Biểu thức và chứng minh, phương trình và số phức式と証明・方程式と複素数
Công thức公式
Ví dụ例題
Cho phương trình \(x^{2} - 4 x + 5 = 0\). Tính biệt thức D, xác định loại nghiệm và tính tổng hai nghiệm \(\alpha + \beta\) của phương trình.
2次方程式 \(x^{2} - 4 x + 5 = 0\) について、判別式Dを計算して解の種類を判定し、2つの解の和 \(\alpha + \beta\) を求めよ。
- Xác định các hệ số a = 1, b = -4, c = 5. Tính biệt thức \(D = b^{2} - 4 ac = (-4)^{2} - 4\cdot (1)\cdot (5) = 16 - 20 = -4\).係数 a = 1, b = -4, c = 5 を特定する。判別式 \(D = b^{2} - 4 ac = (-4)^{2} - 4\cdot (1)\cdot (5) = 16 - 20 = -4\) を計算する。
- Vì D = -4 < 0 nên phương trình có hai nghiệm ảo (nghiệm phức không thực).D = -4 < 0 であるため、方程式は異なる2つの虚数解を持つ。
- Áp dụng công thức tổng hai nghiệm: \(\alpha + \beta = -b / a = -(-4) / 1 = 4\).解と係数の関係より、2つの解の和 \(\alpha + \beta = -b / a = -(-4) / 1 = 4\) となる。
Phương trình có D = -4 < 0 nên có 2 nghiệm ảo, và tổng hai nghiệm \(\alpha + \beta = 4\).判別式 D = -4 < 0 より2つの虚数解を持ち、2解の和 \(\alpha + \beta\) は 4 である。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
1. Cho a > 0. Giá trị nhỏ nhất của biểu thức P = a + 4/a là bao nhiêu?a > 0 のとき、式 P = a + 4/a の最小値を求めよ。
2. Giá trị của biệt thức D của phương trình \(x^{2} - 6 x + 9 = 0\) và loại nghiệm của nó là gì?2次方程式 \(x^{2} - 6 x + 9 = 0\) の判別式Dの値と解の種類として正しいものはどれか。
3. Cho phương trình \(2 x^{2} - 8 x + 5 = 0\) có hai nghiệm \(\alpha\) và \(\beta\). Tổng \(\alpha + \beta\) bằng bao nhiêu?2次方程式 \(2 x^{2} - 8 x + 5 = 0\) の2つの解を \(\alpha\), \(\beta\) とするとき、和 \(\alpha + \beta\) の値を求めよ。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません