EJU · 読解 · BÀI LUYỆN 04

Bài luyện đọc 04

4 đoạn văn theo phong cách EJU (短文 → 中文 → 図表). Đọc rồi chọn đáp án — hệ thống chấm ngay + giải thích. Bí thì bấm Từ vựng hoặc Bản dịch. Cố làm hết rồi mới xem dịch nhé.

Điểm0/6Đã làm 0
短文 · Đoạn ngắn
ちきゅうおんだんかđịa cầu ôn noãn hóasự nóng lên toàn cầu
かていquá trìnhquá trình
にさんかたんそnhị toan hóa thán tốkhí CO2
しゅんtuầnđúng mùa, chính vụ
しょくざいthực tàinguyên liệu thực phẩm
Để ngăn sự nóng lên toàn cầu, chúng ta có thể làm được gì? Người ta hay nói "hãy tắt điện thường xuyên", nhưng chỉ thế thôi thì chưa đủ. Thực ra, trong quá trình sản xuất và vận chuyển những thứ ta ăn mỗi ngày, một lượng lớn khí CO2 cũng được thải ra. Đặc biệt, thực phẩm được vận chuyển từ nước ngoài xa xôi thì tốn thêm chừng ấy năng lượng. Chính vì vậy, chọn nguyên liệu đúng mùa được sản xuất ở gần chính là một bước nhỏ để bảo vệ Trái Đất.
問1 筆者が最も言いたいことは何か。
Đáp án ④. Câu chốt (gạch chân) 「近くで作られた旬の食材を選ぶことが、地球を守る小さな一歩」 — chọn thực phẩm đúng mùa, sản xuất gần. ① bị bài phủ định ngay (「それだけでは十分ではない」); ② sai (bài chê đồ vận chuyển xa tốn năng lượng); ③ ngược ý (bài nói có thải nhiều CO2).
短文 · Đoạn ngắn
としđô thịđô thị, thành phố
ちほうđịa phươngvùng nông thôn, địa phương
うつりすむdi trụchuyển đến sống
sự thư thái, dư dả
あとおしhậu ápthúc đẩy, hậu thuẫn
Số người trẻ nghĩ "vì tiện lợi nên muốn sống ở thành phố" đến nay vẫn nhiều. Tuy nhiên, gần đây những người cố ý chuyển về vùng nông thôn cũng dần tăng lên. Thứ họ tìm kiếm không phải lương cao hay sự tiện lợi, mà là một cuộc sống thư thái được thiên nhiên bao quanh. Việc internet phát triển, khiến ở đâu cũng có thể làm việc như nhau, cũng thúc đẩy xu hướng đó. Điều quan trọng có lẽ không phải là thành phố hay nông thôn cái nào hơn, mà là bản thân có thể tự chọn nơi phù hợp với mình.
問2 筆者の考えに最も近いものはどれか。
Đáp án ③. Câu chốt cuối (gạch chân): không phải so cái nào hơn, mà là tự chọn được nơi hợp với mình. ① sai (bài không bảo đô thị hơn); ② sai (bài nói internet khiến đâu cũng làm việc được); ④ quá cực đoan, bài không bắt mọi người trẻ phải về quê.
中文 · Đoạn vừa
ぶんぽうvăn phápngữ pháp
むすびつくkếtgắn kết, liên hệ với
ことわるđoạntừ chối
mơ hồ, không rõ ràng
うつすánhphản chiếu, soi
Khi học ngoại ngữ, nhiều người cho rằng nhớ từ vựng và ngữ pháp là quan trọng nhất. Tất nhiên điều đó cần thiết, nhưng chỉ thế thôi thì chưa thật sự "nói được". Bởi vì ngôn ngữ gắn bó sâu sắc với văn hóa và tập quán của nước đó. Ví dụ, trong tiếng Nhật, khi từ chối, người ta thường không nói thẳng "không" mà diễn đạt mơ hồ kiểu "ちょっと…(hơi…)". Nếu không biết điều này, đối phương sẽ không nhận ra mình đang bị từ chối. Tức là, giỏi một ngoại ngữ không phải là biết nhiều từ vựng, mà là có thể hiểu được cả bối cảnh sử dụng từ đó lẫn tâm trạng của đối phương. Có thể nói ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu văn hóa.
問3 日本語で断るときの例は、何を説明するために挙げられているか。
Đáp án ④. Ví dụ "ちょっと…" được nêu để minh họa cho luận điểm 「言葉はその国の文化や習慣と深く結びついている」. ① sai (bài không so độ khó); ② ngược ý (chỉ nhớ từ thì chưa nói được); ③ hiểu sai (ví dụ nói về cách diễn đạt, không khuyên bỏ từ「いいえ」).
問4 筆者によると、「外国語が上手になる」とはどういうことか。
Đáp án ②. Câu chốt (gạch chân): giỏi ngoại ngữ là hiểu được cả bối cảnh sử dụng và tâm trạng đối phương, chứ không phải biết nhiều từ. ① bị bài phủ định; ③ và ④ không được nêu là tiêu chí "giỏi" trong bài.
図表問題 · Đọc biểu đồ
0h 2h 4h 4.0 10代 3.5 20代 2.0 40代 1.0 60代〜 若い世代 上の世代
ちょうさđiều tracuộc khảo sát
へいきんbình quântrung bình
ねんだいniên đạiđộ tuổi, thế hệ
けいこうkhuynh hướngxu hướng
ちぢまるsúcthu hẹp lại
Biểu đồ sau thể hiện "thời gian trung bình sử dụng internet trong một ngày" theo từng độ tuổi trong một cuộc khảo sát. Dài nhất là tuổi 10 (thanh thiếu niên), đạt khoảng 4 giờ/ngày. Tuổi 20 cũng dài, khoảng 3,5 giờ, nhưng càng lớn tuổi thời gian sử dụng càng ngắn: ở tuổi 40 khoảng 2 giờ, từ 60 tuổi trở lên giảm xuống chỉ còn khoảng 1 giờ. Như vậy, có thể thấy thế hệ càng trẻ thì càng dùng internet lâu. Tuy nhiên, gần đây thời gian sử dụng của người cao tuổi cũng tăng dần, nên khoảng cách giữa các thế hệ được cho là sẽ thu hẹp trong tương lai.
問5 グラフと本文から読み取れることとして正しいものはどれか。
Đáp án ③. Bài và biểu đồ: 10代4h → 20代3.5h → 40代2h → 60代~1h, càng lớn tuổi càng ngắn. ① sai (dài nhất là 10代); ② sai (60代~ khoảng 1h); ④ sai (40代 2h < 10代 4h).
問6 本文によると、今後どうなると考えられているか。
Đáp án ④. Câu cuối: 「高齢者の利用時間も少しずつ伸びており、世代による差は今後縮まっていく」 — người già dùng nhiều hơn, khoảng cách thế hệ thu hẹp. ①②③ đều không khớp với câu kết của bài.
← Bài 03 Bài 05 →