日本留学試験 · Japan and the World
62 bài Nhật Bản & Thế giới総合科目 62課
Học Địa lý, Lịch sử, Kinh tế, Chính trị, Quốc tế và Xã hội bằng tiếng Việt hoặc tiếng Nhật. Có 186 câu luyện mới.地理・歴史・経済・政治・国際・社会を二言語で学びます。解説付きオリジナル問題は186問です。
Học tiếp続きから学ぶ626 mảng · 186 câu
Học theo chủ đề分野別に学ぶ
- 01Quả địa cầu và Bản đồ第1章 地球儀と地図JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 02Môi trường địa lý thế giới第2章 世界の地理的環境JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 03Các quốc gia thế giới第3章 世界の国々JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 04Tài nguyên và Công nghiệp thế giới第4章 世界の資源と産業JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 05Dân số, Đô thị và Làng mạc第5章 人口と都市・村落JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 06Cuộc sống, văn hóa, tôn giáo thế giới第6章 世界の生活・文化・宗教JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 07Thiên tai & Phòng chống第7章 自然環境と災害・防災JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 08Lãnh thổ & Môi trường Nhật Bản第8章 日本の国土と環境JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 09Công nghiệp & Thương mại Nhật Bản第9章 日本の産業と貿易JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 1015 câu hỏi tổng hợp toàn bộ 9 chương地理総合演習JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 11Tổng hợp 12 hình minh họa CỰC quan trọng - phải nhớ thuộc lòng地理重点図解JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 12Hiểu rõ những điểm dễ nhầm này = +20 điểm地理の頻出誤答JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 13Các số liệu và dữ kiện địa lý quan trọng地理の重要数値と事実JASSO-2026-GEOGRAPHY
- 14Luyện tập địa lý ứng dụng地理応用演習JASSO-2026-GEOGRAPHY
Học theo chủ đề分野別に学ぶ
- 01Cách mạng tư sản & Cách mạng công nghiệp第1章 市民革命と産業革命JASSO-2026-HISTORY
- 02Hình thành quốc gia dân tộc第2章 国民国家の形成JASSO-2026-HISTORY
- 03Chủ nghĩa đế quốc & thuộc địa hóa第3章 帝国主義と植民地化JASSO-2026-HISTORY
- 04Cận đại hóa Nhật Bản & chính sách bành trướng châu Á第4章 日本の近代化とアジアJASSO-2026-HISTORY
- 05Chiến tranh Thế giới I (1914-18) + Cách mạng Nga (1917)第5章 第一次世界大戦とロシア革命JASSO-2026-HISTORY
- 06Đại khủng hoảng (1929) → Phát-xít trỗi dậy → WWII (1939-45)第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へJASSO-2026-HISTORY
- 07Chiến tranh Lạnh · Á-Phi độc lập · Khủng hoảng dầu · Sụp Liên Xô · Lịch sử hậu chiến Nhật第7章 冷戦と現代の世界JASSO-2026-HISTORY
- 0810 hình minh hoạ & timeline quan trọng歴史重点図解JASSO-2026-HISTORY
- 09Đây là những điểm dễ chọn sai - cảnh giác!歴史の頻出誤答JASSO-2026-HISTORY
- 10Niên biểu và sự kiện trọng tâm歴史年表と重要事項JASSO-2026-HISTORY
- 1130 câu hỏi biến thể歴史応用演習JASSO-2026-HISTORY
Học theo chủ đề分野別に学ぶ
- 01Thể chế kinh tế第1章 経済体制JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 02Tuần hoàn kinh tế & Doanh nghiệp hiện đại第2章 経済循環と現代の企業JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 03Thị trường · Cung-Cầu · Cơ chế giá · Thất bại thị trường · Độc quyền第3章 市場と価格JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 04Thu nhập quốc dân · Chu kỳ kinh tế · Tăng trưởng · Lạm phát-Giảm phát第4章 国民所得と景気変動JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 05Tiền tệ · Ngân hàng Nhật Bản (日銀) · 3 công cụ chính sách第5章 金融政策JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 06Tài khóa · Thuế · Ngân sách · Trái phiếu chính phủ第6章 財政政策JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 07Lịch sử kinh tế Nhật Bản第7章 日本経済の歩みJASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 08DN vừa-nhỏ · Tiêu dùng · Lao động第8章 日本経済の諸問題JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 09Thương mại quốc tế · Cán cân thanh toán · Tỷ giá hối đoái第9章 国際経済(1)JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 10IMF · WTO · EU · FTA / EPA · Hội nhập khu vực第10章 国際経済(2)JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 11Biểu đồ kinh tế trọng điểm経済重点図解JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 12Bẫy đề kinh tế thường gặp経済の頻出誤答JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 13Số liệu kinh tế cần nhớ経済の重要数値JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 1420 câu hỏi biến thể経済応用演習JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
Học theo chủ đề分野別に学ぶ
- 01Quốc gia · 3 yếu tố · Dân chủ · Nhà tư tưởng第1章 民主主義の基本原理JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 02Anh (Nghị viện) · Mỹ (Tổng thống) · Pháp (Bán Tổng thống) · TQ (Đại hội đại biểu)第2章 主な政治制度JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 03Hiến pháp Nhật Bản第3章 日本国憲法JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 04Tự do · Bình đẳng · Xã hội · Tham chính · Mới第4章 基本的人権JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 05Quốc hội · Nội các · Tư pháp Nhật第5章 国会・内閣・裁判所JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 06Bầu cử & Đảng phái Nhật第6章 選挙と政党JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 07Tự trị địa phương第7章 地方自治JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 08Liên Hợp Quốc · 6 cơ quan chính · An ninh tập thể · Vai trò Nhật第8章 国際連合と国際関係JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 09SVG · Bẫy đề · Phải nhớ · Bài tập政治総合演習JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
Học theo chủ đề分野別に学ぶ
- 01Toàn cầu hóa · Lý thuyết quan hệ quốc tế第1章 グローバル化と国際関係JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 02An ninh · Vũ khí hạt nhân · Xung đột vũ trang第2章 安全保障と武力紛争JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 03Vấn đề Nam-Bắc · Phát triển · ODA · Nợ第3章 南北問題と開発JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 04Môi trường & Tài nguyên第4章 環境と資源JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 05Năng lượng & Nhân quyền · Tị nạn · Khủng bố第5章 エネルギーと人権・難民・テロリズムJASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 06Nhật Bản trong xã hội quốc tế · Vấn đề lãnh thổ · An ninh第6章 国際社会の中の日本・領土問題・安全保障JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 07Ôn tập xã hội quốc tế国際社会総合演習JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
Học theo chủ đề分野別に学ぶ
- 01An sinh xã hội Nhật Bản第1章 社会保障JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 02Già hóa · Sinh thấp · Cấu trúc gia đình第2章 人口問題JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 03Giáo dục Nhật Bản第3章 教育問題JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 04KHCN · Sinh học · Trí tuệ nhân tạo · Đạo đức第4章 科学技術と倫理JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 05Truyền thông & xã hội thông tin第5章 マスメディアと情報化社会JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 06Tư tưởng & tôn giáo Nhật cận-hiện đại第6章 日本の思想・宗教JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY
- 07Ôn tập xã hội hiện đại現代社会総合演習JASSO-2026-POLITICS-ECONOMY-SOCIETY