Phân loại các khái niệm An ninh quốc tế và An ninh con người
An ninh quốc tế phát triển từ Cân bằng quyền lực thế kỷ 19 sang An ninh tập thể của LHQ và Quyền tự vệ tập thể. Đến năm 1994, UNDP đưa ra khái niệm An ninh con người tập trung bảo vệ cá nhân khỏi đói nghèo, bệnh tật và đàn áp.
Theo dõi lịch sử các hiệp ước kiểm soát và cấm vũ khí hạt nhân
Hiệp ước PTBT (1963) cấm thử hạt nhân trừ dưới đất, NPT (1968) công nhận 5 nước sở hữu hạt nhân (P5), và CTBT (1996) cấm mọi hình thức thử hạt nhân nhưng hiện chưa có hiệu lực. Hiệp ước TPNW (2017) cấm hoàn toàn vũ khí hạt nhân nhưng Nhật Bản không ký kết do nằm dưới ô hạt nhân của Mỹ.
Tổng hợp các cuộc xung đột vũ trang lớn sau Chiến tranh Lạnh
Các cuộc xung đột nổi bật gồm Chiến tranh vùng Vịnh (1990-1991), nội chiến Nam Tư, thảm sát Rwanda (1994), chiến tranh Afghanistan (2001) và chiến tranh Iraq (2003). Gần đây, sự kiện Nga sáp nhập Crimea năm 2014 và phát động cuộc chiến xâm lược Ukraine năm 2022 đã trở thành xung đột lớn nhất châu Âu kể từ sau WWII.
Phân tích một quốc gia không phải P5 thử nghiệm thiết bị hạt nhân và phản ứng của cộng đồng quốc tế dựa trên các hiệp ước hiện hành.
P5以外の非核保有国が核実験を実施した場合における、現行条約に基づく国際社会の対応を分析します。
Bước 1: Xác định hành vi này vi phạm cam kết NPT (1968) vì NPT cấm các nước ngoài P5 phát triển vũ khí hạt nhân.手順1:NPT(1968年)においてP5以外の核兵器開発が禁止されているため、条約違反に該当することを確認します。
Bước 2: Xem xét CTBT (1996) cấm mọi vụ thử hạt nhân, nhưng do hiệp ước này chưa chính thức có hiệu lực nên việc xử lý phụ thuộc vào quyết nghị của Hội đồng An ninh.手順2:CTBT(1996年)は全核実験を禁止しているものの未発効であるため、安全保障理事会の決議に基づく制裁手続きへと移行します。
Bước 3: Đánh giá quan điểm của các nước theo TPNW (2017) cấm hoàn toàn vũ khí hạt nhân, mặc dù các nước có ô hạt nhân như Nhật Bản không tham gia hiệp ước này.手順3:2017年のTPNW(核兵器禁止条約)の立場を検証し、日本などの「核の傘」依存国が署名していない背景を確認します。
Như vậy, kiểm soát hạt nhân vẫn phụ thuộc vào hiệu lực của NPT và thẩm quyền của Hội đồng An ninh Liên Hợp Quốc do CTBT chưa hiệu lực và TPNW chưa được các nước sở hữu hạt nhân thừa nhận.したがって、核軍縮はCTBTの未発効やTPNWへの核保有国の不参加という課題を抱えており、NPTの枠組みと国連安保理の対応が中心となります。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Khái niệm "An ninh con người" (Human Security) được Chương trình Phát triển LHQ (UNDP) đưa ra năm 1994 có đặc điểm chính nào sau đây?1994年にUNDPが提唱した「人間の安全保障(Human Security)」の特徴として正しいものはどれですか。
2. Tình trạng pháp lý và đặc điểm của Hiệp ước Cấm thử Hạt nhân Toàn diện (CTBT 1996) là gì?包括的核実験禁止条約(CTBT・1996年)の条約内容と発効状況に関する記述として正しいものはどれですか。
3. Sự kiện xung đột vũ trang nào sau đây được đánh giá là cuộc chiến tranh có quy mô lớn nhất tại châu Âu kể từ sau Thế chiến II?第二次世界大戦後の欧州において最大規模の紛争と位置づけられる武力衝突はどれですか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません