08 · 4 MÔN THI

4 môn EJU

Tiếng Nhật 450đ, Toán 200đ, Khoa học 200đ, Tổng hợp 200đ. Mục tiêu điểm cho từng ngành.

日本語450 pts数学200 pts理科200 pts総合200 pts— 科目 · kamoku · 4 môn EJU —

Tiếng Nhật · 日本語

Môn quan trọng nhất, chiếm 56% tổng điểm. Yêu cầu trình độ tương đương N2 trở lên. Đặc biệt phần Viết (記述) cần kỹ năng lập luận tiếng Nhật.

Toán · 数学

Course 1 (ngành xã hội) hoặc Course 2 (ngành tự nhiên). Người Việt giỏi toán phổ thông thường lấy điểm cao môn này.

Khoa học · 理科

Chọn 2 trong 3: Vật lý · Hoá học · Sinh học. Mỗi môn 100 điểm.

Vật lý · 物理
Cơ-Nhiệt-Điện
Cơ học, nhiệt, sóng, điện-từ, vật lý lượng tử
Hoá học · 化学
Vô cơ-Hữu cơ
Cấu tạo, cân bằng, pH, hữu cơ, sinh hoá
Sinh học · 生物
Tế bào-Sinh thái
DNA, di truyền, sinh thái, tiến hoá

Lưu ý: từ vựng khoa học bằng tiếng Nhật khác xa từ vựng giao tiếp. Cần học sổ tay từ chuyên ngành riêng.

Tổng hợp · 総合科目

Cho khối xã hội. Yêu cầu hiểu sâu về Nhật Bản hiện đạiquan hệ Việt-Nhật.

Mục tiêu — 130+/200. Môn này khó nhất với người Việt vì phụ thuộc vốn từ Nhật.