4 đoạn văn theo phong cách EJU (短文 → 中文 → 図表). Đọc rồi chọn đáp án — hệ thống chấm ngay + giải thích. Bí thì bấm Từ vựng hoặc Bản dịch. Cố làm hết rồi mới xem dịch nhé.
Việc nghe nhạc mà thấy lòng rung động là bởi bản nhạc ấy gắn liền sâu sắc với ký ức và cảm xúc của chúng ta; và chính ở chỗ cùng một bài hát nhưng lại gợi lên những khung cảnh hoàn toàn khác nhau tùy theo từng người nghe — tôi cho rằng đó mới là sự phong phú thật sự của nghệ thuật.
問1 筆者が考える「芸術の本当の豊かさ」とは何か。
Đáp án ②. Câu chốt: 「同じ一曲でも聴く人によってまったく違う風景を思い起こさせるところに、芸術の本当の豊かさがある」 — tác giả thấy sự phong phú nằm ở chỗ mỗi người gợi ra một khung cảnh khác nhau. ① ngược ý (không phải "ai cũng giống nhau"); ③ không nói về độ nổi tiếng; ④ ngược ý (nhạc gắn với ký ức/cảm xúc).
Gia đình không chỉ là một nhóm người tình cờ sống chung với nhau, mà — dù có sống xa nhau đi nữa — vẫn là mối quan hệ được gắn kết bằng tấm lòng nghĩ đến nhau và muốn nương tựa, đỡ đần nhau khi gặp khó khăn; càng nhiều tuổi tôi càng cảm nhận điều đó rõ rệt hơn.
問2 筆者の「家族」についての考えに最も近いものはどれか。
Đáp án ④. Bài nói rõ 「たとえ離れて住んでいても…支え合おうとする気持ちでつながっている関係」. ① sai (không nhất thiết sống chung); ② ngược ý (càng lớn càng cảm nhận rõ); ③ sai (chính gia đình mới đỡ đần nhau).
Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và robot tiến bộ nhanh chóng, khiến một phần công việc mà con người vẫn làm dần bị máy móc thay thế. Không chỉ việc lắp ráp trong nhà máy hay những thao tác lặp lại theo quy trình cố định, mà gần đây AI còn lan sang cả những lĩnh vực từng được cho là chỉ con người mới làm được, như viết văn hay vẽ tranh. Trước những thay đổi ấy, không ít người lo lắng rằng "công việc sẽ bị máy móc cướp mất". Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy một sự thật là công nghệ mới luôn tạo ra những nghề nghiệp chưa từng có trước đó. Điều quan trọng có lẽ không phải là đua tranh với máy móc, mà là suy nghĩ xem từ nay sẽ phát huy như thế nào những ý tưởng và lòng nhân ái mà chỉ con người mới có.
問3 下線部について、筆者が言いたいことは何か。
Đáp án ③. Câu gạch chân: 「新しい技術がこれまでなかった職業を生み出してきたこともまた、歴史が示している事実である」. ① ngược với ý phản biện của tác giả; ② sai (không nói "bảo vệ nghề cũ"); ④ không có trong bài.
問4 筆者が最も大切だと考えているのはどんなことか。
Đáp án ②. Câu cuối: 「大切なのは、機械と競い合うことではなく、人間にしかできない発想や思いやりを、これからどう生かしていくかを考えること」. ① và ③ đều là "đua/giao phó cho máy" mà tác giả bác bỏ; ④ "chặn AI" không hề được nêu.
Biểu đồ sau thể hiện sự thay đổi tỉ lệ phổ cập của "internet", "điện thoại thông minh" và "dịch vụ AI (trí tuệ nhân tạo)" tại một quốc gia. Tỉ lệ phổ cập internet tăng từ khoảng 70% (2010) lên khoảng 90% (2022). Điện thoại thông minh trong cùng kỳ tăng mạnh từ khoảng 20% lên khoảng 85%. Mặt khác, dịch vụ AI còn mới, năm 2010 hầu như chưa được dùng, nhưng đến 2022 đã lan rộng tới khoảng 40%. Như vậy, có thể thấy xu hướng công nghệ càng mới thì càng lan rộng nhanh chóng trong thời gian ngắn. Từ nay, việc AI sẽ len sâu vào đời sống tới đâu đang được quan tâm.
問5 グラフと本文から読み取れることとして正しいものはどれか。
Đáp án ③. Bài & biểu đồ: smartphone từ ~20% (2010) lên ~85% (2022). ① sai (2022 internet 90% mới cao nhất, AI 40%); ② sai (internet TĂNG 70%→90%); ④ sai (2010 AI gần như 0%, tới 2022 mới ~40%).
問6 本文で述べられている「傾向」とはどのようなものか。
Đáp án ④. Câu áp chót: 「新しい技術ほど短い期間で急速に広まる傾向が見られる」. So sánh: AI (mới) chỉ trong ~12 năm đã từ 0% lên 40%, smartphone tăng vọt — đúng xu thế. ①③ ngược ý; ② sai (tốc độ khác nhau rõ rệt).