Vận tốc và gia tốc Phần 2速度・加速度 第2部
Công thức公式
Ví dụ例題
Một chất điểm chuyển động trên mặt phẳng với phương trình tọa độ x = 3t^2 và y = 4t^2 (với t > 0). Hãy tính độ lớn của vectơ gia tốc |\(\vec{\alpha}\)| của chất điểm.
平面上を運動する質点の座標が x = 3t^2, y = 4t^2 (t > 0) で与えられています。この質点の加速度の大きさ |\(\vec{\alpha}\)| を求めなさい。
- Tính đạo hàm cấp hai theo t: \(d^{2} x / dt^{2} = d / dt (6 t) = 6\) và \(d^{2} y / dt^{2} = d / dt (8 t) = 8\).t に関する2階導関数を計算します:\(d^{2} x / dt^{2} = d / dt (6 t) = 6\), \(d^{2} y / dt^{2} = d / dt (8 t) = 8\)。
- Áp dụng công thức độ lớn gia tốc |\(\vec{\alpha}\)| = \(\sqrt{6^2 + 8^2}\) = \(\sqrt{36 + 64}\) = \(\sqrt{100}\) = 10.加速度の大きさを求める公式を適用します:|\(\vec{\alpha}\)| = \(\sqrt{6^2 + 8^2}\) = \(\sqrt{36 + 64}\) = \(\sqrt{100}\) = 10。
Vậy độ lớn gia tốc của chất điểm là 10 (không đổi theo thời gian t).したがって、質点の加速度の大きさは 10(時間 t によらず一定)となります。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
1. Một điểm chuyển động có x = t^2 và y = \(\frac{1}{2}\)t^2. Gia tốc của chất điểm có độ lớn |\(\vec{\alpha}\)| bằng:位置が x = t^2, y = \(\frac{1}{2}\)t^2 で与えられる運動において、加速度の大きさ |\(\vec{\alpha}\)| はいくらですか。
2. Một điểm chuyển động trên mặt phẳng có dy/dt = 6 và dx/dt = 2. Giá trị \(\tan \theta\) (hệ số góc dy/dx) bằng:平面上を運動する点において dy/dt = 6, dx/dt = 2 です。\(\tan \theta\) (接線の傾き dy/dx) の値はいくらですか。
3. Khối nón có bán kính đáy r = 3 và chiều cao h = 4. Thể tích V của khối nón được tính bằng công thức V = \(\frac{1}{3}\)\(\pi\) r^2 h có giá trị là:底面の半径 r = 3、高さ h = 4 の円錐があります。公式 V = \(\frac{1}{3}\)\(\pi\) r^2 h で計算される体積 V はいくらですか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません