Tổng quan về hệ thống trường học, căn cứ pháp luật và các thách thức xã hội trong ngành giáo dục Nhật Bản. Đề thi thường khai thác phạm vi giáo dục bắt buộc và các mốc cải cách thi cử.
Hệ thống gồm Tiểu học 6 năm, Trung học cơ sở 3 năm, Trung học phổ thông 3 năm và Đại học 4 năm. Giáo dục bắt buộc kéo dài 9 năm ở cấp tiểu học và trung học cơ sở, được quy định tại Điều 26 Hiến pháp và Luật Giáo dục Trường học năm 1947.
Hiện tượng bắt nạt (ijime) và bỏ học (futoukou) đều đạt mức cao kỷ lục vào năm 2022. Ngoài ra, sự cạnh tranh thi cử khốc liệt gắn với chỉ số lệch (hensachi) và tình trạng học bổng chủ yếu là dạng cho vay tạo nên gánh nặng tài chính.
Bước 3: Theo dõi chuyển biến từ Yutori đến 脱Yutori
Chính sách giáo dục thư giãn (yutori) áp dụng giai đoạn 2002-2011 bị chỉ trích làm giảm năng lực học tập, dẫn đến việc chuyển sang chính sách loại bỏ yutori từ năm 2011. Kết quả kiểm tra PISA gần đây cho thấy học sinh Nhật đạt top 3 thế giới về toán và khoa học.
Năm 2019 thực hiện miễn học phí mẫu giáo, năm 2020 đổi Kỳ thi Trung tâm sang Kỳ thi Chung vào Đại học và bắt buộc học lập trình cấp tiểu học. Chương trình GIGA cấp 1 máy tính bảng cho mỗi học sinh.
Một gia đình có hai con: Con lớn 14 tuổi học trường công được miễn học phí theo quy định bắt buộc, con nhỏ 4 tuổi được hỗ trợ theo chính sách ban hành năm 2019.
Xác định tình trạng của con lớn: 14 tuổi thuộc cấp Trung học cơ sở, nằm trong 9 năm giáo dục bắt buộc (義務教育) được miễn học phí trường công.上の子の状況を特定します。14歳は中学校に該当し、9年間の義務教育範囲として公立校の授業料が無料です。
Xác định chính sách áp dụng cho con nhỏ: 4 tuổi được hỗ trợ theo chính sách năm 2019 chính là chương trình Miễn học phí giáo dục mầm non (教育無償化).下の子の政策を特定します。4歳児を対象とする2019年開始の政策は「幼児教育の無償化」です。
Con lớn thụ hưởng chính sách giáo dục bắt buộc 9 năm, còn con nhỏ thụ hưởng chính sách miễn học phí mầm non năm 2019.上の子は9年間の義務教育制度、下の子は2019年の幼児教育無償化制度の対象です。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Theo Hiến pháp và Luật Giáo dục Trường học Nhật Bản, phạm vi giáo dục bắt buộc (義務教育) bao gồm những cấp học nào?日本において義務教育とされる期間・学校段階として正しいものはどれか。
2. Vào năm 2020, kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia của Nhật Bản đã có sự thay đổi quan trọng nào?2020年に実施された日本の大学入試に関する改革として正しいものはどれか。
3. Đặc điểm nổi bật của hệ thống học bổng (奨学金) tại Nhật Bản gây nhiều thảo luận trong xã hội là gì?日本の奨学金制度に関して指摘されている主な特徴・課題はどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません