Chương học bao quát toàn bộ các ngành sản xuất nông-lâm-ngư nghiệp, vùng công nghiệp trọng điểm, cơ cấu thương mại gia công và hệ thống giao thông thông tin của Nhật Bản.
Bước 1: Phân tích đặc điểm nông nghiệp thâm canh và tỷ lệ tự túc
Nông nghiệp Nhật Bản có quy mô trang trại nhỏ nên áp dụng thâm canh để tăng năng suất, dẫn đến năng suất lao động thấp và giá thành cao. Tỷ lệ tự túc lương thực theo calo chỉ đạt 38% vào năm 2022, thấp nhất trong nhóm các nước phát triển.
Bước 2: Hiểu sự chuyển dịch trong lâm nghiệp và thủy sản
Lâm nghiệp bị suy giảm do gỗ nhập khẩu giá rẻ nhưng đã tăng lại mức tự túc khoảng 41.1% vào năm 2021. Ngành đánh bắt xa bờ suy yếu do khủng hoảng dầu mỏ và quy định vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý, thúc đẩy ngành nuôi trồng phát triển.
Bước 3: Nắm vững các vùng công nghiệp thuộc vành đai Pacific Belt
Các vùng công nghiệp tập trung dọc bờ biển tạo thành vành đai Pacific Belt chiếm đa số sản lượng xuất xưởng toàn quốc. Trong đó vùng công nghiệp Chukyo với trung tâm sản xuất ô tô Toyota chiếm tỷ trọng cao nhất cả nước.
Bước 4: Phân tích mô hình thương mại gia công và giao thông vận tải
Nhật Bản nổi tiếng với thương mại gia công nhập nguyên liệu xuất thành phẩm, nhưng đặc tính này đang yếu dần khi gia tăng nhập khẩu máy móc và hàng may mặc từ châu Á. Ô tô trở thành phương tiện vận tải trung tâm nhờ mạng lưới đường cao tốc.
Một nhà phân tích kinh tế đánh giá sự thay đổi trong cơ cấu thương mại và sản xuất của một tỉnh thuộc vành đai Pacific Belt.
経済アナリストが太平洋ベルトに位置する特定の県の産業構造と貿易の変化を分析する。
Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, tỉnh này nằm trong vùng công nghiệp Chukyo nơi có tập trung cao độ ngành sản xuất ô tô và linh kiện. Nơi đây đóng góp tỷ trọng sản lượng xuất xưởng công nghiệp lớn nhất cả nước.工業生産において、この地域は自動車および部品産業が集積する中京工業地帯に位置し、全国最大の出荷額シェアを誇ります。
Về mặt thương mại, nhà phân tích nhận thấy tỉnh nhập khẩu than đá và quặng sắt từ Australia, dầu mỏ từ Saudi Arabia để phục vụ sản xuất. Đồng thời xuất khẩu ô tô và máy móc sang các thị trường lớn như Trung Quốc và các nước ASEAN.貿易面では、オーストラリアから石炭や鉄鉱石、サウジアラビアから原油を輸入して生産に充てています。そして完成車や機械類を中国やASEAN諸国へ輸出しています。
Trong nông nghiệp và giao thông, vùng cận đô thị áp dụng mô hình trồng rau nhà kính kết hợp vận tải đường bộ cao tốc bằng ô tô để cung cấp nhanh sản phẩm tươi sống cho đô thị.農業・交通面では、近郊農業やビニールハウスを用いた施設園芸農業が行われ、高速道路網を活用したトラック輸送で都市部へ出荷しています。
Phân tích thể hiện rõ sự gắn kết giữa công nghiệp nặng, thương mại nguyên liệu và hệ thống giao thông hiện đại của Nhật Bản.重工業、資源貿易、現代的な交通網が密接に連携して地域の産業基盤を支えていることが確認できます。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Theo số liệu năm 2022 trong bài, tỷ lệ tự túc lương thực tính theo calo của Nhật Bản là bao nhiêu?本文の2022年データに基づき、日本のカロリーベース食料自給率として正しいものはどれか。
2. Quốc gia nào sau đây là đối tác nhập khẩu nhiên liệu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG / 液化天然ガス) chính của Nhật Bản theo dữ liệu trong bài?本文のデータにおいて、日本が液化天然ガス(LNG)を主に輸入している相手国として正しいものはどれか。
3. Vùng công nghiệp nào sau đây chiếm tỷ trọng sản lượng xuất xưởng cao nhất toàn quốc tại Nhật Bản?日本の工業地帯の中で、製造品出荷額の割合が全国第1位である地域として正しいものはどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません