4 đoạn văn theo phong cách EJU (短文 → 中文 → 図表). Đọc rồi chọn đáp án — hệ thống chấm ngay + giải thích. Bí thì bấm Từ vựng hoặc Bản dịch. Cố làm hết rồi mới xem dịch nhé.
Cụm từ "cải cách cách làm việc" đã trở nên phổ biến, và ngày càng nhiều doanh nghiệp áp dụng hình thức làm việc từ xa (remote) tại nhà. Một mặt có người vui vì không còn gánh nặng đi lại, có thêm thời gian bên gia đình; mặt khác cũng không ít ý kiến cho rằng vì khó tạo ranh giới giữa công việc và thời gian khác nên ngược lại lại làm việc quá nhiều giờ. Sự tự do được chọn nơi làm việc đi kèm với trách nhiệm tự mình quản lý thời gian, và ta không nên quên điểm đó.
問1 筆者がこの文章で最も言いたいことは何か。
Đáp án ④. Câu chốt cuối: 「働く場所を選べる自由は、自分自身で時間を管理する責任を伴うもの」 — tự do chọn nơi làm việc đi kèm trách nhiệm tự quản lý thời gian. ① quá tuyệt đối ("tất cả mọi người"); ② sai (bài nói vẫn có người làm việc quá nhiều giờ); ③ bài không hề đề xuất bỏ remote.
Nhiều người bắt đầu vận động vì sức khỏe, nhưng số người đinh ninh rằng "không tập vận động mạnh thì vô nghĩa" lại không ít một cách bất ngờ. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây đã cho thấy rằng dù không tập luyện gì đặc biệt, chỉ cần tích lũy những hoạt động thể chất nhỏ hằng ngày như dùng cầu thang bộ thay thang máy, đi bộ một quãng bằng một ga tàu, thì cũng có thể kỳ vọng đủ hiệu quả phòng bệnh do lối sống. Điều quan trọng không phải là cường độ, mà là có duy trì được lâu dài một cách vừa sức hay không.
問2 筆者の考えと合っているものはどれか。
Đáp án ③. Câu chốt cuối: 「大切なのは強さよりも、無理なく長く続けられるかどうか」. ① ngược ý (bài bác bỏ "phải vận động mạnh"); ② ngược ý (vận động nhỏ vẫn có hiệu quả phòng bệnh); ④ sai (bài khuyên dùng cầu thang bộ thay thang máy).
Khi ngước nhìn những vì sao lấp lánh trên trời đêm, ta thường nghĩ rằng mình đang thấy vũ trụ của "hiện tại". Nhưng thực ra không phải vậy. Tốc độ ánh sáng truyền đi là có giới hạn, ngôi sao càng ở xa thì ánh sáng của nó càng mất nhiều thời gian mới tới được Trái Đất. Tức là, việc nhìn thấy thứ ánh sáng phải mất hàng trăm năm mới tới được có nghĩa là chúng ta đang nhìn thấy hình ảnh của ngôi sao đó từ hàng trăm năm về trước.
Trong số đó, thậm chí có trường hợp ánh sáng của một ngôi sao đã biến mất rồi mà đến tận bây giờ mới vừa kịp tới Trái Đất. Hướng kính viễn vọng về vũ trụ xa xôi, đồng thời với việc nhìn vào không gian, cũng chính là ngược dòng thời gian về quá khứ. Thiên văn học được gọi là "ngành học nhìn thấy thời gian" cũng chính vì lẽ đó.
問3 下線部「その星の何百年も前の姿を見ている」のはなぜか。
Đáp án ②. Lí do nằm ngay trước câu gạch chân: 「遠くにある星ほど、その光が地球に届くまでに長い時間がかかる」 — sao càng xa, ánh sáng mất càng lâu mới tới, nên ta thấy hình ảnh của quá khứ. ① bịa (bài không nói sao đổi hình dạng); ③④ đều không có trong bài.
問4 天文学が「時間を見る学問」と呼ばれるのはどういう意味か。
Đáp án ④. Câu liền trước giải thích: 「望遠鏡を遠くの宇宙に向けることは、…過去の時間をさかのぼることでもある」 — nhìn vũ trụ xa chính là ngược dòng thời gian, nên gọi là "ngành học nhìn thấy thời gian". ① hiểu sai thành thời gian quan sát; ② và ③ không liên quan đến ý của bài.
Biểu đồ sau so sánh "thời gian lao động hằng năm tính trên mỗi người lao động" của các nước chính trong một năm nọ. Dài nhất là Mexico với khoảng 2200 giờ, kế đến là Mỹ khoảng 1800 giờ. Nhật khoảng 1600 giờ, đã ngắn lại so với thời kỳ từng bị gọi là "làm việc quá sức". Mặt khác, Đức với khoảng 1340 giờ là ngắn nhất trong số các nước được khảo sát. Nước có thời gian lao động ngắn không nhất thiết là năng suất thấp, và cách làm việc tạo ra thành quả trong thời gian hạn chế đang được chú ý.
問5 グラフと本文から読み取れることとして正しいものはどれか。
Đáp án ②. Theo biểu đồ: Mexico 2200 > Mỹ 1800 > Nhật 1600 > Đức 1340. Nhật (1600) ngắn hơn Mexico, dài hơn Đức → đúng. ① sai (dài nhất là Mexico); ③ sai (Đức ngắn nhất); ④ sai (1600 vs 1800 không gần bằng nhau).
問6 本文で注目されている働き方とはどのようなものか。
Đáp án ③. Câu cuối: 「限られた時間で成果を上げる働き方が注目されている」 — cách làm việc tạo thành quả trong thời gian hạn chế. ① ngược ý (không phải làm nhiều giờ); ② sai (vẫn coi trọng năng suất); ④ không có trong bài.