Tác dụng của gibberellin và auxin trong việc phát triển quả
Sau khi thụ phấn, hạt hình thành tiết ra auxin và gibberellin (ジベレリン), thúc đẩy bầu nhụy phát triển thành quả. Trong thực tiễn, xử lý gibberellin ngoại sinh có thể kích thích bầu nhụy phát triển thành quả ngay cả khi không có thụ phấn, tạo nho không hạt (種なしブドウ).
Khi quả đạt kích thước tối đa, nó bắt đầu sản sinh ethylene (エチレン). Ethylene là hormone dạng khí thúc đẩy sự phân hủy tinh bột thành đường, phân hủy diệp lục, làm mềm thành tế bào và tăng tổng hợp hợp chất thơm, hoàn tất sự chín của quả (果実の成熟).
Sự hình thành tầng rời và hiện tượng rụng lá, rụng quả
Khi lá hoặc quả già đi, hàm lượng auxin vận chuyển từ phiến lá xuống cuống lá giảm xuống. Sự giảm auxin kết hợp với sự tăng ethylene kích thích tế bào vùng gốc cuống lá tiết enzyme cellulase và pectinase phân hủy thành tế bào. Quá trình này tạo thành tầng rời (離層), dẫn đến hiện tượng rụng lá và rụng quả (落葉・落果).
Vai trò của axit abscisic và các hormone khác trong vòng đời thực vật
Song song với ethylene gây lão hóa và rụng lá, axit abscisic (アブシシン酸) giúp hạt đi vào trạng thái ngủ nghỉ để vượt qua mùa đông khắc nghiệt. Khi mùa xuân đến, gibberellin sẽ kích thích hạt nảy mầm, bắt đầu một vòng đời mới của thực vật.
Khi phun gibberellin trước và sau khi ra hoa, gibberellin kích thích tế bào bầu nhụy phân chia và dãn dài mà không cần tín hiệu thụ tinh từ hạt, nhờ đó quả nho vẫn phát triển nhưng không chứa hạt (種なしブドウ).ステップ1:(1)の解説:開花前後のブドウの花房にジベレリンを処理すると、受精による種子形成を経なくても子房細胞が分裂・伸長を開始し、種子のない果実が発達する。
2. Ở hiện tượng (2): Vào mùa thu, cường độ quang hợp giảm làm lượng auxin từ lá tiết ra giảm xuống đáng kể. ステップ2:(2)の解説:秋になると光合成の低下に伴い、葉から葉柄へ供給されるオーキシン量が減少する。
3. Hàm lượng auxin thấp làm tăng độ nhạy cảm của vùng gốc cuống lá với ethylene (エチレン). Ethylene kích thích tiết enzyme phân hủy pectin và cellulose, tạo thành tầng rời (離層) làm lá rụng (落葉).ステップ3:オーキシンの低下により葉柄基部がエチレンに対して敏感になり、細胞壁分解酵素(ペクチナーゼ等)が活性化して離層が形成され、葉が脱落する。
Gibberellin kích thích tạo quả không hạt mà không cần thụ phấn, còn hiện tượng rụng lá là kết quả của sự sụt giảm auxin và tăng ethylene kích hoạt hình thành tầng rời phân hủy thành tế bào.ジベレリンは無受精での果実形成を促進し、落葉はオーキシンの減少とエチレンの増加による離層形成の結果である。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Hormone thực vật dạng khí nào sau đây thúc đẩy sự chín của quả (果実の成熟)?果実の成熟を促進する気体状の植物ホルモンとして正しいものはどれか。
2. Hormone thực vật nào được sử dụng để tạo nho không hạt (種なしブドウ) bằng cách làm cho quả phát triển mà không cần thụ phấn?種なしブドウの作出において、受粉なしで果実を発達させるために用いられる植物ホルモンはどれか。
3. Cấu trúc mô được hình thành ở gốc cuống lá/cuống quả khi xảy ra hiện tượng rụng lá, rụng quả và hormone thúc đẩy quá trình đó là phối hợp nào?落葉や落果が起こる際、葉柄や果柄の基部に形成される組織構造と、その形成を促進するホルモンの組み合わせとして正しいものはどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません