Số liệu kinh tế cần nhớ bao gồm các chỉ số thống kê phản ánh quy mô nền kinh tế, chính sách tài khóa, thuế và thị trường lao động Nhật Bản, cùng các mốc lịch sử của tổ chức quốc tế. Nắm chắc các con số này giúp đánh giá đúng thực trạng kinh tế và tiến trình hội nhập toàn cầu.
Nắm vững quy mô GDP, ngân sách và nợ công của Nhật Bản
Nhật Bản có GDP đạt khoảng 4,2 nghìn tỷ USD xếp thứ 4 thế giới và GDP bình quân đầu người đạt khoảng 33.000 USD xếp thứ 30. Ngân sách chung năm 2024 đạt khoảng 112 nghìn tỷ yên, trong khi nợ công đạt khoảng 1.300 nghìn tỷ yên tương đương 250% GDP.
Thuế tiêu dùng là 10% với mức ưu đãi 8% cho thực phẩm, thuế thu nhập lũy tiến 7 bậc từ 5% đến 45%, và thuế doanh nghiệp khoảng 23,2%. Mức lương tối thiểu toàn quốc trên 1.000 yên mỗi giờ, tỷ lệ thất nghiệp khoảng 2,5%, tỷ lệ lao động không chính thức khoảng 37%, và tỷ giá USD/JPY năm 2024 ở mức khoảng 150 yên.
Ghi nhớ mốc thành lập và trụ sở các tổ chức toàn cầu
IMF thành lập năm 1944 (hoạt động 1947) và World Bank thành lập năm 1944 (hoạt động 1946) đều ở Washington. GATT ra đời năm 1948 chuyển thành WTO năm 1995 tại Genève, còn OECD thành lập năm 1961 tại Paris và Nhật Bản gia nhập năm 1964.
Hệ thống hóa mốc thời gian của các liên kết khu vực
EU thành lập năm 1993 theo hiệp định Maastricht có trụ sở ở Brussels, ASEAN thành lập năm 1967 tại Bangkok có trụ sở ở Jakarta, và APEC thành lập năm 1989 tại Singapore. Hiệp định NAFTA chuyển sang USMCA giai đoạn 1994 đến 2020, CPTPP có hiệu lực năm 2018 và RCEP có hiệu lực năm 2022.
Xác định nợ công của Nhật Bản đạt khoảng 1.300 nghìn tỷ yên, áp đảo so với quy mô ngân sách chung 112 nghìn tỷ yên và chiếm tới khoảng 250% GDP.日本の公債残高が約1300兆円に達し、一般会計予算規模約112兆円を大きく上回りGDPの約250%を占めることを確認します。
Đối chiếu mốc thành lập của các tổ chức tài chính-thương mại: IMF và World Bank thành lập năm 1944 tại Washington, GATT năm 1948 đổi thành WTO năm 1995 tại Genève.金融・貿易機関の設立年を対比します。IMFと世界銀行は1944年ワシントン設立、GATTは1948年設立で1995年にジュネーブでWTOに改組されました。
Tổng hợp thông tin thể hiện sự kết hợp đúng giữa chỉ số nợ công 250% GDP và tiến trình chuyển đổi từ GATT sang WTO năm 1995.公債比率約250%という財政数値と、1995年のGATTからWTOへの移行という貿易史の節目を正確に組み合わせます。
Phân loại rõ ràng giữa chỉ số vĩ mô nội địa và niên đại quốc tế giúp đưa ra kết luận chính xác cho các bài tập tổng hợp.国内のマクロ指標と国際年表を明確に分類・結合することで、複合問題に対して正確な結論を導き出せます。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Trong các thông số kinh tế vĩ mô của Nhật Bản giai đoạn 2023-2024, chỉ số nào dưới đây được mô tả chính xác?2023-2024年の日本におけるマクロ経済指標のうち、正しい記述はどれですか。
2. Tổ chức quốc tế nào được thành lập năm 1961 tại Paris và Nhật Bản gia nhập vào năm 1964?1961年にパリで設立され、日本が1964年に加盟した国際機関はどれですか。
3. Hiệp định liên kết kinh tế nào sau đây bắt đầu có hiệu lực từ năm 2018?次の経済連携協定のうち、2018年に発効したものはどれですか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません