Tập hợp các điểm mù, khái niệm dễ nhầm lẫn và mốc thời gian hay bị đảo ngược trong các bài thi kinh tế EJU.
EJU経済分野において受験生が陥りやすい概念の混同や歴史的時系列の誤りをまとめた対策概念です。
Cách làmしくみ
01
経済学説と国民所得指標の誤答回避
Phân biệt bẫy cơ bản về nhà kinh tế và chỉ số quốc dân
Adam Smith gắn với Lợi thế tuyệt đối còn Ricardo gắn với Lợi thế so sánh. GDP tính theo phạm vi lãnh thổ trong nước, trong khi GNP tính theo quốc tịch công dân.
Kích thích kinh tế đòi hỏi mua trái phiếu (買いオペ) để bơm tiền. Thuế tiêu dùng là thuế gián thu có tính thoái lũy (逆進性), và nguyên tắc 市中消化の原則 cấm Ngân hàng Trung ương mua trực tiếp trái phiếu mới phát hành.
Chỉnh lý các mốc thời gian lịch sử kinh tế Nhật Bản
Thời kỳ tăng trưởng cao kết thúc do Khủng hoảng dầu mỏ I năm 1973 (không phải Hiệp định Plaza 1985). Bong bóng kinh tế vỡ năm 1991-1992, và GDP Nhật bị Trung Quốc vượt qua vào năm 2010.
Phân biệt luật lao động, công hại và định chế quốc tế
Cần phân biệt Luật lao động tam pháp (3 đạo luật) với Quyền lao động tam quyền (3 quyền). Về quốc tế, Anh đã rút khỏi EU năm 2020, và EU có 27 nước nhưng Eurozone chỉ có 20 nước.
Phân tích phát biểu: Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu chính府 để bơm tiền kích thích kinh tế, đồng thời khẳng định thời kỳ tăng trưởng cao của Nhật Bản kết thúc sau Hiệp định Plaza năm 1985.
Thẩm định chính sách: Bán trái phiếu (売りオペ) là hoạt動 hút tiền về để thắt chặt tiền tệ, không phải kích thích kinh tế.金融政策の検証:国債の売却(売りオペ)は市中から資金を回収する引き締め策であり、景気刺激策ではありません。
Thẩm định mốc lịch sử: Thời kỳ tăng trưởng cao của Nhật Bản kết thúc vào năm 1973 do Cú sốc dầu mỏ lần thứ nhất, không phải năm 1985.歴史的転換点の検証:高度経済成長の終了原因は1973年の第1次オイルショックであり、1985年ではありません。
Đính chính chính xác: Ngân hàng Trung ương phải mua trái phiếu (買いオペ) để kích thích kinh tế, và tăng trưởng cao kết thúc năm 1973.正しい記述への修正:景気刺激には買いオペを実施し、高度成長の終焉は1973年であるとするのが正確です。
Cả hai khẳng định trên đều là các bẫy đề điển hình. Cần ghi nhớ đúng cơ chế nghiệp vụ thị trường mở và mốc sự kiện Cú sốc dầu mỏ 1973.提示された記述はどちらも頻出の誤答パターンです。公開市場操作の仕組みと1973年のオイルショックという歴史的事実を正確に記憶する必要があります。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) sẽ thực hiện thao tác nào sau đây trên thị trường mở khi muốn thực thi chính sách kích thích kinh tế?日本銀行が景気刺激を目的として公開市場操作を行う際、実施すべき操作はどれか。
2. Giai đoạn Tăng trưởng kinh tế cao (高度経済成長) của Nhật Bản chính thức kết thúc do sự kiện nào sau đây?日本の高度経済成長が終焉する直接のきっかけとなった出来事はどれか。
3. Khẳng định nào sau đây là DÚNG khi phân biệt các khái niệm kinh tế dễ nhầm lẫn?混同しやすい経済概念に関する記述として正しいものはどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません