08 · 4 MÔN THI

4 môn EJU

Tiếng Nhật được báo thành 0–400 điểm cho ba phần hiểu và 0–50 điểm cho 記述; Toán, Khoa học và Tổng hợp mỗi môn 0–200. Tổ hợp và mức điểm cần thiết do từng trường/ngành quy định.

日本語400+50数学200 pts理科200 pts総合200 pts科目— 科目 · kamoku · 4 môn EJU —

Tiếng Nhật · 日本語

Đo năng lực tiếng Nhật học thuật cần cho việc học đại học. JASSO không đặt ngưỡng JLPT N2; trường tiếp nhận tự quy định cách dùng điểm EJU.

Toán · 数学

Chọn Course 1 hoặc Course 2 theo yêu cầu của trường/ngành khi đăng ký.

Khoa học · 理科

Chọn 2 trong 3: Vật lý · Hoá học · Sinh học, theo yêu cầu của trường/ngành. Tổng thang điểm Khoa học là 0–200 trong 80 phút.

Vật lý · 物理
Cơ-Nhiệt-Điện
Cơ học, nhiệt, sóng, điện-từ, vật lý lượng tử
Hoá học · 化学
Vô cơ-Hữu cơ
Cấu tạo, cân bằng, pH, hữu cơ, sinh hoá
Sinh học · 生物
Tế bào-Sinh thái
DNA, di truyền, sinh thái, tiến hoá

Lưu ý: không được thi đồng thời Khoa học và Tổng hợp trong cùng kỳ EJU; hãy kiểm tra tổ hợp trường yêu cầu trước khi học.

Tổng hợp · 総合科目

Đo kiến thức nền về Nhật Bản và khả năng suy luận/phán đoán các vấn đề của xã hội quốc tế hiện đại.

Điểm / thời gian — 0–200 · 80 phút. Xem syllabus JASSO 2026.