Tác giả xét ví dụ một nơi làm việc áp dụng làm từ xa. Có người vui vì bớt đi lại và thêm thời gian cho gia đình; cũng có người khó phân định giờ làm và thời gian riêng, thành ra làm lâu hơn. Tự do chọn nơi làm việc đi kèm trách nhiệm tự quản lý thời gian: đây là kết luận tác giả muốn nhấn mạnh.
Thật đáng tiếc nếu nghĩ rằng vận động phải mạnh mới có ý nghĩa rồi không bắt đầu gì cả. Hoạt động thể chất có lợi cho sức khỏe; có hoạt động dù ít vẫn hơn không có. Đi bộ vừa sức và hoạt động trong sinh hoạt cũng được tính. Điều này không có nghĩa chỉ vận động một chút là phòng được mọi bệnh: lượng, cường độ và thể trạng vẫn liên quan. Tác giả muốn ưu tiên chọn hoạt động phù hợp có thể duy trì, thay vì chỉ đòi cường độ ngay từ đầu.
Khi ngước nhìn những vì sao lấp lánh trên trời đêm, ta thường nghĩ rằng mình đang thấy vũ trụ của "hiện tại". Nhưng thực ra không phải vậy. Tốc độ ánh sáng truyền đi là có giới hạn, ngôi sao càng ở xa thì ánh sáng của nó càng mất nhiều thời gian mới tới được Trái Đất. Tức là, việc nhìn thấy thứ ánh sáng phải mất hàng trăm năm mới tới được có nghĩa là chúng ta đang nhìn thấy hình ảnh của ngôi sao đó từ hàng trăm năm về trước.
Trong số đó, thậm chí có trường hợp ánh sáng của một ngôi sao đã biến mất rồi mà đến tận bây giờ mới vừa kịp tới Trái Đất. Hướng kính viễn vọng về vũ trụ xa xôi, đồng thời với việc nhìn vào không gian, cũng chính là ngược dòng thời gian về quá khứ. Theo nghĩa ấy, tác giả muốn diễn đạt thiên văn học là “ngành học nhìn thấy thời gian”. Đây là cách ví von trong bài.
Trí Lữ đặt dữ liệu bài luyện; đây không phải kết quả khảo sát thực tế.
Bản dịch đối chiếu
Biểu đồ dùng dữ liệu giả định của bốn khu vực A–D, cùng định nghĩa tổng hợp số giờ lao động mỗi năm trên một người lao động. A: 2200 giờ; B: 1800; C: 1600; D: 1340. D ngắn nhất trong bốn khu vực. Nhưng chỉ số giờ không cho biết khu vực nào tạo nhiều thành quả hơn mỗi giờ. Tác giả muốn xem thành quả đạt được trong thời gian giới hạn, thay vì chỉ cạnh tranh độ dài giờ làm.
Từ vựng
労働時間
ろうどうじかん
lao động thời gian
thời gian lao động
一人あたり
ひとりあたり
nhất nhân
tính trên mỗi người
成果
せいか
thành quả
thành quả
Sau bài này, bạn có thể
Giải thích quan hệ nguyên nhân bằng thông tin trong bài.
Hiểu phép ví von dựa trên cơ chế vừa được mô tả.
Phân biệt thời gian làm việc, tổng thành quả và thành quả mỗi giờ.
Kiến thức nên có
Nhận được なぜなら・ため・ほど và 必ずしも…ない.
Thực hiện phép chia đơn giản để so cùng một đơn vị.
Cơ chế → hệ quả → cách diễn đạt → đại lượng
Tìm điều cần giải thích
Câu なぜ yêu cầu nguyên nhân của đúng hiện tượng được hỏi, không phải một chi tiết cùng chủ đề.
Nối đủ mắt xích
Ví dụ: khoảng cách → thời gian ánh sáng truyền → thời điểm của hình ảnh được nhìn thấy.
Diễn giải phép ví von
“Nhìn thời gian” là cách tác giả nói về quan sát quá khứ qua ánh sáng, không phải kính viễn vọng lưu sẵn video.
Đọc đúng mẫu số
Giờ/năm không tự đo thành quả/giờ. Muốn so năng suất phải có dữ liệu thành quả tương ứng và định nghĩa so sánh phù hợp.
Ví dụ · Tìm cơ chế đứng sau hình ảnh quá khứ
問3 本文で「その星の何百年も前の姿を見ている」とあるのはなぜか。
遠くにある星ほど、その光が地球に届くまでに長い時間がかかる。
Ánh sáng cần thời gian để đến người quan sát.
Nếu ánh sáng trong ví dụ đi hàng trăm năm thì hình ảnh nhận được thể hiện trạng thái khi ánh sáng rời ngôi sao.
Nguyên nhân nằm ở sự truyền ánh sáng, không nằm ở trí nhớ con người hay bộ lưu trữ kính viễn vọng.
Phương án ② giữ đúng chuỗi nguyên nhân này.
Ví dụ · Số giờ không phải năng suất
問5 グラフと本文から読み取れることとして正しいものはどれか。
Aは2200時間、Bは1800時間、Cは1600時間、Dは1340時間である。
Đọc cùng đơn vị giờ/người/năm của bốn khu vực giả định.
C=1600 nằm giữa A=2200 và D=1340; phương án ② đúng.
C không bằng B=1800. Đề không cần định nghĩa mơ hồ “gần bằng”.
Không có số liệu thành quả, nên chưa xếp năng suất các khu vực từ biểu đồ này.
Thử với tình huống mới
Máy chấm lựa chọn trắc nghiệm. Phần bằng chứng cần bạn đối chiếu hoặc giáo viên nhận xét.
Câu sai lần đầu vẫn được giữ trong danh sách để bạn luyện lại, kể cả khi đã sửa đúng.
Lịch ôn gợi ý
D1 · Đóng lời giải rồi làm lại các câu đã sai, tự chỉ bằng chứng.
D3 · Làm lại hai câu vận dụng, giải thích vì sao từng phương án khác không phù hợp.
D7 · Viết ba dòng tóm tắt quy tắc đọc đã học và tự tạo một phương án nhiễu có lý do.
Tiến độ lưu trên trình duyệt này, chưa đồng bộ tài khoản. Xuất bản ghi để gửi qua kênh lớp; trang không tự nộp bài.
Giáo án · 60 phút
0–5 phút · Cho đọc câu hỏi trước, chưa mở dịch/lời giải. Ghi điều học viên dự đoán cần tìm.
5–15 phút · Dạy ví dụ hướng dẫn đầu tiên. Yêu cầu học viên chỉ câu bằng chứng và nói vì sao một lựa chọn gần đúng vẫn sai.
15–30 phút · Học viên tự làm các đoạn còn lại. Giáo viên ghi kiểu lỗi: sai chủ thể, phạm vi, mốc thời gian hoặc đơn vị.
30–40 phút · Dùng ví dụ biểu đồ. Kiểm trục, đối tượng và mốc so sánh; không suy nguyên nhân ngoài bài.
40–52 phút · Làm hai câu vận dụng mới và viết bằng chứng. MCQ tự chấm; phần viết cần giáo viên hoặc người học đối chiếu.
52–60 phút · Ôn câu sai; yêu cầu giải thích lại mà không mở đáp án. Chốt một điều cần tránh và giao bài ôn.
Bài giao
Nộp lựa chọn, câu bằng chứng và một dòng giải thích cho từng câu sai cùng hai bài vận dụng. Dùng chức năng xuất bản ghi hoặc sao chép vào kênh lớp đang dùng; trang này không tự gửi bài cho giáo viên.
Tiêu chí phản hồi
Chọn đúng · Máy chỉ đối chiếu lựa chọn với khóa MCQ.
Bằng chứng đủ · Giáo viên xem câu trích có thật trong văn bản và có hỗ trợ lựa chọn hay không.
Giới hạn suy luận · Kiểm người học có thêm từ luôn luôn/chỉ/không cần hoặc bỏ điều kiện không.
Giải thích lỗi · Học viên nói được vì sao phương án mình chọn trước đó sai; không chỉ chép đáp án.
Mẫu phản hồi
Em đã tìm đúng chủ đề, nhưng cần chỉ câu kết luận hoặc điều kiện cụ thể.
Câu trích đúng nhưng chưa đủ để so hai năm; hãy bổ sung mốc còn lại.
Lập luận này giữ đúng phạm vi bài. Hãy giải thích thêm vì sao phương án gần đúng bị loại.
Nguồn và phạm vi
Đoạn văn và bài vận dụng do Trí Lữ biên soạn; không phải đề thi chính thức. Đây là bài đọc, không thay thế phần nghe EJU. Biểu đồ dùng dữ liệu giả định.