EJU · 聴解 · BÀI LUYỆN 03

Bài luyện nghe 03

Nghe và tự trả lời 5 tình huống. Sau đó đọc bằng chứng, đối chiếu bốn lựa chọn và nghe lại câu mình bỏ sót.

Bài luyện do Trí Lữ biên soạn, dùng giọng đọc tổng hợp; không phải đề hay âm thanh thi chính thức. Lời thoại và bản dịch đầy đủ ở cuối mỗi tình huống.
Cách tự học bài này
  1. Đọc câu hỏi và bốn lựa chọn, nhận diện điều cần nghe: thời gian, địa điểm, số lượng hay ý chính.
  2. Nghe một lượt, ghi từ khóa và chọn đáp án. Chưa mở lời thoại hoặc bản dịch.
  3. Đọc lời giải, nghe lại câu chứa bằng chứng rồi giải thích vì sao ba lựa chọn còn lại không phù hợp.
  4. Ngày hôm sau, làm lại câu đã sai khi chưa mở lời thoại. Mục tiêu là nghe được bằng chứng, không chỉ nhớ vị trí đáp án.
Điểm0/5Đã làm 0
聴読解 · Nghe + biểu đồ

Điều người nói chú ý

問1
Thành viên mới trong năm nay010203040人40テニス部30軽音楽部15写真部10文芸部
Thành viên mới trong năm nay · Dữ liệu giả định để luyện nghe
テニス部40 人
軽音楽部30 人
写真部15 人
文芸部10 人
問1 先生が特に注目しているのはどんなことか。

Lời giải và bằng chứng

注目すべきは、運動系のテニス部より、室内でできる軽音楽部の人気が年々高まっている点です。
  1. Xác định câu hỏi: Bài nghe yêu cầu tìm nội dung mà giáo viên đặc biệt chú ý (「特に注目しているのはどんなことか」).
  2. Trích dẫn từ khóa quyết định: Giáo viên dùng cụm từ nhấn mạnh trực tiếp 「注目すべきは…室内でできる軽音楽部の人気が年々高まっている点です」 (Điều đáng chú ý là mức độ ưa chuộng CLB nhạc nhẹ chơi trong nhà đang tăng lên qua từng năm).
  3. Phân tích nguồn thông tin: Biểu đồ số liệu bài cho là biểu đồ so sánh 1 năm (Tennis 40, Nhạc nhẹ 30, Nhiếp ảnh 15, Văn học 10), còn xu hướng thay đổi qua các năm (年々高まっている) đến từ lời thuyết minh của giáo viên chứ không phải do bản thân biểu đồ đơn lẻ tự chứng minh.
  4. Đối chiếu với các lựa chọn: Nội dung ở lựa chọn ② khớp hoàn toàn với câu chốt của giáo viên, do đó lựa chọn ② là đáp án chính xác.
  5. Biểu đồ chỉ so sánh số người trong năm nay. Xu hướng “ngày càng được ưa chuộng” là thông tin người nói cung cấp, không thể tự suy ra từ riêng biểu đồ này.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. Sai. Bài nghe nêu rõ CLB tennis đông nhất với 40 người (「一番多いのはテニス部で四十人」), không phải ít nhất.
  2. Đúng. Thầy giáo nhấn mạnh trực tiếp điểm cần chú ý là CLB nhạc nhẹ chơi trong nhà ngày càng được ưa chuộng qua từng năm (「注目すべきは…室内でできる軽音楽部の人気が年々高まっている点」).
  3. Sai. Bài nghe cho biết CLB nhiếp ảnh có 15 người tham gia (「写真部は十五人」), chứ không phải không có ai.
  4. Sai. CLB văn học chỉ có 10 người (「文芸部はわずか十人」) và bài nghe không hề đề cập đến việc số lượng thành viên CLB văn học tăng lên qua các năm.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

先生が、大学のサークルへの参加者数を示したグラフを見せながら話しています。このグラフは、四つのサークルの新入部員の数を表したものです。一番多いのはテニス部で四十人、次に軽音楽部が三十人と続きます。一方、写真部は十五人、文芸部はわずか十人でした。注目すべきは、運動系のテニス部より、室内でできる軽音楽部の人気が年々高まっている点です。

Bản dịch đối chiếu

Giáo viên đang vừa cho xem biểu đồ thể hiện số lượng người tham gia các câu lạc bộ ở trường đại học vừa nói chuyện. Biểu đồ này thể hiện số lượng tân thành viên của bốn câu lạc bộ. Nhiều nhất là câu lạc bộ tennis với 40 người, tiếp theo là câu lạc bộ nhạc nhẹ với 30 người. Mặt khác, câu lạc bộ nhiếp ảnh có 15 người, câu lạc bộ văn học chỉ vỏn vẹn 10 người. Điểm đáng chú ý là so với câu lạc bộ tennis thuộc nhóm vận động, sự ưa chuộng dành cho câu lạc bộ nhạc nhẹ có thể hoạt động trong nhà lại ngày càng tăng lên qua từng năm.

Từ vựng cần nghe

新入部員 しんにゅうぶいん
tân thành viên câu lạc bộ
軽音楽部 けいおんがくぶ
câu lạc bộ nhạc nhẹ
注目すべき ちゅうもくすべき
đáng chú ý
年々 ねんねん
hằng năm, qua từng năm
聴解 · Nghe thuần

Số môn được đăng ký

問2
問2 学生は来学期、いくつ科目を申し込みますか。

Lời giải và bằng chứng

留学生は、一学期に最大で五科目までと決まっているんですよ。学生:そうなんですか。じゃあ、一つ減らして申し込みます。
  1. Xác định yêu cầu câu hỏi: Bài nghe yêu cầu xác định số môn học mà học sinh sẽ đăng ký cho học kỳ tới (「学生は来学期、いくつ科目を申し込みますか」).
  2. Phân tích ý định ban đầu và quy định: Học sinh ban đầu muốn lấy 6 môn (「六科目とりたいんですが」), nhưng nhân viên nhắc nhở quy định đối với lưu học sinh là tối đa 5 môn một học kỳ (「最大で五科目までと決まっている」).
  3. Tính toán quyết định cuối cùng: Học sinh tiếp thu quy định và đưa ra quyết định giảm đi 1 môn (「じゃあ、一つ減らして申し込みます」), lấy 6 môn trừ 1 môn còn 5 môn.
  4. Kết luận: Học sinh sẽ đăng ký 5 môn học, tương ứng với lựa chọn ③.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. Sai. Học sinh ban đầu muốn học 6 môn và chỉ giảm 1 môn xuống còn 5 môn, không phải 3 môn.
  2. Sai. Con số 4 môn không xuất hiện trong bài nghe và không khớp với phép tính 6 - 1 = 5.
  3. Đúng. Nhân viên cho biết lưu học sinh chỉ được đăng ký tối đa 5 môn (「最大で五科目まで」), nên học sinh quyết định bớt 1 môn từ 6 môn xuống còn 5 môn (「一つ減らして申し込みます」).
  4. Sai. 6 môn chỉ là nguyện vọng ban đầu của học sinh (「六科目とりたい」), nhưng do vượt quá giới hạn tối đa 5 môn nên học sinh không thể đăng ký 6 môn.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

大学の窓口で、職員と留学生が履修登録について話しています。職員:来学期は何科目とる予定ですか。学生:六科目とりたいんですが。職員:ちょっと待ってください。留学生は、一学期に最大で五科目までと決まっているんですよ。学生:そうなんですか。じゃあ、一つ減らして申し込みます。

Bản dịch đối chiếu

Tại quầy thủ tục của trường đại học, một nhân viên và một lưu học sinh đang nói chuyện về việc đăng ký môn học. Nhân viên: Học kỳ tới em dự định đăng ký mấy môn học? Học sinh: Em muốn đăng ký 6 môn ạ. Nhân viên: Chờ một chút. Lưu học sinh thì quy định mỗi học kỳ chỉ được đăng ký tối đa 5 môn thôi đấy. Học sinh: Thế ạ? Vậy thì em sẽ giảm bớt 1 môn rồi đăng ký ạ.

Từ vựng cần nghe

履修登録 りしゅうとうろく
đăng ký môn học / tín chỉ
留学生 りゅうがくせい
lưu học sinh, du học sinh
最大 さいだい
tối đa
申し込む もうしこむ
đăng ký
聴解 · Nghe thuần

Đặc trưng của washi

問3
問3 先生によると、和紙の最大の特徴は何か。

Lời giải và bằng chứng

和紙の最大の特徴は、その丈夫さにあります。実は、機械で作る普通の紙より、手作業の和紙のほうがずっと長持ちするのです。
  1. Xác định câu hỏi: Bài nghe yêu cầu chỉ ra đặc trưng lớn nhất của giấy Washi theo lời giáo viên (「先生によると、和紙の最大の特徴は何か」).
  2. Trích dẫn từ khóa quyết định: Giáo viên khẳng định trực tiếp ngay đầu bài nghe: 「和紙の最大の特徴は、その丈夫さにあります」 (Đặc trưng lớn nhất của giấy Washi nằm ở độ bền của nó).
  3. Phân tích các chi tiết bổ trợ: Giáo viên giải thích thêm giấy Washi làm thủ công bền lâu hơn nhiều so với giấy thường làm bằng máy (「手作業の和紙のほうがずっと長持ちする」) và mỏng nhưng khó rách (「薄くても破れにくい」).
  4. Đối chiếu lựa chọn: Lựa chọn ④ tóm tắt đầy đủ các tính chất bền (丈夫), dùng được lâu (長持ち) và khó rách (破れにくい), khớp hoàn toàn với bài nghe.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. Sai. Bài nghe nêu rõ giấy Washi được làm thủ công (「手作業の和紙」), trái ngược với việc sản xuất nhanh bằng máy.
  2. Sai. Bài nghe không đề cập đến giá cả (値段) của giấy Washi.
  3. Sai. Bài nghe chỉ nói giấy Washi được làm từ hơn 1000 năm trước (「千年以上も前から作られてきました」), không nói về màu sắc đẹp của một nghìn năm trước.
  4. Đúng. Thầy giáo nêu rõ đặc trưng lớn nhất là độ bền (「最大の特徴は、その丈夫さ」), bền hơn giấy thường (「ずっと長持ちする」) và mỏng nhưng khó rách (「薄くても破れにくい」).
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

先生が授業で和紙について話しています。日本の伝統的な紙、和紙は、千年以上も前から作られてきました。和紙の最大の特徴は、その丈夫さにあります。実は、機械で作る普通の紙より、手作業の和紙のほうがずっと長持ちするのです。だからこそ、古い文書の修復など、長く保存したいものに今も使われています。薄くても破れにくい、それが和紙の魅力なのです。

Bản dịch đối chiếu

Giáo viên đang nói về giấy Washi trong giờ học. Loại giấy truyền thống của Nhật Bản, Washi, đã được sản xuất từ hơn một nghìn năm trước. Đặc trưng lớn nhất của giấy Washi nằm ở độ bền của nó. Thực ra, so với giấy thông thường làm bằng máy, giấy Washi làm thủ công bền lâu hơn nhiều. Chính vì vậy, nó vẫn đang được sử dụng cho những việc muốn bảo tồn lâu dài, như phục chế các tài liệu cổ. Dù mỏng nhưng khó rách, đó chính là sức hấp dẫn của giấy Washi.

Từ vựng cần nghe

伝統的 でんとうてき
mang tính truyền thống
特徴 とくちょう
đặc trưng, đặc điểm
丈夫 じょうぶ
bền, chắc chắn
長持ち ながもち
bền lâu, giữ được lâu
聴読解 · Nghe + biểu đồ

Nhà ăn theo ngày

問4
Lượt sử dụng nhà ăn trung bình0200400600800人500月600火700水400木500金
Lượt sử dụng nhà ăn trung bình · Dữ liệu giả định để luyện nghe
月500 人
火600 人
水700 人
木400 人
金500 人
問4 利用者が急に減るのは何曜日か。

Lời giải và bằng chứng

ところが木曜は四百人と急に減ります。
  1. Xác định câu hỏi: Bài nghe yêu cầu tìm ngày trong tuần mà lượng người sử dụng nhà ăn giảm đột ngột (「利用者が急に減るのは何曜日か」).
  2. Theo dõi diễn biến theo các ngày: Thứ Hai 500 người, thứ Ba 600 người, thứ Tư đạt đỉnh 700 người.
  3. Trích dẫn từ khóa quyết định: Ngay sau thứ Tư, giáo viên dùng liên từ chuyển ý và trạng từ chỉ sự đột ngột: 「ところが木曜は四百人と急に減ります」 (Thế nhưng thứ Năm lại giảm đột ngột xuống 400 người).
  4. Đối chiếu lựa chọn: Ngày xảy ra sự giảm đột ngột là thứ Năm (木曜日), khớp với lựa chọn ②.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. Sai. Thứ Ba lượng người dùng tăng từ 500 người (thứ Hai) lên 600 người (「火曜は六百人と少しずつ増えていきます」), không phải giảm.
  2. Đúng. Thầy giáo nêu rõ sau khi đạt đỉnh 700 người vào thứ Tư thì sang thứ Năm giảm đột ngột xuống còn 400 người (「ところが木曜は四百人と急に減ります」).
  3. Sai. Thứ Tư là ngày có số lượng người sử dụng đông nhất với 700 người (「水曜に七百人で最も多くなります」).
  4. Sai. Thứ Sáu lượng người dùng tăng trở lại mức 500 người (「金曜はまた五百人に戻ります」), không phải giảm đột ngột.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

先生が、大学の食堂の利用者数を曜日ごとに調べたグラフを見せています。このグラフは、月曜から金曜までの一日の平均利用者数です。週の初めの月曜は五百人、火曜は六百人と少しずつ増えていきます。そして水曜に七百人で最も多くなります。ところが木曜は四百人と急に減ります。これは木曜の午後に授業が少ないためです。金曜はまた五百人に戻ります。

Bản dịch đối chiếu

Giáo viên đang cho xem biểu đồ khảo sát số lượng người sử dụng nhà ăn đại học theo từng ngày trong tuần. Biểu đồ này là số lượng người sử dụng trung bình một ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu. Đầu tuần thứ Hai là 500 người, thứ Ba là 600 người, tăng dần lên. Và đến thứ Tư đạt cao nhất với 700 người. Thế nhưng thứ Năm lại giảm đột ngột xuống 400 người. Điều này là do chiều thứ Năm có ít tiết học. Thứ Sáu lại trở về mức 500 người.

Từ vựng cần nghe

利用者数 りようしゃすう
số lượng người sử dụng
平均 へいきん
trung bình
急に きゅうに
đột ngột, đột nhiên
戻る もどる
trở về, quay lại
聴解 · Nghe thuần

Tìm ô bị thất lạc

問5
問5 女子学生は、このあとどうしますか。

Lời giải và bằng chứng

じゃあ、もう少し待って、また明日来てみます。
  1. Xác định câu hỏi: Bài nghe hỏi hành động mà nữ sinh sẽ làm sau đây (「女子学生は、このあとどうしますか」).
  2. Phân tích tình huống: Nữ sinh hỏi tìm chiếc dù màu xanh bị quên trên tàu, nhưng nhân viên kiểm tra và báo hiện chỉ có dù màu đen và màu đỏ (「青いものはなくて、今あるのは黒い傘と赤い傘だけ」).
  3. Trích dẫn quyết định của học sinh: Nữ sinh không lấy chiếc dù khác màu mà đưa ra quyết định: 「じゃあ、もう少し待って、また明日来てみます」 (Thế thì em sẽ chờ thêm chút nữa và ngày mai quay lại xem sao).
  4. Đối chiếu lựa chọn: Quyết định không nhận hôm nay và ngày mai đến lại khớp hoàn toàn với lựa chọn ① (「今日は受け取らず、明日また来る」).

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. Đúng. Nữ sinh quyết định chờ thêm và ngày mai sẽ quay lại quầy xem có ai nhặt được chiếc dù xanh nộp lên không (「もう少し待って、また明日来てみます」).
  2. Sai. Nhân viên báo có dù đen nhưng nữ sinh không hề nói sẽ nhận chiếc dù đen thay thế.
  3. Sai. Nhân viên báo có dù đỏ nhưng nữ sinh không chọn nhận chiếc dù đỏ thay thế.
  4. Sai. Nữ sinh nói sẽ đợi và quay lại ngày mai; cô không đề cập đến việc mua một chiếc ô mới.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

女子学生が、駅の落とし物の窓口で係の人と話しています。女:すみません、昨日この電車に青い傘を忘れてしまったんですが。係:青い傘ですね。届いているものを確認します…。すみません、青いものはなくて、今あるのは黒い傘と赤い傘だけですね。女:そうですか…。じゃあ、もう少し待って、また明日来てみます。係:はい、見つかったらこちらで預かっておきます。

Bản dịch đối chiếu

Một nữ sinh đang nói chuyện với nhân viên tại quầy thất lạc đồ ở nhà ga. Nữ: Xin lỗi, hôm qua em lỡ quên một cây dù màu xanh trên chuyến tàu này ạ. Nhân viên: Dù màu xanh đúng không. Để tôi kiểm tra những đồ đã nộp về… Xin lỗi em, không có cái nào màu xanh cả, hiện tại chỉ có dù màu đen và dù màu đỏ thôi. Nữ: Vậy ạ… Thế thì em sẽ đợi thêm chút nữa và ngày mai quay lại xem sao. Nhân viên: Vâng, nếu tìm thấy chúng tôi sẽ giữ lại ở đây cho em.

Từ vựng cần nghe

落とし物 おとしもの
đồ thất lạc / đồ bỏ quên
窓口 まどぐち
quầy giao dịch / quầy tiếp nhận
確認する かくにんする
xác nhận, kiểm tra
預かる あずかる
trông nom, cất giữ
← Bài nghe 02 Bài nghe 04 →