thẳng (trọng lực). Ống bán khuyên (半規管) xếp theo 3 chiều không gian cảm nhận chuyển động quay của cơ thể.
Giải thích phản ứng điều tiết của mắt khi một người đang nhìn một vật ở khoảng cách xa 10 mét rồi đột ngột chuyển sang nhìn một cuốn sách ở khoảng cách 20 cm.
Bước 1: Nhận diện trạng thái ban đầu khi nhìn xa: Cơ mi (毛様体筋) ở trạng thái dãn, dây chằng Zinn (チン小帯) bị kéo căng, khiến thủy tinh thể (水晶体) mỏng (xẹp).遠くを見ている(遠方観察時)の初期状態を認識する:毛様体筋は弛緩状態にあり、チン小帯が引っ張られて緊張し、水晶体は薄くなっている。
Bước 2: Phân tích yêu cầu khi nhìn gần (20 cm): Cần tăng độ khúc xạ của thủy tinh thể để hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc (網膜).近くを見るとき(20cm)の要求を分析する:像を網膜上に正確に結ばせるため、水晶体の屈折力を高める必要がある。
Bước 3: Diễn biến phản ứng điều tiết (遠近の調節): Cơ mi co lại, làm cho dây chằng Zinn chùng xuống (giảm lực căng).遠近調節の反応プロセス:毛様体筋が収縮し、それによりチン小帯が緩む(張力が低下する)。
Bước 4: Trạng thái thủy tinh thể: Nhờ tính đàn hồi, thủy tinh thể phồng dày lên, tăng độ cong và tăng khả năng khúc xạ ánh sáng.水晶体の状態:自身の弾性により水晶体が厚くなり、曲率が増大して光の屈折力が高まる。
Khi nhìn gần, cơ mi co, dây chằng Zinn chùng, thủy tinh thể phồng lên để giữ hình ảnh rõ nét trên võng mạc.近点観察時、毛様体筋が収縮し、チン小帯が緩み、水晶体が膨らんで網膜上の像の鮮明さを保持する。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Cơ chế điều tiết xa gần của mắt khi nhìn vật ở gần nào sau đây là đúng?近くのものを見るときに起こる眼の遠近調節のメカニズムとして正しいものはどれか。
2. Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất về tính chất của các tế bào thị giác (tế bào que và tế bào nón) trên võng mạc?網膜における視細胞(桿体細胞と錐体細胞)の性質に関する記述として最も適切なものはどれか。
3. Phát biểu nào sau đây là đúng về cấu tạo tai và cơ chế thụ cảm thính giác?耳の構造と聴覚受容のメカニズムに関する記述として正しいものはどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません