Mở rộng số mũ Phần 2指数の拡張 第2部
Công thức公式
Ví dụ例題
Tính giá trị của biểu thức \(A = 8^{2 / 3}\cdot (1 / 2)^{-2}\) và tìm đường tiệm cận của hàm số \(y = 2^{x}\).
式 \(A = 8^{2 / 3}\cdot (1 / 2)^{-2}\) の値を計算し、関数 \(y = 2^{x}\) の漸近線を求めなさい。
- Biến đổi 8^(2/3) theo công thức a^(m/n) = \(\sqrt[n]{a^m}\): 8^(2/3) = \(\sqrt[3]{8^2}\) = \(\sqrt[3]{64}\) = 4.公式 a^(m/n) = \(\sqrt[n]{a^m}\) に従い 8^(2/3) を変形します: 8^(2/3) = \(\sqrt[3]{8^2}\) = \(\sqrt[3]{64}\) = 4。
- Biến đổi \((1 / 2)^{-2}\) bằng cách nghịch đảo cơ số: \((1 / 2)^{-2} = 2^{2} = 4\).底を逆数にして \((1 / 2)^{-2}\) を変形します: \((1 / 2)^{-2} = 2^{2} = 4\)。
- Tính tích A = 4 * 4 = 16. Đối với hàm số \(y = 2^{x}\), khi x tiến về âm vô cùng, y tiến về 0 nên đường tiệm cận là đường thẳng y = 0 (trục hoành).積 A = 4 * 4 = 16 を計算します。関数 \(y = 2^{x}\) について、x が負の無限大に向かうとき y は 0 に近づくため、漸近線は直線 y = 0(x 軸)です。
Giá trị của A là 16 và đường tiệm cận của hàm số \(y = 2^{x}\) là y = 0.A の値は 16 であり、関数 \(y = 2^{x}\) の漸近線は y = 0 です。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
1. Biểu thức \(27^{1 / 3}\) có giá trị bằng bao nhiêu?式 \(27^{1 / 3}\) の値はいくらですか。
2. Rút gọn biểu thức \(B = (4\cdot 9)^{1 / 2}\) bằng công thức lũy thừa của một tích.積の累乗公式を用いて式 \(B = (4\cdot 9)^{1 / 2}\) を簡略化しなさい。
3. Đường tiệm cận của đồ thị hàm số mũ \(y = 3^{x}\) là đường thẳng nào?指数関数 \(y = 3^{x}\) のグラフの漸近線はどの直線ですか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません