Khi nghĩ về nóng lên toàn cầu, tôi muốn xem cả việc chọn nguyên liệu hằng ngày. Cần nhìn cách sản xuất, bảo quản và vận chuyển, chứ không chỉ khoảng cách. Không thể khẳng định cứ được làm gần là tác động nhỏ. Tìm hiểu xuất xứ và mùa vụ giúp ta biết quá trình thực phẩm đến tay mình. Tác giả coi trọng việc tìm hiểu quá trình đó để lựa chọn, thay vì kết luận “gần là đúng”.
Có người thích tiện nghi đô thị, có người muốn sống giữa thiên nhiên ở địa phương. Một người quen của tác giả đã xem lại nơi ở khi có công việc cho phép làm tại nhà. Điều kiện đi làm thay đổi mở ra lựa chọn sống ở địa phương. Nhưng không phải nghề nào cũng làm ở đâu cũng như nhau; cần xem hoàn cảnh công việc và gia đình. Điều tác giả coi trọng là tự chọn nơi phù hợp, không xếp thành phố hay địa phương cao hơn.
Từ vựng và ngữ pháp cần thiết, nhưng tác giả cho rằng để giao tiếp còn phải hiểu bối cảnh, văn hóa và tâm ý đối phương. Có trường hợp người nói dùng “ちょっと…” khi từ chối. Tuy nhiên từ này không phải lúc nào cũng là lời từ chối: cần xem lời nói trước và sau. Giỏi ngoại ngữ không chỉ là biết nhiều từ, mà còn hiểu cách dùng trong hoàn cảnh cụ thể.
Trí Lữ đặt dữ liệu bài luyện; đây không phải kết quả khảo sát thực tế.
Bản dịch đối chiếu
Biểu đồ là dữ liệu khảo sát giả định để luyện đọc: nhóm 10–19 tuổi dùng trung bình 4 giờ mỗi ngày; 20–29 tuổi 3,5 giờ; 40–49 tuổi 2 giờ; từ 60 tuổi 1 giờ. Trong bốn nhóm được nêu, nhóm lớn tuổi hơn có trung bình thấp hơn. Đây chỉ là so sánh tại một thời điểm, không cho biết cùng một người đã dùng ít đi khi lớn tuổi. Cần thêm dữ liệu ở thời điểm khác để xem khoảng cách thế hệ có thu hẹp hay không.
Từ vựng
調査
ちょうさ
điều tra
cuộc khảo sát
平均
へいきん
bình quân
trung bình
縮まる
ちぢまる
súc
thu hẹp lại
Sau bài này, bạn có thể
Nêu được vai trò của ví dụ trong lập luận.
Giữ các giới hạn như 場合がある・だけではない khi diễn đạt lại.
Phân biệt so sánh các nhóm tại một thời điểm với thay đổi theo thời gian.
Kiến thức nên có
Nhận được 例えば・ただし・つまり và dạng phủ định giới hạn.
Đọc đơn vị giờ mỗi ngày; phân biệt nhóm tuổi với tuổi của một người.
Luận điểm → ví dụ → giới hạn → kết luận
Đọc trước câu hỏi
Hỏi điều tác giả muốn nói khác với hỏi lý do đưa ví dụ. Đánh dấu yêu cầu trước khi chọn.
Nối ví dụ với luận điểm
Tìm câu khái quát trước hoặc sau 例えば. Ví dụ hỗ trợ luận điểm đó, không tự trở thành quy tắc cho mọi tình huống.
Giữ ngoại lệ
場合がある là có trường hợp; いつも…わけではない phủ định việc luôn như vậy. Không bỏ các từ này khi diễn đạt lại.
Kiểm trục thời gian
Một biểu đồ nhóm tuổi ở một thời điểm chưa mô tả quá trình một người lớn lên. Kết luận xu hướng cần dữ liệu phù hợp khác.
Ví dụ · Ví dụ không phải mệnh lệnh
問3 日本語で断るときの例は、何を説明するために挙げられているか。
言葉はその国の文化や習慣と深く結びついているからだ。
Luận điểm là ngôn ngữ gắn với văn hóa và cách sử dụng trong tình huống.
Ví dụ ちょっと minh họa khả năng hiểu sai nếu chỉ tra nghĩa từ.
本文 nói 場合がある và yêu cầu xem lời nói trước sau. Không suy ra mọi ちょっと đều là từ chối.
Phương án ④ giải thích đúng vai trò ví dụ; phương án ③ lại biến ví dụ thành lời khuyên không dùng いいえ.
Ví dụ · Một thời điểm không phải một xu hướng
問6 今後の世代間の差について、本文と合っているものはどれか。
今後、世代間の差が縮まるかどうかを判断するには、別の時点のデータも確かめる必要がある。
Biểu đồ chỉ so bốn nhóm tuổi tại một thời điểm giả định.
Nhóm 10–19 tuổi có trung bình cao hơn nhóm từ 60 tuổi trong dữ liệu này.
Ta chưa theo dõi cùng những người ấy qua nhiều năm; cũng chưa có dữ liệu ở thời điểm sau.
Chọn phương án yêu cầu thêm dữ liệu, không dự đoán chắc khoảng cách sẽ tăng hoặc giảm.
Thử với tình huống mới
Máy chấm lựa chọn trắc nghiệm. Phần bằng chứng cần bạn đối chiếu hoặc giáo viên nhận xét.
Câu sai lần đầu vẫn được giữ trong danh sách để bạn luyện lại, kể cả khi đã sửa đúng.
Lịch ôn gợi ý
D1 · Đóng lời giải rồi làm lại các câu đã sai, tự chỉ bằng chứng.
D3 · Làm lại hai câu vận dụng, giải thích vì sao từng phương án khác không phù hợp.
D7 · Viết ba dòng tóm tắt quy tắc đọc đã học và tự tạo một phương án nhiễu có lý do.
Tiến độ lưu trên trình duyệt này, chưa đồng bộ tài khoản. Xuất bản ghi để gửi qua kênh lớp; trang không tự nộp bài.
Giáo án · 60 phút
0–5 phút · Cho đọc câu hỏi trước, chưa mở dịch/lời giải. Ghi điều học viên dự đoán cần tìm.
5–15 phút · Dạy ví dụ hướng dẫn đầu tiên. Yêu cầu học viên chỉ câu bằng chứng và nói vì sao một lựa chọn gần đúng vẫn sai.
15–30 phút · Học viên tự làm các đoạn còn lại. Giáo viên ghi kiểu lỗi: sai chủ thể, phạm vi, mốc thời gian hoặc đơn vị.
30–40 phút · Dùng ví dụ biểu đồ. Kiểm trục, đối tượng và mốc so sánh; không suy nguyên nhân ngoài bài.
40–52 phút · Làm hai câu vận dụng mới và viết bằng chứng. MCQ tự chấm; phần viết cần giáo viên hoặc người học đối chiếu.
52–60 phút · Ôn câu sai; yêu cầu giải thích lại mà không mở đáp án. Chốt một điều cần tránh và giao bài ôn.
Bài giao
Nộp lựa chọn, câu bằng chứng và một dòng giải thích cho từng câu sai cùng hai bài vận dụng. Dùng chức năng xuất bản ghi hoặc sao chép vào kênh lớp đang dùng; trang này không tự gửi bài cho giáo viên.
Tiêu chí phản hồi
Chọn đúng · Máy chỉ đối chiếu lựa chọn với khóa MCQ.
Bằng chứng đủ · Giáo viên xem câu trích có thật trong văn bản và có hỗ trợ lựa chọn hay không.
Giới hạn suy luận · Kiểm người học có thêm từ luôn luôn/chỉ/không cần hoặc bỏ điều kiện không.
Giải thích lỗi · Học viên nói được vì sao phương án mình chọn trước đó sai; không chỉ chép đáp án.
Mẫu phản hồi
Em đã tìm đúng chủ đề, nhưng cần chỉ câu kết luận hoặc điều kiện cụ thể.
Câu trích đúng nhưng chưa đủ để so hai năm; hãy bổ sung mốc còn lại.
Lập luận này giữ đúng phạm vi bài. Hãy giải thích thêm vì sao phương án gần đúng bị loại.
Nguồn và phạm vi
Đoạn văn và bài vận dụng do Trí Lữ biên soạn; không phải đề thi chính thức. Đây là bài đọc, không thay thế phần nghe EJU. Biểu đồ dùng dữ liệu giả định.