EJU · 聴解 · BÀI LUYỆN 04

Bài luyện nghe 04

5 câu: 聴読解 (nghe + nhìn biểu đồ) và 聴解 (nghe thuần). Bấm ▶ Nghe, chọn đáp án — chấm ngay. Thi thật chỉ nghe 1 lần, nên thử nghe 1 lần trước rồi mới xem lại lời thoại.

🔊 Âm thanh do máy đọc (giọng Nhật tự nhiên). Lần đầu bấm có thể chờ 1–2 giây để tải. Nếu không nghe được, kiểm tra loa/âm lượng rồi bấm lại.
Điểm0/5Đã làm 0
聴読解 · Nghe + biểu đồ
問1
08h 8h睡眠 6h授業 4hアルバイト 2h勉強
ある留学生の平日の生活時間
問1 先生が心配しているのはどんなことか。
Đáp án ④. Thầy nói 「アルバイトの時間が、家での勉強の時間より長くなっている」 và 「心配しているのは、この点」 — làm thêm 4 tiếng nhưng học ở nhà chỉ 2 tiếng.
先生:このグラフは、ある留学生が平日に何にどれだけ時間を使っているかを示したものです。一番長いのは「睡眠」で八時間。次に長いのが「授業」で六時間です。「アルバイト」は四時間、「勉強」は意外にも二時間しかありません。私が心配しているのは、この点です。アルバイトの時間が、家での勉強の時間より長くなっているのです。
Thầy: Biểu đồ này cho thấy một du học sinh dùng bao nhiêu thời gian cho việc gì vào ngày thường. Dài nhất là "ngủ" với 8 tiếng. Kế đến là "lên lớp" 6 tiếng. "Làm thêm" 4 tiếng, còn "học" thì bất ngờ là chỉ 2 tiếng. Điều tôi lo chính là điểm này. Thời gian làm thêm đã trở nên dài hơn thời gian học ở nhà.
聴解 · Nghe thuần
問2
問2 女の客は、これからどうするか。
Đáp án ②. Áo xanh đang hết hàng, thứ Ba mới về (火曜日には入荷); khách nói 「また火曜日に来ます」 (sẽ quay lại vào thứ Ba).
女:すみません、このシャツの色違いはありますか。青いのが欲しいんですが。 店員:申し訳ありません、青はただ今売り切れでして。でも、来週の火曜日には入荷する予定です。 女:そうですか。じゃあ、また火曜日に来ます。取り置きはできますか。 店員:はい、お名前をいただければお取り置きいたします。
Nữ: Xin lỗi, áo này có màu khác không ạ? Tôi muốn cái màu xanh. Nhân viên: Thành thật xin lỗi, màu xanh hiện đang hết hàng ạ. Nhưng dự kiến thứ Ba tuần sau sẽ về hàng. Nữ: Vậy à. Thế thì tôi sẽ quay lại vào thứ Ba. Có giữ hàng giúp được không ạ? Nhân viên: Vâng, nếu chị cho tên thì chúng tôi sẽ giữ hàng ạ.
聴解 · Nghe thuần
問3
問3 音楽演奏について、変わったことは何か。
Đáp án ③. Vì trời mưa nên đổi địa điểm (場所を変更) sang nhà thi đấu số 1 (第一体育館); giờ bắt đầu vẫn 2 giờ chiều như dự kiến.
アナウンス:学園祭にお越しの皆さまにお知らせします。本日午後二時から予定しておりました屋外ステージでの音楽演奏ですが、あいにくの雨のため、場所を変更いたします。会場は、第一体育館に変わります。開始時刻は予定通り、午後二時からです。お間違えのないよう、お願いいたします。
Thông báo: Xin thông báo đến quý khách đến dự lễ hội trường. Buổi biểu diễn âm nhạc trên sân khấu ngoài trời dự kiến từ 2 giờ chiều hôm nay, do trời mưa nên chúng tôi xin đổi địa điểm. Hội trường đổi sang nhà thi đấu số 1. Giờ bắt đầu vẫn là 2 giờ chiều như dự kiến. Mong quý khách lưu ý đừng nhầm.
聴読解 · Nghe + biểu đồ
問4
016h 16h芸術系 12h文系 8h理系 4h医学系
専攻別 一週間のアルバイト平均時間
問4 先生は、グラフからどんな傾向が見られると言っているか。
Đáp án ②. Thầy kết luận 「実験や実習が多い専攻ほど、アルバイトの時間が短い傾向」 — ngành y (医学系) ít nhất 4h, ngành nghệ thuật (芸術系) nhiều nhất 16h.
先生:このグラフは、学生が一週間にどれくらいアルバイトをしているか、専攻別に平均時間を示したものです。一番長いのは「芸術系」で十六時間。次が「文系」で十二時間です。「理系」は八時間と、文系の三分の二ほど。「医学系」が最も短く、わずか四時間でした。実験や実習が多い専攻ほど、アルバイトの時間が短い傾向が見られます。
Thầy: Biểu đồ này cho thấy mỗi tuần sinh viên làm thêm bao nhiêu, theo từng chuyên ngành, tính thời gian trung bình. Dài nhất là "khối nghệ thuật" 16 tiếng. Kế đến "khối xã hội" 12 tiếng. "Khối tự nhiên" 8 tiếng, khoảng hai phần ba khối xã hội. "Khối y" ngắn nhất, chỉ 4 tiếng. Có thể thấy xu hướng: ngành càng nhiều thí nghiệm, thực hành thì thời gian làm thêm càng ngắn.
聴解 · Nghe thuần
問5
問5 先生が最も伝えたいことは何ですか。
Đáp án ①. Ý chính: lãng phí thực phẩm phần lớn từ gia đình; 「買いすぎない・作りすぎない、一人一人の小さな心がけが一番の近道」 — ý thức của mỗi người.
先生:皆さんは「フードロス」という言葉を知っていますか。まだ食べられるのに捨てられてしまう食べ物のことです。日本では、毎年たくさんの食料が、まだ食べられる状態で捨てられています。その多くは、お店ではなく、実は家庭から出ているのです。買いすぎないこと、作りすぎないこと。そうした一人一人の小さな心がけが、この問題を減らす一番の近道なのです。
Thầy: Các em có biết từ "food loss" (lãng phí thực phẩm) không? Đó là đồ ăn vẫn còn ăn được nhưng bị vứt bỏ. Ở Nhật, mỗi năm rất nhiều thực phẩm bị vứt khi vẫn còn ăn được. Phần lớn trong số đó không phải từ cửa hàng, mà thực ra là từ các gia đình. Không mua quá nhiều, không nấu quá nhiều. Chính những lưu tâm nhỏ của mỗi người như vậy mới là con đường ngắn nhất để giảm vấn đề này.
← Bài nghe 03 Bài nghe 05 →