Độ dài đường cong và quãng đường Phần 2曲線の長さと道のり 第2部
Công thức公式
Ví dụ例題
Một điểm chuyển động có tọa độ x = 3 t và y = 4 t. Tìm độ lớn véc-tơ vận tốc |v| tại thời điểm t và rút gọn biểu thức \(e^{\log 3}\).
ある運動する点の座標が x = 3 t, y = 4 t で与えられています。時刻tにおける速度ベクトルの magnitude |v| を求め、また \(e^{\log 3}\) の値を簡素化しなさい。
- Tính dx/dt = 3 và dy/dt = 4, từ đó véc-tơ vận tốc là v = (3, 4).dx/dt = 3 および dy/dt = 4 を計算すると、速度ベクトルは v = (3, 4) となります。
- Tính tốc độ |v| = \(\sqrt{3^{2} + 4^{2}} = \sqrt{9 + 16} = \sqrt{25} = 5\).速さを計算すると |v| = \(\sqrt{3^{2} + 4^{2}} = \sqrt{9 + 16} = \sqrt{25} = 5\) となります。
- Áp dụng công thức \(e^{\log 3} = 3\) để đơn giản hóa hằng số thu được.公式 \(e^{\log 3} = 3\) を適用して、得られた定数を単純化します。
Tốc độ của điểm chuyển động là 5 và giá trị đơn giản của \(e^{\log 3}\) là 3.運動する点の速さは5であり、\(e^{\log 3}\) の簡素化された値は3です。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
1. Một điểm chuyển động với tọa độ x = 6 t và y = 8 t. Tính tốc độ |v| của điểm đó.ある点が x = 6 t, y = 8 t で表される運動をしています。この点の速さ|v|を求めなさい。
2. Biểu thức \(4 \sin \theta \cos \theta\) tương đương với biểu thức nào sau đây?式 4 sin θ cos θ は次のうちどれと同等ですか。
3. Giá trị của biểu thức \(2\cdot e^{\log 3}\) bằng bao nhiêu?式 \(2\cdot e^{\log 3}\) の値はいくらですか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません