Cấu trúc hiển vi của cơ vân và đơn vị co cơ Sarcomere
Bắp cơ được cấu tạo từ các sợi cơ (筋繊維). Mỗi sợi cơ chứa nhiều tơ cơ (筋原繊維). Tơ cơ gồm các đơn vị co cơ (サルコメア) giới hạn bởi hai màng Z (Z膜). Vùng chỉ có sợi actin là dải sáng (明帯), vùng có sợi myosin là dải tối (暗帯).
Cơ chế trượt sợi cơ và sự thay đổi kích thước các dải
Khi cơ co, đầu myosin gắn vào actin và gập lại, kéo sợi actin trượt về phía trung tâm sarcomere. Kết quả: Khoảng cách giữa 2 màng Z ngắn lại, dải sáng (明帯) ngắn lại, nhưng chiều dài dải tối (暗帯 - chiều dài sợi myosin) không đổi.
Vai trò của ion Ca2+ và năng lượng ATP trong sự co cơ
Xung thần kinh làm giải phóng Ca2+ từ lưới cơ tương (筋小胞体). Ca2+ gắn vào troponin (トロポニン), làm thay đổi cấu hình của tropomyosin (トロポミオシン), lộ vị trí gắn trên actin. Đầu myosin gắn ATP, thủy phân ATP để thực hiện cú quạt kéo sợi actin và tách ra khi gắn ATP mới.
Phân tích sự thay đổi kích thước của đơn vị co cơ (サルコメア) khi một sợi cơ vân chuyển từ trạng thái giãn sang trạng thái co cơ tối đa dưới tác dụng của xung thần kinh.
Bước 1: Điện thế hoạt động truyền tới làm lưới cơ tương (筋小胞体) giải phóng ion Ca2+ vào bào tương.活動電位が到達し、筋小胞体から細胞質へCa2+イオンが放出される。
Bước 2: Ca2+ gắn vào troponin, kéo tropomyosin trượt đi, làm lộ vị trí gắn của myosin trên sợi actin (アクチンフィラメント).Ca2+がトロポニンに結合し、トロポミオシンを移動させてアクチンフィラメント上のミオシン結合部位を露出させる。
Bước 3: Đầu myosin (ミオシンフィラメント) sử dụng năng lượng ATP thủy phân để quạt trượt sợi actin hướng vào tâm sarcomere.ミオシン頭部がATP加水分解エネルギーを利用し、アクチンフィラメントをサルコメアの中央に向かって滑り込ませる。
Bước 4: Quan sát biến đổi: Khoảng cách giữa 2 màng Z (Z膜) giảm xuống, dải sáng (明帯) bị thu hẹp lại, trong khi chiều dài dải tối (暗帯) hoàn toàn giữ nguyên.変化の観察:2つのZ膜間の距離が減少し、明帯が短縮するが、暗帯の長さは完全に保持される。
Sự co cơ diễn ra do sợi actin trượt lên sợi myosin, làm giảm khoảng cách màng Z và chiều dài dải sáng mà không thay đổi độ dài dải tối.筋収縮はアクチンフィラメントがミオシンフィラメント上を滑り込むことで起こり、暗帯の長さを変えずにZ膜間距離と明帯の長さを短縮させる。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Chọn phát biểu đúng nhất về sự thay đổi của đơn vị co cơ (sarcomere) khi cơ vân co.骨格筋の筋収縮が起こる際のサルコメアの変化に関する記述として、最も適切なものを1つ選べ。
2. Chọn phát biểu đúng nhất về vai trò của ion Ca2+ trong quá trình co cơ.筋収縮におけるカルシウムイオン(Ca2+)の働きに関する記述として適切なものを1つ選べ。
3. Chọn phát biểu đúng nhất về nguồn năng lượng cho sự co cơ.筋収縮のエネルギー源に関する記述として最も適切なものを1つ選べ。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません